Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Izmad Bilisim Internet Hiz. Bilgi Tekn. Ith. Ihr. San. Tic. Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Izmad Bilisim Internet Hiz. Bilgi Tekn. Ith. Ihr. San. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.23.209.0/24
Izmad Bilisim Internet Hiz. Bilgi Tekn. Ith. Ihr. San. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49029

ThreatSpike Labs Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): ThreatSpike Labs Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.23.212.0/24, 213.170.155.0/24
ThreatSpike Labs Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211058

Optimum Line for Internet Services Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimum Line for Internet Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.23.217.0/24
Optimum Line for Internet Services Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210509

In.sec GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): In.sec GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.24.125.0/24
In.sec GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212688

Kaolin_ad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaolin_ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.25.56.0/24
Kaolin_ad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213357

Civica UK Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Civica UK Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.28.0.0/19, 213.143.128.0/19
Civica UK Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15654

Transkom GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transkom GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.28.32.0/19
Transkom GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12292

MTS Internet GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTS Internet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.28.96.0/19
MTS Internet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13010

Abaco Informatica S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abaco Informatica S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.28.160.0/20
Abaco Informatica S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12468

Hurriyet Gazetecilik & Matbacilik A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hurriyet Gazetecilik & Matbacilik A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.31.0.0/19
Hurriyet Gazetecilik & Matbacilik A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8721

Department of Information Technology Services (Dits)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Information Technology Services (Dits) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.31.118.0/23
Department of Information Technology Services (Dits) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50233

TX RX SHPK

IPv4 Dải mạng (CIDR): TX RX SHPK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.32.43.0/24
TX RX SHPK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215773

Intercare NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercare NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.32.67.0/24
Intercare NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214545

JSC National Media Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC National Media Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.33.7.0/24
JSC National Media Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207321

LLC Investments and Innovations

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Investments and Innovations có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.33.252.0/24
LLC Investments and Innovations có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207504

RAN Networks S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RAN Networks S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.34.128.0/20, 212.34.144.0/21, 212.34.152.0/22
RAN Networks S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20648

Residence Control EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Residence Control EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.36.18.0/24
Residence Control EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203723

Euromaster Import Export Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euromaster Import Export Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.36.26.0/24
Euromaster Import Export Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203578

InfraServ GmbH & Co.Hoechst KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfraServ GmbH & Co.Hoechst KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.38.0.0/19
InfraServ GmbH & Co.Hoechst KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24639

Oesterreichische Nationalbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oesterreichische Nationalbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.39.192.0/19
Oesterreichische Nationalbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13042

KSF Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KSF Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.40.47.0/24
KSF Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24682

Bank of Russia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Russia có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.40.192.0/21, 212.40.200.0/23, 212.40.202.0/23, 212.40.204.0/22, 212.40.208.0/21, 212.40.216.0/24, 212.40.217.0/24, 212.40.218.0/23, 212.40.220.0/22
Bank of Russia có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209084, AS8904

TEHNO-PRO LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TEHNO-PRO LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.42.48.0/21, 212.42.56.0/22
TEHNO-PRO LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48199

Darest Informatic S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Darest Informatic S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.43.128.0/19
Darest Informatic S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8801

Xenologics Networks & Communications GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xenologics Networks & Communications GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.44.160.0/19
Xenologics Networks & Communications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12579

Il Sole 24 Ore SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Il Sole 24 Ore SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.45.96.0/21
Il Sole 24 Ore SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12650

Mapna Operation & Maintenace Company PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mapna Operation & Maintenace Company PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.46.45.0/24
Mapna Operation & Maintenace Company PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205883

Holding Bernard Blachere SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Holding Bernard Blachere SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.46.49.0/24
Holding Bernard Blachere SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210363

Rezzo SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rezzo SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.46.52.0/24
Rezzo SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208464

Code BGP Single Member P.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Code BGP Single Member P.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.46.55.0/24
Code BGP Single Member P.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50414

CompasTelecom LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): CompasTelecom LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.46.56.0/24
CompasTelecom LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208077

Techsupport Ehf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Techsupport Ehf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.46.60.0/24
Techsupport Ehf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216293

General Software s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): General Software s.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.47.32.0/19
General Software s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12345

LLC-RZD-PARTNER

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC-RZD-PARTNER có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.48.235.0/24
LLC-RZD-PARTNER có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200624

Banco Mediolanum SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Mediolanum SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.49.180.0/24
Banco Mediolanum SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199329

Comet Electronics OOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comet Electronics OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.50.17.0/24
Comet Electronics OOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48064

JSC U1 Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC U1 Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.52.7.0/24
JSC U1 Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62207

Koopjeserver BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Koopjeserver BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.52.12.0/24
Koopjeserver BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199740

Nintendo European Research and Development SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nintendo European Research and Development SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.52.17.0/24
Nintendo European Research and Development SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210492

Federico de Rossi As Trading as Trasminet Sas.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federico de Rossi As Trading as Trasminet Sas. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.52.21.0/24
Federico de Rossi As Trading as Trasminet Sas. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210524

Dynfi Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynfi Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.52.24.0/24
Dynfi Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215781

Tario Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tario Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.53.32.0/19
Tario Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12335

Electronic Data Processing Source Monoprosopi S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronic Data Processing Source Monoprosopi S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.54.213.0/24
Electronic Data Processing Source Monoprosopi S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203878

BulIns Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BulIns Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.56.4.0/23
BulIns Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57546

Treasury Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Treasury Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.56.56.0/24
Treasury Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214555

King Saud University

IPv4 Dải mạng (CIDR): King Saud University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.57.192.0/19
King Saud University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50517

OOO Istra.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Istra.net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.59.104.0/22, 212.59.108.0/24, 212.59.110.0/23
OOO Istra.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216363

Edward Campbell Trading as Inca

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edward Campbell Trading as Inca có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.60.8.0/22
Edward Campbell Trading as Inca có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209975

Claranet Benelux B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Claranet Benelux B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.61.0.0/16
Claranet Benelux B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8483

IdecNet S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IdecNet S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 212.64.160.0/19
IdecNet S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12540