Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Rumble USA Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rumble USA Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.98.56.0/22, 207.5.192.0/19, 38.70.188.0/22
Rumble USA Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399647

Distinguished Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Distinguished Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.70.193.0/24
Distinguished Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21644

3Nom

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3Nom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.251.239.0/24, 209.59.246.0/24, 38.70.196.0/24
3Nom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393989

Hyperwallet Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyperwallet Systems Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.163.215.0/24, 38.70.198.0/24, 69.172.255.0/24
Hyperwallet Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26441

Sky Fiber Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Fiber Internet có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.193.227.0/24, 162.210.104.0/21, 209.51.8.0/21, 38.127.248.0/21, 38.70.200.0/21, 38.70.208.0/21
Sky Fiber Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32212

PiKNiK & Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PiKNiK & Company Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.205.60.0/22, 38.101.146.0/24, 38.70.220.0/24, 38.87.169.0/24
PiKNiK & Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400302

Tangerine Global

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tangerine Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.70.234.0/24
Tangerine Global có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1065

Lucile Salter Packard Children.s Hospital at Stanford

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucile Salter Packard Children.s Hospital at Stanford có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.68.152.0/22, 38.70.239.0/24
Lucile Salter Packard Children.s Hospital at Stanford có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54531

Info 2 Extreme Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Info 2 Extreme Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.3.124.0/24, 38.71.8.0/24, 74.114.32.0/22, 74.120.16.0/22
Info 2 Extreme Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4905

Easy Link LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Easy Link LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 113.192.60.0/23, 184.105.161.0/24, 199.245.100.0/23, 38.71.18.0/24
Easy Link LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46783

43F AIA Tower 183 Electric Road North Point Hong Kong

IPv4 Dải mạng (CIDR): 43F AIA Tower 183 Electric Road North Point Hong Kong có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.117.76.0/22, 103.167.140.0/23, 103.197.28.0/22, 103.206.88.0/22, 103.220.8.0/22, 103.29.140.0/22, 116.214.132.0/24, 154.19.46.0/24, 156.254.116.0/22, 203.166.220.0/22, 38.71.22.0/24, 38.71.26.0/23, 45.117.96.0/22, 45.251.64.0/22
43F AIA Tower 183 Electric Road North Point Hong Kong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63981

Johnson Outdoors Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson Outdoors Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.71.70.0/24
Johnson Outdoors Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11586

Xclutel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xclutel LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.245.112.0/22, 198.54.246.0/24, 38.71.194.0/24, 38.71.198.0/23
Xclutel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26215

Alzheimers Assoc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alzheimers Assoc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.71.197.0/24, 38.98.153.0/24
Alzheimers Assoc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33540

Kelley Drye & Warren LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kelley Drye & Warren LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.72.70.0/24
Kelley Drye & Warren LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54751

Generic Network Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Generic Network Systems LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.45.50.0/24, 38.125.123.0/24, 38.72.76.0/24
Generic Network Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54620

Pegasus Solutions Companies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pegasus Solutions Companies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.72.116.0/24
Pegasus Solutions Companies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396175

Stafford County Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stafford County Public Schools có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 174.66.101.0/24, 38.73.227.0/24, 38.73.233.0/24
Stafford County Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63071

Latitude AI LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Latitude AI LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.10.74.0/23, 38.102.161.0/24, 38.73.235.0/24, 50.233.4.0/24, 65.207.0.0/24
Latitude AI LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397934

Stingray

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stingray có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.48.220.0/24, 38.74.4.0/24
Stingray có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13469

Paysafe

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paysafe có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.73.42.0/24, 199.73.43.0/24, 204.92.58.0/24, 205.205.147.0/24, 205.205.62.0/24, 205.205.71.0/24, 209.167.11.0/24, 216.95.236.0/24, 38.102.120.0/22, 38.108.64.0/24, 38.113.180.0/24, 38.117.126.0/24, 38.74.7.0/24
Paysafe có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS17397, AS18801

Bravo Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bravo Telecom có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.251.32.0/20, 154.17.48.0/22, 154.21.184.0/21, 154.21.248.0/21, 154.21.56.0/23, 154.9.4.0/22, 199.83.160.0/21, 38.102.112.0/21, 38.108.88.0/22, 38.121.240.0/20, 38.128.224.0/21, 38.133.16.0/21, 38.133.48.0/21, 38.74.16.0/20, 38.80.88.0/22
Bravo Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26932

Telecommunication Carl Verreault inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Carl Verreault inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.39.236.0/22, 184.95.244.0/24, 38.74.52.0/22, 38.74.56.0/22
Telecommunication Carl Verreault inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397573

MassiveMesh Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): MassiveMesh Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.48.169.0/24, 199.48.170.0/23, 38.74.72.0/23
MassiveMesh Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394830

InfoHedge Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfoHedge Technologies LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.74.194.0/24, 74.220.80.0/22, 74.220.88.0/23, 74.220.92.0/22
InfoHedge Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46251

The Rockefeller Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Rockefeller Foundation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.74.195.0/24, 38.75.69.0/24, 38.98.84.0/24
The Rockefeller Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15050

Creative Artists Agency LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Creative Artists Agency LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.125.80.0/24, 38.75.7.0/24
Creative Artists Agency LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55253

WISPRENN

IPv4 Dải mạng (CIDR): WISPRENN có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.128.88.0/21, 38.132.64.0/21, 38.75.32.0/21, 38.75.48.0/20
WISPRENN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399527

All Mobile Video Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): All Mobile Video Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.201.255.0/24, 208.184.65.0/24, 38.75.41.0/24
All Mobile Video Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11804

Upstream Network Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Upstream Network Ltd có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.61.161.0/24, 154.61.162.0/23, 154.62.162.0/23, 154.62.172.0/23, 154.62.180.0/24, 154.62.183.0/24, 154.64.136.0/22, 154.64.140.0/24, 163.5.92.0/24, 174.136.238.0/24, 185.0.34.0/24, 212.42.208.0/20, 38.75.44.0/22
Upstream Network Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202888, AS59538

New Ashley Stewart Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Ashley Stewart Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.75.85.0/24
New Ashley Stewart Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393329

Frontier Networks Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frontier Networks Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.75.86.0/24
Frontier Networks Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399311

Selling Simplified Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Selling Simplified Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.148.18.0/24, 38.75.194.0/24
Selling Simplified Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394005

Roggen Enterprises Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roggen Enterprises Broadband LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.192.68.0/23, 38.75.204.0/22, 64.37.31.0/24, 72.29.56.0/23
Roggen Enterprises Broadband LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398230

Vaultminer Technologies Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaultminer Technologies Corp có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 108.160.220.0/22, 184.105.10.0/24, 38.75.210.0/24, 38.97.235.0/24
Vaultminer Technologies Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400111

Capcon Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capcon Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.203.173.0/24, 199.245.156.0/24, 38.75.248.0/23
Capcon Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14016

Cyber Sainik

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Sainik có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.75.254.0/24, 46.37.108.0/24
Cyber Sainik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395374

FX Corporate LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): FX Corporate LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.240.221.0/24, 103.7.92.0/22, 38.76.1.0/24
FX Corporate LLC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS132211, AS132283, AS133052

STATIC 1 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): STATIC 1 LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.101.12.0/23, 185.101.14.0/24, 185.29.231.0/24, 207.34.36.0/24, 207.34.41.0/24, 207.34.44.0/22, 208.95.84.0/23, 208.95.86.0/24, 209.104.208.0/22, 38.107.186.0/24, 38.76.2.0/24
STATIC 1 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395743

oneZero Financial Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): oneZero Financial Systems LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.160.248.0/21, 168.245.178.0/23, 192.149.48.0/22, 38.76.4.0/24
oneZero Financial Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14120

Gravitas Technology Services Llc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gravitas Technology Services Llc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.76.22.0/24, 38.76.9.0/24, 64.74.235.0/24
Gravitas Technology Services Llc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS23335, AS54566

Hudson Bay Capital Management LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hudson Bay Capital Management LP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.72.149.0/24, 38.121.174.0/24, 38.126.111.0/24, 38.76.10.0/24
Hudson Bay Capital Management LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54748

Beeks Financial Cloud Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beeks Financial Cloud Ltd có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.72.0/24, 103.100.73.0/24, 103.100.74.0/24, 149.5.84.0/24, 170.75.193.0/24, 170.75.194.0/23, 170.75.197.0/24, 170.75.198.0/23, 170.75.200.0/22, 170.75.204.0/23, 170.75.206.0/24, 185.212.80.0/24, 185.212.81.0/24, 185.212.82.0/23, 185.63.220.0/22, 185.96.244.0/24, 185.96.245.0/24, 185.96.246.0/24, 185.96.247.0/24, 192.81.110.0/23, 193.30.22.0/24, 193.30.23.0/24, 193.30.90.0/23, 194.5.44.0/23, 194.5.46.0/24, 194.5.47.0/24, 208.78.38.0/24, 38.76.16.0/23, 46.235.32.0/24, 46.235.33.0/24, 46.235.34.0/24, 46.235.35.0/24, 46.235.36.0/24, 46.235.37.0/24, 46.235.38.0/24, 46.235.39.0/24
Beeks Financial Cloud Ltd có liên kết với 7 các số AS. Đây là: AS197560, AS206689, AS206690, AS206733, AS206934, AS213272, AS57624

Bluecat Networks (USA) Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluecat Networks (USA) Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.115.30.0/24, 38.76.23.0/24
Bluecat Networks (USA) Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46806

eClerx Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): eClerx Services Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.251.228.0/22, 103.253.166.0/23, 38.76.26.0/23, 63.116.78.0/23
eClerx Services Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132944, AS133010

Peer39 Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peer39 Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.57.156.0/23, 204.15.208.0/22, 38.143.100.0/24, 38.76.28.0/23, 38.98.16.0/23
Peer39 Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54183

Global Liquidity Partners LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Liquidity Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.76.30.0/24
Global Liquidity Partners LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63241

Fred Alger & Co Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fred Alger & Co Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.76.33.0/24, 66.206.123.0/24
Fred Alger & Co Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27390

TP Global Operations Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TP Global Operations Limited có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.214.0/23, 130.117.77.0/24, 146.88.208.0/21, 149.14.17.0/24, 149.22.32.0/19, 185.99.24.0/22, 194.88.242.0/23, 205.252.233.0/24, 38.76.65.0/24, 38.84.160.0/24, 85.184.0.0/21, 91.206.234.0/23
TP Global Operations Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30967

Webair Internet Development Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webair Internet Development Company Inc. có 110 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.75.128.0/24, 162.252.48.0/22, 162.254.48.0/24, 162.254.49.0/24, 162.254.50.0/23, 173.225.112.0/23, 173.225.115.0/24, 173.225.116.0/22, 173.225.120.0/22, 173.225.124.0/24, 173.225.125.0/24, 173.225.126.0/23, 173.239.0.0/19, 173.239.32.0/24, 173.239.33.0/24, 173.239.34.0/23, 173.239.36.0/22, 173.239.40.0/23, 173.239.42.0/24, 173.239.43.0/24, 173.239.44.0/22, 173.239.48.0/22, 173.239.52.0/24, 173.239.53.0/24, 173.239.54.0/23, 173.239.56.0/23, 173.239.58.0/23, 173.239.61.0/24, 173.239.62.0/24, 173.239.63.0/24, 173.241.1.0/24, 173.241.7.0/24, 174.137.128.0/19, 174.137.160.0/20, 174.137.176.0/20, 192.139.62.0/24, 192.26.138.0/23, 192.69.44.0/23, 193.53.4.0/24, 198.134.112.0/22, 198.134.116.0/24, 198.134.117.0/24, 198.134.118.0/23, 198.134.121.0/24, 198.134.122.0/24, 198.134.123.0/24, 198.134.124.0/22, 199.193.72.0/23, 199.193.74.0/24, 199.193.75.0/24 và 60 các dải mạng khác.
Webair Internet Development Company Inc. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS20264, AS27257, AS36057, AS393710, AS396528