Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Wurth Baer Supply Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wurth Baer Supply Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.172.21.0/24
Wurth Baer Supply Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54066

American Society of Plastic Surgeons

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Society of Plastic Surgeons có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.172.29.0/24
American Society of Plastic Surgeons có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11632

Walnut Valley Unified School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Walnut Valley Unified School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.172.192.0/18
Walnut Valley Unified School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22948

Gannet Fleming Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gannet Fleming Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.174.25.0/24
Gannet Fleming Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27341

American Rental Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Rental Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.175.7.0/24
American Rental Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394348

Sedona Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sedona Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.175.25.0/24
Sedona Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394658

Azuki LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azuki LLC có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.179.128.0/20, 216.179.144.0/24, 216.179.146.0/23, 216.179.148.0/22, 216.179.152.0/21, 216.179.160.0/19, 216.179.192.0/22, 216.179.196.0/23, 216.179.200.0/22, 216.179.206.0/23, 216.179.208.0/20, 216.179.226.0/23, 216.179.228.0/22, 216.179.232.0/21, 216.179.240.0/20
Azuki LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13389

Communityamerica Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communityamerica Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.180.112.0/24
Communityamerica Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54599

Mount Horeb Telephone Co

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mount Horeb Telephone Co có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.180.192.0/19, 216.246.176.0/20
Mount Horeb Telephone Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11183

Baha Mar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baha Mar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.181.104.0/23
Baha Mar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397972

Travis Central Appraisal District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Travis Central Appraisal District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.181.106.0/24
Travis Central Appraisal District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399692

Hydra Host Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hydra Host Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.181.108.0/24
Hydra Host Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400362

Webstream LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webstream LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.181.120.0/24
Webstream LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398951

PTGI International Carrier Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PTGI International Carrier Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.181.122.0/23, 216.181.130.0/24, 216.181.230.0/23
PTGI International Carrier Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11867

The School District of the City of Saginaw

IPv4 Dải mạng (CIDR): The School District of the City of Saginaw có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.182.144.0/20
The School District of the City of Saginaw có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30243

Payworks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Payworks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.183.100.0/23
Payworks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27606

Andrews Distributing Company of North Texas LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrews Distributing Company of North Texas LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.183.103.0/24
Andrews Distributing Company of North Texas LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11755

Samba TV Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samba TV Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.183.117.0/24
Samba TV Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29758

The Douglas Stewart Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Douglas Stewart Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.183.238.0/24
The Douglas Stewart Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40055

Zing Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zing Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.185.38.0/24
Zing Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22447

Highline School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Highline School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.186.51.0/24
Highline School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54436

Seattle Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seattle Public Schools có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.186.52.0/22, 216.186.62.0/23, 216.186.64.0/23, 216.186.66.0/24, 216.186.96.0/23, 216.210.20.0/22
Seattle Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54027

Lanline Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanline Communications Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.187.0.0/18
Lanline Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11579

High Speed Web/Genesis 2 Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): High Speed Web/Genesis 2 Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.189.10.0/24
High Speed Web/Genesis 2 Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8175

Millennium Technology Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Millennium Technology Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.189.217.0/24, 216.189.220.0/24
Millennium Technology Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396883

NII Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NII Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.194.128.0/21
NII Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19741

Alachua County BOCC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alachua County BOCC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.194.144.0/20
Alachua County BOCC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53638

Heller Information Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heller Information Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.194.192.0/18
Heller Information Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11604

RLC Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): RLC Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.197.73.0/24
RLC Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10935

Kratos Defense & Security Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kratos Defense & Security Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.197.94.0/24
Kratos Defense & Security Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36471

Stock Yards Bank and Trust Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stock Yards Bank and Trust Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.197.95.0/24
Stock Yards Bank and Trust Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399496

Oklahoma Western Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oklahoma Western Telephone Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.198.188.0/22
Oklahoma Western Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394579

MIO Partners Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MIO Partners Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.200.92.0/24
MIO Partners Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62784

Bluecrest Capital Management LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluecrest Capital Management LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.200.142.0/24
Bluecrest Capital Management LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53335

LinkedIn Austria GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): LinkedIn Austria GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.200.149.0/24
LinkedIn Austria GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202745

South Carolina Legislative Services Agency

IPv4 Dải mạng (CIDR): South Carolina Legislative Services Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.203.28.0/24
South Carolina Legislative Services Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1073

Playa Pointe LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Playa Pointe LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.203.57.0/24
Playa Pointe LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36141

Oxford Industries

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxford Industries có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.207.17.0/24
Oxford Industries có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29759

Ffastfill Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ffastfill Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.210.112.0/20
Ffastfill Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33149

Beverly Hills Hotel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beverly Hills Hotel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.211.165.0/24, 216.211.173.0/24
Beverly Hills Hotel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55132

TopGolf Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): TopGolf Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.211.166.0/24
TopGolf Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40365

City of Bend

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Bend có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.211.196.0/24, 216.228.166.0/24
City of Bend có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40709

MRL Integrated Solutions Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MRL Integrated Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.211.198.0/24
MRL Integrated Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400551

Quantropi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantropi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.211.199.0/24
Quantropi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400708

Labtest.com Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Labtest.com Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.211.219.0/24
Labtest.com Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10883

MetaCloud LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MetaCloud LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.213.16.0/21
MetaCloud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7001

American Information Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Information Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.220.22.0/24
American Information Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6081

Outernet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Outernet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.220.96.0/19
Outernet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8059

TecInfo Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TecInfo Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 216.220.128.0/19
TecInfo Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10700

Vulcan LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vulcan LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.220.192.0/22, 216.220.196.0/23, 216.220.199.0/24, 216.220.200.0/23, 216.220.202.0/24, 216.220.205.0/24, 216.220.206.0/23
Vulcan LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13412