Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
American Museum of Natural History
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Museum of Natural History có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.73.240.0/20
|
American Museum of Natural History có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16813
|
WAKEMED
IPv4 Dải mạng (CIDR): WAKEMED có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.77.41.0/24
|
WAKEMED có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53317
|
The Jellyvision Lab Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Jellyvision Lab Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.80.92.0/24
|
The Jellyvision Lab Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33104
|
Sumitomo Mitsui Banking Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sumitomo Mitsui Banking Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.83.80.0/20
|
Sumitomo Mitsui Banking Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30346
|
Golden Valley Electric Association Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golden Valley Electric Association Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.83.168.0/24
|
Golden Valley Electric Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63406
|
Data Processing Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Processing Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.83.192.0/20
|
Data Processing Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16463
|
Alliance Coal LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Coal LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.84.165.0/24
|
Alliance Coal LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393538
|
HSS Security LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HSS Security LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.85.148.0/24
|
HSS Security LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53895
|
ESA Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESA Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.85.175.0/24
|
ESA Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63163
|
Sunset Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunset Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.86.71.0/24
|
Sunset Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19924
|
Nerd LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nerd LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.87.34.0/24
|
Nerd LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394313
|
Reich & Tang Deposit Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reich & Tang Deposit Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.120.173.0/24, 216.87.37.0/24
|
Reich & Tang Deposit Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397807
|
Money Mart Financial Services Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Money Mart Financial Services Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.87.46.0/23
|
Money Mart Financial Services Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400398
|
Mailreef
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mailreef có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.87.50.0/24
|
Mailreef có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400912
|
NetInvent SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetInvent SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.87.54.0/24
|
NetInvent SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215435
|
A.M. Best Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.M. Best Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.87.56.0/24
|
A.M. Best Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30597
|
Bepco L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bepco L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.87.62.0/23
|
Bepco L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395824
|
Wendy.s International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wendy.s International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.87.240.0/20
|
Wendy.s International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13877
|
Bunzl Distribution Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bunzl Distribution Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.88.162.0/24
|
Bunzl Distribution Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19650
|
TerraNovaNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): TerraNovaNet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.182.240.0/20, 216.89.224.0/21, 216.91.90.0/24
|
TerraNovaNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46215
|
Counterpath LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Counterpath LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.93.246.0/24
|
Counterpath LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399004
|
CFA Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): CFA Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.98.65.0/24
|
CFA Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54024
|
Anoka-Hennepin Public School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anoka-Hennepin Public School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.98.173.0/24
|
Anoka-Hennepin Public School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394894
|
American Agcredit ACA
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Agcredit ACA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.98.174.0/24
|
American Agcredit ACA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395504
|
Southern Maryland Electric Cooperative Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Maryland Electric Cooperative Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.98.175.0/24
|
Southern Maryland Electric Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395790
|
MD Banda Larga Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD Banda Larga Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.98.216.0/22
|
MD Banda Larga Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266226
|
Mailbox Internet e Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mailbox Internet e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.98.220.0/22
|
Mailbox Internet e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266193
|
Aquantive Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquantive Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.99.1.0/24, 216.99.2.0/23, 216.99.31.0/24, 216.99.4.0/22, 216.99.8.0/21
|
Aquantive Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11545
|
Arkansas Foundation for Medical Care Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkansas Foundation for Medical Care Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.99.192.0/23
|
Arkansas Foundation for Medical Care Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400234
|
Ubik Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ubik Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.99.196.0/23
|
Ubik Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400100
|
Welded Tube of Canada Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Welded Tube of Canada Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.99.200.0/24
|
Welded Tube of Canada Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395482
|
Skylink Data Centers LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylink Data Centers LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.99.205.0/24
|
Skylink Data Centers LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63220
|
Pittsburgh Penguins LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pittsburgh Penguins LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.99.207.0/24
|
Pittsburgh Penguins LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53557
|
Aurora Operations Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aurora Operations Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.99.208.0/23
|
Aurora Operations Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36648
|
Theravance Biopharma US Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Theravance Biopharma US Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.101.17.0/24
|
Theravance Biopharma US Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14421
|
Golden State Overnight Delivery Service Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golden State Overnight Delivery Service Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.101.115.0/24
|
Golden State Overnight Delivery Service Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30443
|
Torrance Memorial Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Torrance Memorial Medical Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.103.147.0/24, 216.103.157.0/24
|
Torrance Memorial Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36074
|
Georgia Business Net Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgia Business Net Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.104.128.0/19
|
Georgia Business Net Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7146
|
Echotel Proprietary Uganda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Echotel Proprietary Uganda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.104.193.0/24, 216.104.194.0/23, 216.104.196.0/22, 216.104.200.0/23, 216.104.202.0/24, 216.104.204.0/22
|
Echotel Proprietary Uganda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29039
|
Androscoggin Valley Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Androscoggin Valley Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.105.192.0/20
|
Androscoggin Valley Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54471
|
Sentco.net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sentco.net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.107.176.0/20
|
Sentco.net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32765
|
Netin.com Inc. Dallas Texas Us
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netin.com Inc. Dallas Texas Us có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.109.160.0/24, 216.109.163.0/24
|
Netin.com Inc. Dallas Texas Us có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13557
|
Alexandra Investment Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexandra Investment Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.109.176.0/20
|
Alexandra Investment Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32449
|
Vystar Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vystar Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.109.240.0/20
|
Vystar Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19155
|
Integrated Electrical Services Inc (IES)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Electrical Services Inc (IES) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.110.0.0/23
|
Integrated Electrical Services Inc (IES) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40908
|
Lightstream Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightstream Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.111.218.0/24
|
Lightstream Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11688
|
Superior Plus Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superior Plus Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.114.65.0/24
|
Superior Plus Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399319
|
L & N Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): L & N Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.114.72.0/24
|
L & N Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32395
|
Swiftnode LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiftnode LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.114.75.0/24
|
Swiftnode LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54334
|
Palm Beach State College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palm Beach State College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.114.80.0/20
|
Palm Beach State College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26851
|
Trang 1.433 trên 1.443