Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Flinty Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flinty Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.38.170.0/24
|
Flinty Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141001
|
Brookshire Grocery Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brookshire Grocery Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.38.240.0/20
|
Brookshire Grocery Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26867
|
Next Path Software Consulting Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Path Software Consulting Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.39.252.0/22
|
Next Path Software Consulting Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399858
|
Chep International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chep International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.40.48.0/20
|
Chep International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18523
|
Acosta Sales & Marketing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acosta Sales & Marketing có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.41.188.0/23, 216.41.191.0/24
|
Acosta Sales & Marketing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14643
|
Groupe Precicom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Precicom Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.41.190.0/24
|
Groupe Precicom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396946
|
Saint Andrew.s School of Boca Raton Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Andrew.s School of Boca Raton Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.41.227.0/24
|
Saint Andrew.s School of Boca Raton Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18999
|
Telluride Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telluride Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.41.230.0/24
|
Telluride Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29936
|
Creative Mobile Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Creative Mobile Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.41.238.0/23
|
Creative Mobile Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13597
|
Lefleur Transportation of Tupelo Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lefleur Transportation of Tupelo Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.45.253.0/24
|
Lefleur Transportation of Tupelo Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46214
|
Granbury Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Granbury Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.46.192.0/19
|
Granbury Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19945
|
Ozark Fiber LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ozark Fiber LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.47.0.0/20, 216.47.16.0/21
|
Ozark Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33136
|
Advanced Corporate Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Corporate Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.47.160.0/19
|
Advanced Corporate Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12024
|
Comand Solutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comand Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.48.100.0/23
|
Comand Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400213
|
Education Service Center Region 17
IPv4 Dải mạng (CIDR): Education Service Center Region 17 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.48.192.0/18
|
Education Service Center Region 17 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393273
|
ISLC Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISLC Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.49.160.0/24
|
ISLC Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14505
|
Career Education Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Career Education Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.49.208.0/20
|
Career Education Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19980
|
Prime Holdings Insurance Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Holdings Insurance Services Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.51.33.0/24
|
Prime Holdings Insurance Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55018
|
Instructure Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instructure Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.51.95.0/24
|
Instructure Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12254
|
Haynes Furniture Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haynes Furniture Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.54.61.0/24
|
Haynes Furniture Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19396
|
12-182-8156
IPv4 Dải mạng (CIDR): 12-182-8156 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.54.75.0/24
|
12-182-8156 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397055
|
Mancon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mancon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.54.83.0/24
|
Mancon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21746
|
Rome Sverdrup
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rome Sverdrup có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.54.121.0/24
|
Rome Sverdrup có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32383
|
Velocity Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velocity Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.54.129.0/24
|
Velocity Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36456
|
American Campus Communities Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Campus Communities Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.54.130.0/24
|
American Campus Communities Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18521
|
Schoolcraft College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schoolcraft College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.55.112.0/21, 216.55.120.0/22, 216.55.124.0/23
|
Schoolcraft College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36396
|
Schoolcraft Development Authority Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schoolcraft Development Authority Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.55.126.0/23
|
Schoolcraft Development Authority Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395203
|
Northwestern Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwestern Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.57.112.0/24
|
Northwestern Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11350
|
Power Shift Computer Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Shift Computer Services Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.57.114.0/23, 216.57.116.0/22, 216.57.121.0/24, 216.57.122.0/23, 216.57.124.0/22
|
Power Shift Computer Services Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16530, AS26082
|
Home Security and Management Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Security and Management Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.57.120.0/24
|
Home Security and Management Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32466
|
Panagora Asset Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panagora Asset Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.57.158.0/24
|
Panagora Asset Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46326
|
Kellogg Huber Hansen Todd & Evans PLLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kellogg Huber Hansen Todd & Evans PLLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.59.96.0/24
|
Kellogg Huber Hansen Todd & Evans PLLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21706
|
Stanislaus County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stanislaus County Office of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.64.224.0/20
|
Stanislaus County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18975
|
NGA
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.66.52.0/24
|
NGA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36286
|
Jubilee Data Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jubilee Data Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.66.71.0/24
|
Jubilee Data Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398922
|
Cincinnati Bell Any Distance Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cincinnati Bell Any Distance Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.68.22.0/24
|
Cincinnati Bell Any Distance Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19263
|
Trihealth
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trihealth có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.68.236.0/24, 216.68.48.0/24
|
Trihealth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27203
|
Hamilton County Ohio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hamilton County Ohio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.68.49.0/24
|
Hamilton County Ohio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1067
|
Clinton Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clinton Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.68.205.0/24
|
Clinton Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393231
|
Bridgelink Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridgelink Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.68.237.0/24
|
Bridgelink Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401011
|
NTT America Network Innovations Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT America Network Innovations Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.69.64.0/19
|
NTT America Network Innovations Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11018
|
National Credit Union Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Credit Union Administration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.69.112.0/20
|
National Credit Union Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53554
|
SMSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.70.31.0/24
|
SMSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397652
|
NAU Country Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): NAU Country Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.71.100.0/23
|
NAU Country Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397277
|
Metrolinx
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metrolinx có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.71.103.0/24, 216.71.116.0/24
|
Metrolinx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399680
|
AFL Telecommunications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFL Telecommunications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.71.240.0/20
|
AFL Telecommunications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53977
|
CloudTunnel
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudTunnel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.73.152.0/22
|
CloudTunnel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399892
|
Simon Telephonics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simon Telephonics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.73.182.0/24
|
Simon Telephonics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400071
|
Keysource Acquisition LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keysource Acquisition LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.73.186.0/24
|
Keysource Acquisition LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400853
|
Rayburn Electric Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rayburn Electric Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.73.187.0/24
|
Rayburn Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394279
|
Trang 1.432 trên 1.443