Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Azuki LLC
Azuki LLC - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Azuki LLC có 15 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 216.179.128.0/20, 216.179.144.0/24, 216.179.146.0/23, 216.179.148.0/22, 216.179.152.0/21, 216.179.160.0/19, 216.179.192.0/22, 216.179.196.0/23, 216.179.200.0/22, 216.179.206.0/23, 216.179.208.0/20, 216.179.226.0/23, 216.179.228.0/22, 216.179.232.0/21, 216.179.240.0/20
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Azuki LLC cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Azuki LLC - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Azuki LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13389
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 216.179.128.0 đến 216.179.143.255 | 216.179.128.0/20 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.144.0 đến 216.179.144.255 | 216.179.144.0/24 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.146.0 đến 216.179.147.255 | 216.179.146.0/23 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.148.0 đến 216.179.151.255 | 216.179.148.0/22 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.152.0 đến 216.179.159.255 | 216.179.152.0/21 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.160.0 đến 216.179.191.255 | 216.179.160.0/19 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.192.0 đến 216.179.195.255 | 216.179.192.0/22 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.196.0 đến 216.179.197.255 | 216.179.196.0/23 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.200.0 đến 216.179.203.255 | 216.179.200.0/22 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.206.0 đến 216.179.207.255 | 216.179.206.0/23 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.208.0 đến 216.179.223.255 | 216.179.208.0/20 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.226.0 đến 216.179.227.255 | 216.179.226.0/23 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.228.0 đến 216.179.231.255 | 216.179.228.0/22 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.232.0 đến 216.179.239.255 | 216.179.232.0/21 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
| 216.179.240.0 đến 216.179.255.255 | 216.179.240.0/20 | AS13389 | Azuki LLC | Xem dải |
15 Kết quả - Trang 1 trên 1