Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Ken-Tenn Wireless LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ken-Tenn Wireless LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.36.88.0/22, 162.250.204.0/22, 38.66.198.0/23
Ken-Tenn Wireless LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14775

Public Service Data Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Service Data Inc. có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.171.204.0/23, 207.171.206.0/24, 207.171.224.0/24, 207.171.240.0/23, 207.171.244.0/24, 207.171.253.0/24, 208.97.27.0/24, 216.198.112.0/24, 216.198.96.0/22, 38.101.200.0/21, 38.147.40.0/21, 38.147.56.0/21, 38.66.208.0/22, 64.178.248.0/23, 64.178.250.0/24, 66.110.198.0/23, 72.29.32.0/23, 72.29.38.0/23, 72.29.50.0/23, 72.29.55.0/24, 74.127.104.0/23, 74.127.116.0/22, 74.127.83.0/24, 74.127.84.0/22
Public Service Data Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53959

Southern Fiber Worx

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Fiber Worx có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.250.244.0/22, 170.39.120.0/22, 38.66.221.0/24, 38.66.233.0/24, 38.66.248.0/24, 38.66.252.0/23
Southern Fiber Worx có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40510

Furman University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Furman University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 156.143.0.0/16, 38.66.232.0/24
Furman University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14319

Newspaperclips.com

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newspaperclips.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.67.13.0/24, 38.97.16.0/24
Newspaperclips.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32863

Gerson Lehrman Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerson Lehrman Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.76.153.0/24, 38.67.21.0/24
Gerson Lehrman Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36054

Quanta Services Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quanta Services Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.39.0.0/22, 205.169.107.0/24, 208.47.183.0/24, 38.100.154.0/24, 38.67.24.0/24, 63.150.244.0/24
Quanta Services Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394459

GVEC.net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): GVEC.net LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.222.244.0/22, 198.46.12.0/22, 204.154.124.0/22, 216.45.64.0/19, 216.82.128.0/19, 38.128.176.0/20, 38.175.224.0/19, 38.67.32.0/19, 64.250.0.0/20, 68.235.160.0/20, 70.40.16.0/20
GVEC.net LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18859

Tech Mahindra Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech Mahindra Limited có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 117.104.232.0/24, 119.151.0.0/19, 119.151.101.0/24, 119.151.102.0/23, 119.151.109.0/24, 119.151.136.0/24, 119.151.138.0/24, 119.151.144.0/24, 119.151.146.0/24, 119.151.162.0/23, 119.151.164.0/24, 119.151.32.0/20, 119.151.48.0/24, 119.151.64.0/20, 119.151.86.0/23, 119.151.93.0/24, 119.151.94.0/24, 119.151.96.0/23, 202.162.188.0/23, 38.67.193.0/24
Tech Mahindra Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS38746, AS45432

Hder Link Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hder Link Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.198.0/24, 161.38.248.0/24, 209.94.87.0/24, 38.67.197.0/24
Hder Link Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398180

Amplex Electric Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amplex Electric Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.52.0/22, 137.83.84.0/23, 158.247.72.0/22, 168.245.180.0/22, 192.211.11.0/24, 38.67.212.0/23, 38.67.220.0/24, 38.67.244.0/23, 64.246.96.0/19
Amplex Electric Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20205

Agile Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agile Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.111.183.0/24, 38.67.228.0/24, 67.219.152.0/21
Agile Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31957

Pathwayz Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pathwayz Communications Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.166.208.0/22, 206.188.200.0/23, 209.172.14.0/23, 38.68.2.0/24, 66.62.146.0/24
Pathwayz Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54650

EyeCare Services Partners Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): EyeCare Services Partners Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.68.34.0/24, 38.91.37.0/24
EyeCare Services Partners Management LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS397843, AS398409

Boxx Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boxx Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.135.188.0/24, 38.68.39.0/24
Boxx Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400479

Voltaire Health LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voltaire Health LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.68.43.0/24
Voltaire Health LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398269

Digital Realty Trust L.P.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Realty Trust L.P. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.105.7.0/24, 38.68.60.0/24, 38.76.69.0/24
Digital Realty Trust L.P. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS11457, AS396078, AS398398

US Oncology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): US Oncology Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.203.80.0/24, 38.68.63.0/24
US Oncology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27451

Michigan State University Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michigan State University Federal Credit Union có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.68.73.0/24, 65.113.217.0/24, 67.129.193.0/24
Michigan State University Federal Credit Union có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS32438, AS46551

Emergent BioSolutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emergent BioSolutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.127.134.0/24, 38.68.74.0/24
Emergent BioSolutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS892

Shorewaves Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shorewaves Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.68.84.0/22
Shorewaves Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393484

Exiger Llc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exiger Llc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.125.199.0/24, 38.68.150.0/24
Exiger Llc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS398348, AS54096

Knight Point Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Knight Point Systems LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.220.184.0/22, 38.68.193.0/24, 97.107.236.0/22
Knight Point Systems LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS394346, AS46657

Virginia Polytechnic Institute and State Univ.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virginia Polytechnic Institute and State Univ. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.173.0.0/16, 164.106.127.0/24, 192.122.175.0/24, 192.70.138.0/24, 192.70.187.0/24, 192.88.107.0/24, 198.82.0.0/16, 38.68.198.0/24, 38.68.224.0/20, 38.68.240.0/22, 38.68.250.0/23, 38.68.252.0/23, 38.68.255.0/24, 45.3.104.0/23, 45.3.106.0/23, 45.3.108.0/23, 45.3.110.0/24, 45.3.111.0/24, 45.3.112.0/20, 45.3.64.0/19, 45.3.96.0/21
Virginia Polytechnic Institute and State Univ. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS1312, AS26499, AS40220

CyberU Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberU Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.104.0/23, 208.18.84.0/24, 208.185.229.0/24, 208.185.232.0/24, 208.251.80.0/24, 38.68.199.0/24, 50.236.97.0/24, 64.212.217.0/24
CyberU Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26476

Pulsar Networks Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pulsar Networks Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.224.77.0/24, 206.212.240.0/24, 206.212.248.0/24, 38.68.205.0/24, 38.84.24.0/24
Pulsar Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400409

Caci Inc. Federal

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caci Inc. Federal có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 135.30.0.0/16, 192.190.177.0/24, 198.135.8.0/23, 204.194.72.0/21, 38.68.221.0/24
Caci Inc. Federal có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS10298, AS1310

American College of Surgeons

IPv4 Dải mạng (CIDR): American College of Surgeons có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.22.195.0/24, 38.69.0.0/24, 38.75.133.0/24
American College of Surgeons có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54583

HiPOINT Technology Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HiPOINT Technology Services Inc. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.107.143.0/24, 103.121.26.0/23, 103.135.95.0/24, 103.142.30.0/23, 103.156.208.0/23, 103.177.78.0/23, 184.104.237.0/24, 38.106.158.0/23, 38.124.108.0/22, 38.124.40.0/23, 38.124.60.0/23, 38.124.68.0/22, 38.124.72.0/22, 38.130.68.0/22, 38.130.80.0/22, 38.130.88.0/22, 38.69.40.0/23, 38.69.48.0/22, 38.69.56.0/22
HiPOINT Technology Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21788

National-Louis University

IPv4 Dải mạng (CIDR): National-Louis University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.69.55.0/24, 65.79.10.0/24, 65.79.14.0/24
National-Louis University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63130

Infinite IT Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinite IT Solutions Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.211.10.0/23, 173.0.12.0/22, 38.117.103.0/24, 38.117.95.0/24, 38.69.129.0/24, 38.69.140.0/24
Infinite IT Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36225

XBASE Technologies Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): XBASE Technologies Corp. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.96.113.0/24, 38.117.75.0/24, 38.69.130.0/24
XBASE Technologies Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11077

Bluarc Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluarc Communications Inc có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.101.108.0/24, 204.101.114.0/24, 204.101.167.0/24, 204.101.171.0/24, 204.101.219.0/24, 204.101.44.0/24, 204.101.60.0/24, 204.101.86.0/24, 204.225.191.0/24, 205.211.136.0/24, 206.172.29.0/24, 206.47.134.0/24, 206.47.157.0/24, 206.47.38.0/24, 206.47.46.0/24, 207.236.146.0/24, 207.35.19.0/24, 207.35.20.0/24, 207.35.22.0/23, 209.226.28.0/23, 209.226.34.0/24, 209.226.44.0/24, 209.226.46.0/24, 38.69.138.0/23, 64.215.160.0/23
Bluarc Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21552

Harmonize Networks Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harmonize Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.69.142.0/24
Harmonize Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62717

Ontario Energy Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ontario Energy Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.69.147.0/24
Ontario Energy Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46686

Belair Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Belair Technologies có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.123.228.0/22, 38.110.100.0/22, 38.110.96.0/23, 38.110.99.0/24, 38.69.176.0/23, 38.69.179.0/24, 44.135.199.0/24, 64.112.4.0/22, 66.170.180.0/22
Belair Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22113

Chapin School

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chapin School có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.80.14.0/24, 38.69.195.0/24
Chapin School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40362

Burlington Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Burlington Telecom có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.247.88.0/22, 204.13.40.0/21, 38.69.196.0/22, 65.183.128.0/22, 65.183.133.0/24, 65.183.134.0/23, 65.183.136.0/21, 65.183.144.0/21, 65.183.152.0/22, 65.183.156.0/23, 65.183.158.0/24, 69.5.112.0/20
Burlington Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33604

Telebermuda International Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telebermuda International Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.53.176.0/20, 38.69.208.0/21, 38.75.80.0/22, 76.8.32.0/20
Telebermuda International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16413

TCSS

IPv4 Dải mạng (CIDR): TCSS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.168.144.0/22, 208.76.208.0/22, 38.69.233.0/24
TCSS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395019

WPC

IPv4 Dải mạng (CIDR): WPC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.69.238.0/24
WPC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398745

Newconnect LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newconnect LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.100.10.0/24, 38.100.26.0/23, 38.100.63.0/24, 38.105.106.0/23, 38.105.86.0/23, 38.124.242.0/24, 38.70.1.0/24, 38.70.19.0/24, 38.70.2.0/23, 38.87.88.0/23
Newconnect LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400704

The American Association of Motor Vehicle Administrators

IPv4 Dải mạng (CIDR): The American Association of Motor Vehicle Administrators có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.67.47.0/24, 38.70.5.0/24, 66.192.89.0/24, 69.60.144.0/20
The American Association of Motor Vehicle Administrators có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18929

The Pew Charitable Trusts

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Pew Charitable Trusts có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.70.6.0/24, 38.98.242.0/24
The Pew Charitable Trusts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22554

Webprovise Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webprovise Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.102.228.0/24, 38.70.12.0/24
Webprovise Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400453

Talkie Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Talkie Communications Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.166.113.0/24, 136.175.76.0/24, 216.116.128.0/24, 216.230.28.0/24, 38.102.25.0/24, 38.124.130.0/23, 38.124.143.0/24, 38.70.48.0/20, 38.81.208.0/20, 66.160.163.0/24, 96.9.224.0/24
Talkie Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12183

Fairdinkum Consulting LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fairdinkum Consulting LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.245.226.0/24, 38.100.137.0/24, 38.70.65.0/24, 64.244.223.0/24
Fairdinkum Consulting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1996

Highpoint Technology Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Highpoint Technology Group LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.138.158.0/24, 38.70.71.0/24, 76.74.106.0/24
Highpoint Technology Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397473

Solid Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solid Systems LLC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.117.79.0/24, 149.5.1.0/24, 149.5.4.0/24, 149.71.56.0/24, 154.13.94.0/24, 154.21.107.0/24, 154.21.239.0/24, 154.22.0.0/24, 165.140.116.0/22, 167.253.64.0/22, 172.81.56.0/22, 38.111.111.0/24, 38.70.138.0/24
Solid Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399275

Coextro

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coextro có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.255.12.0/22, 148.59.228.0/23, 149.248.170.0/23, 149.248.172.0/22, 149.248.80.0/20, 149.248.96.0/19, 161.38.13.0/24, 161.38.15.0/24, 161.38.21.0/24, 162.218.124.0/23, 192.131.249.0/24, 193.149.169.0/24, 198.133.121.0/24, 198.135.181.0/24, 198.178.118.0/24, 198.232.214.0/23, 199.233.210.0/24, 204.107.134.0/24, 204.68.231.0/24, 205.167.238.0/23, 205.178.163.0/24, 205.178.184.0/24, 208.81.206.0/23, 216.126.42.0/23, 216.21.233.0/24, 38.194.192.0/20, 38.70.160.0/20, 52.124.28.0/24, 52.124.30.0/23, 64.45.171.0/24, 64.45.173.0/24, 94.140.2.0/23
Coextro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36445