Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
L3 Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): L3 Networks Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.245.196.0/22, 165.254.20.0/24, 165.254.233.0/24, 209.242.147.0/24, 38.95.98.0/24, 38.98.42.0/24, 64.165.23.0/24
|
L3 Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22687
|
Benchmark Internet Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benchmark Internet Group có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.26.255.0/24, 207.8.96.0/23, 216.4.238.0/24, 38.126.36.0/24, 38.126.54.0/24, 38.95.104.0/23
|
Benchmark Internet Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19730
|
Academy Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Academy Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.95.163.0/24
|
Academy Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395495
|
Lakeway Publishers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lakeway Publishers Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.95.194.0/24
|
Lakeway Publishers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62923
|
Ultranet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultranet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.22.213.0/24, 38.95.200.0/22
|
Ultranet LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS141756, AS398854
|
Entrywan LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entrywan LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.95.213.0/24
|
Entrywan LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14219
|
Newport Utilities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newport Utilities có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.95.216.0/22, 66.234.64.0/19
|
Newport Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397048
|
Morristown Utility Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morristown Utility Systems có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.176.0/22, 204.141.80.0/22, 38.137.64.0/19, 38.95.220.0/22, 63.246.240.0/20, 68.170.96.0/20
|
Morristown Utility Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40128
|
City of Santa Monica
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Santa Monica có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.2.36.0/24, 38.95.224.0/24
|
City of Santa Monica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16986
|
Applied Medical Resources Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Applied Medical Resources Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.87.233.0/24, 103.87.234.0/24, 38.95.234.0/24, 64.58.190.0/24
|
Applied Medical Resources Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394342
|
M5 Computer Security
IPv4 Dải mạng (CIDR): M5 Computer Security có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.161.144.0/23, 108.161.146.0/24, 108.161.148.0/22, 108.161.152.0/21, 206.251.244.0/24, 206.251.255.0/24, 206.71.169.0/24, 206.71.179.0/24, 206.71.190.0/24, 207.158.15.0/24, 207.158.30.0/24, 207.158.37.0/24, 207.158.52.0/24, 209.216.230.0/24, 38.96.14.0/24, 64.156.192.0/22
|
M5 Computer Security có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21581
|
MBF Clearing Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MBF Clearing Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.96.143.0/24
|
MBF Clearing Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53382
|
JS Capital Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JS Capital Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.96.162.0/24
|
JS Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36484
|
New York Structural Biology Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Structural Biology Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.96.169.128/25
|
New York Structural Biology Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63256
|
Aksia LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aksia LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.96.177.0/24
|
Aksia LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40303
|
Pearl Capital Business Funding LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pearl Capital Business Funding LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.96.180.0/24
|
Pearl Capital Business Funding LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394442
|
Rubenstein Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rubenstein Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.96.184.0/24
|
Rubenstein Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40296
|
Gwynn Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gwynn Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.121.53.0/24, 38.96.195.0/24
|
Gwynn Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18689
|
Superior Livestock Auction LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superior Livestock Auction LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.96.218.0/24, 72.249.34.0/24
|
Superior Livestock Auction LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396085
|
Powerhouse
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powerhouse có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.145.42.0/23, 38.96.240.0/24, 68.113.205.0/24
|
Powerhouse có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26686, AS400455
|
BEC Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): BEC Fiber có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.174.80.0/21, 168.182.32.0/19, 209.182.240.0/21, 38.97.24.0/21, 69.58.144.0/20
|
BEC Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396122
|
Ameris Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ameris Bank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.62.10.0/23, 38.101.53.0/24, 38.97.49.0/24
|
Ameris Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393351
|
Bluebirdbio Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluebirdbio Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.242.14.0/24, 38.97.66.0/24
|
Bluebirdbio Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395697, AS398213
|
SCS Financial Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCS Financial Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.97.73.0/24
|
SCS Financial Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14761
|
Abrams Capital Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abrams Capital Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.97.91.0/24
|
Abrams Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29786
|
Westfield Capital Management Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westfield Capital Management Company LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.97.95.0/24, 63.118.79.0/24
|
Westfield Capital Management Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18684
|
Choate Hall & Stewart LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Choate Hall & Stewart LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.146.221.0/24, 38.97.97.0/24
|
Choate Hall & Stewart LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23406
|
Gid Investment Advisers LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gid Investment Advisers LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.97.101.0/24
|
Gid Investment Advisers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19359
|
Mintz Levin Cohn Ferris Glovsky and Popeo P.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mintz Levin Cohn Ferris Glovsky and Popeo P.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.97.105.0/24
|
Mintz Levin Cohn Ferris Glovsky and Popeo P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19543
|
S3 Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): S3 Partners LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.97.111.0/24, 72.21.173.0/24
|
S3 Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29746
|
Boston Properties Limited Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boston Properties Limited Partnership có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.57.154.0/24, 38.111.42.0/24, 38.97.120.0/23
|
Boston Properties Limited Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30140
|
Verso Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verso Networks Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.232.9.0/24, 104.255.35.0/24, 155.254.252.0/22, 162.246.44.0/22, 170.39.139.0/24, 192.154.0.0/24, 208.64.32.0/24, 38.109.210.0/23, 38.97.198.0/23
|
Verso Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62695
|
Eplexity LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eplexity LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.97.203.0/24
|
Eplexity LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11291
|
Full Duplex Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Full Duplex Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.244.128.0/22, 162.248.104.0/21, 192.223.9.0/24, 38.97.204.0/22, 50.203.38.0/24
|
Full Duplex Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53454
|
Propelcloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): Propelcloud có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.101.194.0/24, 38.109.235.0/24, 38.109.242.0/23, 38.128.124.0/23, 38.97.230.0/23
|
Propelcloud có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25960, AS401304
|
Fireline Network Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fireline Network Solutions Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.19.84.0/23, 104.192.112.0/22, 162.218.152.0/22, 162.248.112.0/21, 167.3.234.0/24, 199.195.200.0/22, 199.48.187.0/24, 206.214.32.0/20, 208.77.232.0/21, 38.106.44.0/22, 38.98.1.0/24, 38.98.10.0/23, 38.98.36.0/24, 38.98.38.0/24, 66.232.28.0/22, 74.113.128.0/21
|
Fireline Network Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40511
|
Raleigh Film & Television Studios Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raleigh Film & Television Studios Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.125.193.0/24, 38.98.13.0/24
|
Raleigh Film & Television Studios Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30471
|
City of Beverly Hills
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Beverly Hills có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.5.3.0/24, 198.245.187.0/24, 198.245.188.0/23, 199.254.2.0/23, 199.254.4.0/23, 38.98.24.0/21
|
City of Beverly Hills có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35960
|
Cast & Crew LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cast & Crew LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.43.191.0/24, 38.133.158.0/24, 38.98.59.0/24
|
Cast & Crew LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15266, AS32487
|
Selendy & Gay PLLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Selendy & Gay PLLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.73.0/24
|
Selendy & Gay PLLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54158
|
AEA Investors Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AEA Investors Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.98.77.0/24, 74.116.142.0/24
|
AEA Investors Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25952
|
Development Corporation for Israel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Development Corporation for Israel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.78.0/24
|
Development Corporation for Israel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17357
|
Lehman Brothers Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lehman Brothers Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.92.0/24
|
Lehman Brothers Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397067
|
Amida Care Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amida Care Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.93.0/24
|
Amida Care Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396405
|
Castle Harlan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Castle Harlan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.95.0/24
|
Castle Harlan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33376
|
SL Green Realty Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): SL Green Realty Corp có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.54.140.0/24, 38.98.99.0/24, 65.51.129.0/24, 65.51.173.0/24, 65.51.231.0/24, 65.51.85.0/24
|
SL Green Realty Corp có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS27457, AS398499, AS399208, AS399684, AS400836, AS46152
|
ION Media Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): ION Media Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.100.0/24
|
ION Media Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18543
|
National Australia Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Australia Bank Limited có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.60.0.0/17, 155.60.130.0/23, 155.60.132.0/22, 155.60.136.0/21, 155.60.144.0/20, 155.60.160.0/19, 155.60.192.0/19, 155.60.226.0/23, 155.60.228.0/22, 155.60.234.0/23, 155.60.236.0/22, 155.60.242.0/23, 155.60.244.0/22, 155.60.248.0/21, 164.53.0.0/16, 203.57.240.0/23, 203.8.32.0/19, 38.98.101.0/24
|
National Australia Bank Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10235, AS46390
|
Perella Weinberg Partners GP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perella Weinberg Partners GP LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.194.205.0/24, 38.98.106.0/24, 64.132.9.0/24, 91.199.1.0/24
|
Perella Weinberg Partners GP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39957
|
Mestel & Company New York LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mestel & Company New York LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.108.0/24
|
Mestel & Company New York LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32772
|
Trang 158 trên 1.443