Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Midvale Telephone Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midvale Telephone Exchange có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.170.176.0/20, 38.84.16.0/21
|
Midvale Telephone Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19218
|
Govnet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Govnet Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.84.28.0/22, 38.94.144.0/22
|
Govnet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63219
|
IPro Media Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPro Media Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.69.218.0/24, 204.69.219.0/24, 38.84.46.0/24
|
IPro Media Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395798, AS395832
|
Fragomen del Rey Bernsen & Loewy LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fragomen del Rey Bernsen & Loewy LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.84.52.0/24, 65.18.192.0/21
|
Fragomen del Rey Bernsen & Loewy LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394984
|
FleetPride Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FleetPride Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.84.61.0/24
|
FleetPride Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396916
|
HollyFrontier Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): HollyFrontier Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.146.100.0/23, 38.146.104.0/24, 38.84.62.0/23
|
HollyFrontier Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396041
|
IT Colo Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Colo Exchange có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.106.31.0/24, 38.84.67.0/24
|
IT Colo Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32810
|
City of Pasadena
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Pasadena có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.89.8.0/21, 38.84.73.0/24
|
City of Pasadena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5108
|
Layer 2 Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Layer 2 Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.84.74.0/24, 64.49.50.0/24
|
Layer 2 Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55170
|
Eplus Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eplus Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.174.224.0/20, 204.176.42.0/24, 208.184.226.0/24, 208.184.228.0/23, 208.184.235.0/24, 209.193.226.0/24, 38.84.144.0/21, 38.97.216.0/21, 65.205.62.0/23, 65.242.83.0/24
|
Eplus Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15297, AS54744
|
Asia Pacific Network Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Pacific Network Corporation có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 112.199.92.0/24, 115.84.249.0/24, 38.102.225.0/24, 38.102.242.0/24, 38.105.19.0/24, 38.105.20.0/23, 38.105.22.0/24, 38.107.168.0/24, 38.107.171.0/24, 38.107.174.0/24, 38.107.176.0/24, 38.107.183.0/24, 38.146.161.0/24, 38.84.162.0/24, 38.84.165.0/24, 38.95.230.0/24, 49.157.63.0/24, 61.245.31.0/24
|
Asia Pacific Network Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394869
|
Superclouds Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superclouds Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.92.0/22, 129.227.191.0/24, 198.44.236.0/22, 203.34.110.0/24, 38.84.168.0/21, 38.84.176.0/20, 38.90.0.0/20
|
Superclouds Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138571
|
Internet Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Communications Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.195.44.0/22, 158.51.152.0/23, 207.135.222.0/23, 38.86.64.0/22, 38.86.78.0/23
|
Internet Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394356
|
Berry-IT Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berry-IT Incorporated có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.0.0/21, 207.189.181.0/24, 208.103.49.0/24, 208.103.59.0/24, 216.71.102.0/24, 38.123.12.0/24, 38.86.70.0/23
|
Berry-IT Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36048
|
Baseline Data Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baseline Data Services LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.227.197.0/24, 38.86.74.0/23, 50.58.172.0/24
|
Baseline Data Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25920
|
N2N Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): N2N Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.86.76.0/24, 65.49.31.0/24
|
N2N Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40604
|
E K Computer Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E K Computer Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.86.77.0/24
|
E K Computer Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400431
|
GPB Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPB Communications Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.126.196.0/24, 38.86.128.0/24
|
GPB Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35978
|
Western Digitech Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Digitech Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.86.132.0/24
|
Western Digitech Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23103
|
MDU Pro LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MDU Pro LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.172.80.0/20, 38.86.144.0/20
|
MDU Pro LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53818
|
Southern Caribbean Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Caribbean Fiber có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.91.162.0/24, 207.90.254.0/23, 38.86.161.0/24, 38.86.162.0/23, 38.87.192.0/22
|
Southern Caribbean Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63351
|
Long Pond Capital LP.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Long Pond Capital LP. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.86.170.0/24
|
Long Pond Capital LP. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32646
|
Streamwide Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamwide Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.86.172.0/24
|
Streamwide Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62672
|
Xfernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xfernet có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.174.128.0/19, 149.7.63.0/24, 199.197.12.0/22, 207.246.192.0/20, 208.122.224.0/20, 38.100.24.0/24, 38.100.44.0/22, 38.86.174.0/24, 67.43.160.0/20, 69.166.0.0/21, 72.34.224.0/19
|
Xfernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27630
|
Stamford Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stamford Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.86.182.0/24, 97.107.164.0/24
|
Stamford Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395252
|
Enterprise Fleet Management Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Fleet Management Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.76.132.0/24, 38.86.192.0/24
|
Enterprise Fleet Management Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395668
|
Telecom North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom North America Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.28.86.0/23, 154.61.64.0/24, 195.85.229.0/24, 208.80.156.0/22, 38.86.196.0/24, 74.118.64.0/22
|
Telecom North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39944
|
TeleCloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleCloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.86.216.0/22
|
TeleCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395819
|
TetherView LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TetherView LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.207.64.0/24, 38.87.33.0/24
|
TetherView LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396368
|
Havas Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Havas Health Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.87.43.0/24
|
Havas Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393871
|
RACC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RACC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.246.236.0/24, 38.87.50.32/27
|
RACC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26126
|
Geologics Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geologics Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.87.80.0/24
|
Geologics Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26653
|
OSIBeyond LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OSIBeyond LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.87.83.0/24
|
OSIBeyond LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26508
|
Presidential Savings Bank FSB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Presidential Savings Bank FSB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.87.84.0/24
|
Presidential Savings Bank FSB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15249
|
Hood River Electric Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hood River Electric Cooperative có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.244.4.0/22, 206.71.150.0/23, 216.110.201.0/24, 38.87.104.0/21, 69.1.100.0/24, 69.1.112.0/24
|
Hood River Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33236
|
Illuminate Hillsboro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Illuminate Hillsboro có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.100.216.0/22, 38.87.112.0/22, 38.93.196.0/22
|
Illuminate Hillsboro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54594
|
Gold Data USA Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold Data USA Inc có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.108.4.0/22, 131.255.104.0/22, 168.232.28.0/22, 186.96.64.0/20, 190.113.80.0/24, 190.114.240.0/21, 190.52.96.0/20, 199.77.138.0/23, 200.125.184.0/21, 38.87.208.0/21, 38.87.216.0/24, 38.87.218.0/23, 38.87.220.0/23, 38.87.223.0/24, 38.87.252.0/23, 45.229.32.0/22
|
Gold Data USA Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394684
|
Convergia Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Convergia Inc có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.77.202.0/24, 204.10.201.0/24, 204.10.202.0/23, 204.10.204.0/23, 204.10.206.0/24, 206.47.173.0/24, 206.47.178.0/24, 38.87.226.0/23, 65.124.203.0/24, 65.77.244.0/23
|
Convergia Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395088
|
M.S. Wifi Zone Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M.S. Wifi Zone Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.221.181.0/24, 38.158.236.0/22, 38.87.236.0/24
|
M.S. Wifi Zone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36435
|
Slas Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Slas Consulting LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.2.21.0/24, 38.87.240.0/22, 64.40.20.0/23
|
Slas Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36640
|
Relic Entertainment
IPv4 Dải mạng (CIDR): Relic Entertainment có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.88.72.0/24
|
Relic Entertainment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54078
|
Jelecos LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jelecos LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.96.221.0/24, 216.99.202.0/23, 38.88.75.0/24
|
Jelecos LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22297
|
Netskrt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netskrt có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.61.142.0/23, 208.52.176.0/24, 38.88.78.0/23, 69.161.210.0/23, 98.97.224.0/20
|
Netskrt có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS22359, AS46265, AS53471
|
PSD Professional Systems/Designs Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSD Professional Systems/Designs Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.88.80.0/24, 74.121.32.0/22
|
PSD Professional Systems/Designs Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26968
|
Jennison Associates LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jennison Associates LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.122.88.0/24, 38.89.99.0/24
|
Jennison Associates LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30394
|
Datalink Information Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datalink Information Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.65.230.0/23, 38.89.164.0/24
|
Datalink Information Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25837
|
Tronox LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tronox LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.89.225.0/24
|
Tronox LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400407
|
Cirbn LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cirbn LLC có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.152.0.0/20, 158.222.16.0/22, 158.222.20.0/23, 158.222.22.0/24, 162.222.8.0/21, 192.112.82.0/24, 204.137.239.0/24, 216.124.156.0/22, 216.125.236.0/22, 216.125.243.0/24, 216.125.244.0/23, 216.125.246.0/24, 38.89.244.0/22, 64.150.64.0/24
|
Cirbn LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62523
|
5thColumn LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5thColumn LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.140.61.0/24, 38.89.250.0/24, 63.141.40.0/21, 66.85.60.0/24
|
5thColumn LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394205
|
Vocom International Telecommunication Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vocom International Telecommunication Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.90.122.0/23, 208.99.0.0/24, 38.150.67.0/24, 38.150.76.0/24, 38.90.16.0/22, 63.70.2.0/24, 63.70.5.0/24
|
Vocom International Telecommunication Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40564
|
Trang 156 trên 1.443