Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

State Enterprise Agriculture Information and Rural Business Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Enterprise Agriculture Information and Rural Business Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 213.252.240.0/24
State Enterprise Agriculture Information and Rural Business Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50256

MKB Uzemeltetesi Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MKB Uzemeltetesi Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 213.253.215.0/24
MKB Uzemeltetesi Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21209

Verkehrsverbund Ost-Region (VOR) Gesellschaft M.B.H.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Verkehrsverbund Ost-Region (VOR) Gesellschaft M.B.H. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 213.255.205.0/24
Verkehrsverbund Ost-Region (VOR) Gesellschaft M.B.H. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211060

True Negative LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): True Negative LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 214.16.204.0/23
True Negative LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1636

TATA Communications Comunicacoes E Multimidia BR

IPv4 Dải mạng (CIDR): TATA Communications Comunicacoes E Multimidia BR có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.6.29.0/24
TATA Communications Comunicacoes E Multimidia BR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273732

cfactor Works Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): cfactor Works Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.6.202.0/24
cfactor Works Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30381

Onondaga Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onondaga Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.6.240.0/20
Onondaga Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394586

Benton Rea Powernet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Benton Rea Powernet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.7.32.0/20, 216.7.48.0/23, 216.7.51.0/24, 216.7.52.0/22, 216.7.56.0/21
Benton Rea Powernet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11741

University Hospitals Health System

IPv4 Dải mạng (CIDR): University Hospitals Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.8.96.0/19
University Hospitals Health System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32707

D-H Limited Partnership

IPv4 Dải mạng (CIDR): D-H Limited Partnership có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.9.48.0/22
D-H Limited Partnership có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19341

R. Fritz Enterprises Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): R. Fritz Enterprises Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.9.160.0/23, 216.9.165.0/24
R. Fritz Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18600

Mondeum Financial Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mondeum Financial Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.9.162.0/24
Mondeum Financial Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400169

GreenState Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): GreenState Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.9.166.0/23
GreenState Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399853

ASI Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASI Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.9.201.0/24, 216.9.202.0/23
ASI Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6410

Fiba Cloud Operation Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiba Cloud Operation Company LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.9.225.0/24, 216.9.226.0/24
Fiba Cloud Operation Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44382

T3 Voicenet LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): T3 Voicenet LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.10.32.0/20
T3 Voicenet LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13793

DigitalFilm Tree LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DigitalFilm Tree LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.10.76.0/24
DigitalFilm Tree LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63294

Education Service Center-Region 19

IPv4 Dải mạng (CIDR): Education Service Center-Region 19 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.18.128.0/20
Education Service Center-Region 19 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46725

Northwestern Mutual Life Insurance Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwestern Mutual Life Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.20.176.0/20
Northwestern Mutual Life Insurance Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26787

National Defense University

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Defense University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.21.18.0/23
National Defense University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5721

UT Medicine SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): UT Medicine SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.21.20.0/22
UT Medicine SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46628

NetToGo

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetToGo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.21.64.0/19
NetToGo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16423

Geetingsville Telephone Co. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geetingsville Telephone Co. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.21.176.0/21
Geetingsville Telephone Co. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31920

Orange County Fiber LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange County Fiber LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.21.216.0/21
Orange County Fiber LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54225

Register.com Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Register.com Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.21.225.0/24
Register.com Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13910

Crump Life Insurance Services Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crump Life Insurance Services Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.21.241.0/24, 216.21.248.0/24, 216.21.249.0/24, 216.21.250.0/23, 216.21.252.0/24, 216.21.254.0/23
Crump Life Insurance Services Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19481, AS30189

Realnets

IPv4 Dải mạng (CIDR): Realnets có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.24.43.0/24
Realnets có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397975

Coast to Coast Computer Products

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coast to Coast Computer Products có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.24.44.0/24
Coast to Coast Computer Products có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26495

Zenfolio Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zenfolio Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.24.46.0/24
Zenfolio Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26331

Pitt-Ohio Express LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pitt-Ohio Express LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.24.47.0/24
Pitt-Ohio Express LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18437

H Club Los Angeles

IPv4 Dải mạng (CIDR): H Club Los Angeles có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.24.52.0/24
H Club Los Angeles có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397261

eMyPeople LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): eMyPeople LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.24.56.0/24
eMyPeople LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398146

Render

IPv4 Dải mạng (CIDR): Render có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.24.57.0/24
Render có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397273

Bullitt Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bullitt Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.24.58.0/23
Bullitt Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33402

DerbyTech Computer Works

IPv4 Dải mạng (CIDR): DerbyTech Computer Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.24.112.0/20
DerbyTech Computer Works có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30200

Premier Holdings LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Holdings LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.245.70.0/23, 216.245.82.0/23, 216.25.84.0/22
Premier Holdings LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397028

TRI-COGO

IPv4 Dải mạng (CIDR): TRI-COGO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.147.64.0/19, 216.25.96.0/20
TRI-COGO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399673

Blue Hill Data Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Hill Data Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.25.192.0/20
Blue Hill Data Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32674

Tri-County Metropolitan Transit District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tri-County Metropolitan Transit District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.25.208.0/20
Tri-County Metropolitan Transit District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20469

Payment Alliance International Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Payment Alliance International Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.26.158.0/24
Payment Alliance International Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14594

Magpi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Magpi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.27.96.0/20
Magpi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10466

Lynchburg City Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lynchburg City Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.30.155.0/24
Lynchburg City Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396375

Veros Software

IPv4 Dải mạng (CIDR): Veros Software có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.32.62.0/24
Veros Software có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394463

National Weather Service Southern Region Headquarters

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Weather Service Southern Region Headquarters có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.38.80.0/20
National Weather Service Southern Region Headquarters có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30687

Elliott Associates

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elliott Associates có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.38.112.0/21, 216.38.120.0/24, 216.38.123.0/24, 216.38.124.0/22
Elliott Associates có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27543

Elliott Advisors UK (LTD)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elliott Advisors UK (LTD) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.38.121.0/24, 216.38.122.0/24
Elliott Advisors UK (LTD) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15865

Index Ventures

IPv4 Dải mạng (CIDR): Index Ventures có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.38.131.0/24
Index Ventures có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS990

James Avery Craftsman Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): James Avery Craftsman Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.38.160.0/22
James Avery Craftsman Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397751

City of Dothan

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Dothan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.38.165.0/24
City of Dothan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395775

Instadart Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instadart Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.38.169.0/24, 216.38.171.0/24
Instadart Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40818