Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
NSPOF Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSPOF Communications Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.115.32.0/19
|
NSPOF Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15136
|
Xtium LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtium LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.115.88.0/24
|
Xtium LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15178
|
Arc Games Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arc Games Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.115.180.0/23
|
Arc Games Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63417
|
Centennial Arts
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centennial Arts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.115.182.0/24
|
Centennial Arts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396975
|
AIB
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.115.189.0/24
|
AIB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397111
|
VYANET
IPv4 Dải mạng (CIDR): VYANET có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.116.32.0/22, 216.116.36.0/23, 216.116.39.0/24, 216.116.40.0/21
|
VYANET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11102
|
SDL Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDL Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.116.48.0/20
|
SDL Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21716
|
The Positive Internet Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Positive Internet Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.116.64.0/20
|
The Positive Internet Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46130
|
Bai Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bai Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.116.130.0/24
|
Bai Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396113
|
Triple Crown Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triple Crown Internet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.116.132.0/23
|
Triple Crown Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396211
|
Marathon Cheese Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marathon Cheese Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.116.144.0/20
|
Marathon Cheese Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11936
|
Information Technology Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.116.192.0/19
|
Information Technology Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6943
|
Keyway Network Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keyway Network Systems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.117.192.0/21, 216.117.200.0/22, 216.117.216.0/24
|
Keyway Network Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36782
|
Faith Regional Health Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faith Regional Health Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.117.213.0/24
|
Faith Regional Health Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19135
|
Infinity Sales Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Sales Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.117.220.0/24
|
Infinity Sales Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395666
|
Orbital Media Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbital Media Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.117.240.0/21
|
Orbital Media Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395566
|
Outdoor Management Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Outdoor Management Services Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.117.248.0/24
|
Outdoor Management Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397611
|
Sonora Quest Laboratories
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonora Quest Laboratories có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.118.160.0/20
|
Sonora Quest Laboratories có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46248
|
Blue Cross Blue Shield of Massachusetts Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Cross Blue Shield of Massachusetts Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.118.182.0/24, 216.118.190.0/23, 216.231.64.0/19
|
Blue Cross Blue Shield of Massachusetts Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32165
|
Magna International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magna International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.118.208.0/20
|
Magna International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26838
|
Coffeyville Connection
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coffeyville Connection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.119.200.0/21
|
Coffeyville Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53986
|
Litten Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Litten Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.120.129.0/24
|
Litten Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394675
|
Diamond Offshore LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diamond Offshore LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.120.136.0/24
|
Diamond Offshore LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25811
|
Rehmann Technology Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rehmann Technology Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.120.144.0/23
|
Rehmann Technology Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11491
|
ROOT Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ROOT Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.120.148.0/22
|
ROOT Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400795
|
NYU Langone Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): NYU Langone Health có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.120.156.0/22, 216.165.124.0/22
|
NYU Langone Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394666
|
Precise ParkLink Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Precise ParkLink Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.120.163.0/24
|
Precise ParkLink Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399555
|
Redbaron Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redbaron Consulting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.120.166.0/23
|
Redbaron Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397987
|
Massachusetts Medical Society
IPv4 Dải mạng (CIDR): Massachusetts Medical Society có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.120.168.0/24, 216.120.172.0/24
|
Massachusetts Medical Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399066
|
Answers in Genesis Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Answers in Genesis Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.120.178.0/23
|
Answers in Genesis Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16971
|
Confederated Tribes of the Colville Reservation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Confederated Tribes of the Colville Reservation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.120.196.0/23, 216.120.206.0/24
|
Confederated Tribes of the Colville Reservation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399184
|
WIT
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.120.207.0/24
|
WIT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30317
|
Seminole State College of Florida
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seminole State College of Florida có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.120.208.0/20
|
Seminole State College of Florida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4310
|
Telcom West
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcom West có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.122.0.0/22
|
Telcom West có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26693
|
Township High School District 214
IPv4 Dải mạng (CIDR): Township High School District 214 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.125.39.0/24, 216.125.44.0/24
|
Township High School District 214 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395433
|
Georgia Farm Bureau Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgia Farm Bureau Mutual Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.126.41.0/24
|
Georgia Farm Bureau Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399212
|
Town of Whitby
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Whitby có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.126.47.0/24
|
Town of Whitby có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399246
|
CSS Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSS Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.126.48.0/21
|
CSS Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19938
|
Wisp Internet Services INC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisp Internet Services INC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.126.73.0/24
|
Wisp Internet Services INC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395667
|
Starwood Vacation Ownership
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starwood Vacation Ownership có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.126.218.0/24, 216.126.219.0/24
|
Starwood Vacation Ownership có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19505, AS31825
|
Incomsite Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Incomsite Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.127.96.0/20
|
Incomsite Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54127
|
Scatter Creek Infonet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scatter Creek Infonet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.128.96.0/20
|
Scatter Creek Infonet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10973
|
NGTelecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGTelecom Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.128.192.0/20
|
NGTelecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7254
|
WCB of Manitoba
IPv4 Dải mạng (CIDR): WCB of Manitoba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.130.64.0/24
|
WCB of Manitoba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400198
|
Arbor Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arbor Networks Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.130.194.0/23, 216.130.196.0/22, 216.130.200.0/23, 216.130.202.0/24, 216.130.204.0/24, 216.130.207.0/24
|
Arbor Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20052
|
Liquidnet Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liquidnet Holdings Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.131.34.0/24, 216.131.37.0/24, 216.131.38.0/24, 216.131.41.0/24, 216.131.42.0/23, 216.131.46.0/24
|
Liquidnet Holdings Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11264, AS394424
|
Maimonides Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maimonides Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.134.176.0/20
|
Maimonides Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54323
|
DPS Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DPS Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.136.17.0/24
|
DPS Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13769
|
Liggett Vector Brands LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liggett Vector Brands LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.136.38.0/24
|
Liggett Vector Brands LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398120
|
Flair Data Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flair Data Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.136.81.0/24
|
Flair Data Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19859
|
Trang 1.434 trên 1.443