Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Spring Venture Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spring Venture Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.136.112.0/24
|
Spring Venture Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396274
|
Aldridge
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aldridge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.139.64.0/19
|
Aldridge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17393
|
Scientific Games LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific Games LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.143.242.0/24
|
Scientific Games LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29855
|
Rothschild & Co US Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rothschild & Co US Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.145.32.0/21, 216.145.40.0/23, 216.145.42.0/24, 216.145.44.0/22
|
Rothschild & Co US Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18551
|
MountaiNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): MountaiNet có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.145.64.0/22, 216.145.68.0/23, 216.145.72.0/21, 216.145.80.0/21, 216.145.88.0/22, 216.145.93.0/24, 216.145.94.0/23
|
MountaiNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22792
|
University of Houston - Downtown
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Houston - Downtown có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.145.160.0/19
|
University of Houston - Downtown có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23030
|
NXSR Unipessoal Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): NXSR Unipessoal Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.146.31.0/24
|
NXSR Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207731
|
High Point Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Point Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.147.174.0/24
|
High Point Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16846
|
St. Luke.s Health System Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Luke.s Health System Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.147.240.0/20
|
St. Luke.s Health System Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40113
|
Autophone of Laredo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autophone of Laredo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.150.32.0/20
|
Autophone of Laredo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13959
|
Mendocino Community Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mendocino Community Network có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.150.241.0/24, 216.150.242.0/23, 216.150.244.0/23, 216.150.246.0/24, 216.150.248.0/22, 216.150.252.0/23, 216.150.254.0/24
|
Mendocino Community Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14425
|
BrandProtect Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BrandProtect Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.151.35.0/24
|
BrandProtect Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62761
|
Center for Hellenic Studies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for Hellenic Studies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.151.39.0/24
|
Center for Hellenic Studies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32318
|
PC Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.151.40.0/24
|
PC Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400081
|
Weis Capital Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weis Capital Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.151.43.0/24
|
Weis Capital Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62773
|
LL Bean
IPv4 Dải mạng (CIDR): LL Bean có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.151.48.0/20
|
LL Bean có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31869
|
Billerica Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Billerica Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.152.76.0/24
|
Billerica Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20344
|
City of Santa Clarita
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Santa Clarita có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.152.79.0/24
|
City of Santa Clarita có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398956
|
Allegis Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allegis Group có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.152.104.0/22, 216.152.108.0/24, 216.152.110.0/23, 216.152.96.0/21
|
Allegis Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17073
|
Accelerated Data Works Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accelerated Data Works Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.155.104.0/22, 216.155.108.0/23, 216.155.111.0/24, 216.155.112.0/20, 216.155.96.0/21
|
Accelerated Data Works Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7453
|
Northeast Orthopaedic Clinic LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northeast Orthopaedic Clinic LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.155.176.0/20
|
Northeast Orthopaedic Clinic LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16706
|
Contemporary Computer Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contemporary Computer Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.155.240.0/22
|
Contemporary Computer Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12073
|
Pennsylvania Legislative Data Processing Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pennsylvania Legislative Data Processing Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.157.112.0/20
|
Pennsylvania Legislative Data Processing Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40351
|
Greenstone Farm Credit Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenstone Farm Credit Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.157.220.0/24
|
Greenstone Farm Credit Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394573
|
Beebe Medical Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beebe Medical Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.158.0.0/24
|
Beebe Medical Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46624
|
Central Vermont Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Vermont Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.158.174.0/24
|
Central Vermont Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40693
|
Redflex Traffic Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redflex Traffic Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.161.174.0/24
|
Redflex Traffic Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11072
|
Broome - Tioga BOCES
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broome - Tioga BOCES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.162.16.0/20
|
Broome - Tioga BOCES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46621
|
Montgomery County Intermediate Unit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Montgomery County Intermediate Unit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.162.80.0/20
|
Montgomery County Intermediate Unit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32554
|
Colonial IU 20
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colonial IU 20 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.162.112.0/20
|
Colonial IU 20 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16478
|
National Bank of Dominica Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank of Dominica Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.162.201.0/24
|
National Bank of Dominica Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46243
|
Playboy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Playboy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.163.128.0/20
|
Playboy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14068
|
Locl-Net Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Locl-Net Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.163.144.0/20
|
Locl-Net Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19079
|
Zweig-Dimenna Associates LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zweig-Dimenna Associates LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.163.160.0/20
|
Zweig-Dimenna Associates LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13482
|
Commtouch Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commtouch Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.163.176.0/20
|
Commtouch Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13912
|
Accuray Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accuray Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.165.167.0/24
|
Accuray Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14305
|
Mwi Veterinary Supply Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mwi Veterinary Supply Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.167.176.0/24
|
Mwi Veterinary Supply Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27190
|
SuperNews
IPv4 Dải mạng (CIDR): SuperNews có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.168.0.0/23, 216.168.13.0/24, 216.168.14.0/23, 216.168.22.0/23, 216.168.24.0/21, 216.168.6.0/23
|
SuperNews có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11697
|
Jackson County Intermediate School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jackson County Intermediate School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.168.132.0/23
|
Jackson County Intermediate School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32549
|
Boone REMC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boone REMC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.168.134.0/24
|
Boone REMC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29937
|
Zooce
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zooce có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.168.138.0/24
|
Zooce có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398307
|
ISD 279 Osseo Area Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISD 279 Osseo Area Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.168.139.0/24
|
ISD 279 Osseo Area Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400023
|
Dealer Tire LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dealer Tire LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.168.142.0/24
|
Dealer Tire LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397381
|
Interconnect Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interconnect Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.169.32.0/19
|
Interconnect Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18858
|
Libbey
IPv4 Dải mạng (CIDR): Libbey có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.169.146.0/24
|
Libbey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398393
|
UAM Technologies Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAM Technologies Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.169.148.0/24
|
UAM Technologies Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399292
|
RTB House Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTB House Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.169.156.0/23
|
RTB House Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398017
|
Novo Nordisk Pharmaceutical Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novo Nordisk Pharmaceutical Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.169.208.0/20
|
Novo Nordisk Pharmaceutical Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22641
|
Exwire Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exwire Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 216.171.192.0/19
|
Exwire Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7030
|
Docler LA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Docler LA LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.172.3.0/24, 216.172.5.0/24, 216.172.6.0/23, 216.172.8.0/21
|
Docler LA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395525
|
Trang 1.435 trên 1.443