Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
JT Chinae Savings Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JT Chinae Savings Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.44.27.0/24
|
JT Chinae Savings Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9276
|
eGIOS
IPv4 Dải mạng (CIDR): eGIOS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.47.160.0/22
|
eGIOS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9646
|
NICEPAYMENTS02-AS-KR Nicepayments.co
IPv4 Dải mạng (CIDR): NICEPAYMENTS02-AS-KR Nicepayments.co có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.48.96.0/26, 211.48.96.96/27
|
NICEPAYMENTS02-AS-KR Nicepayments.co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38709
|
KOCES
IPv4 Dải mạng (CIDR): KOCES có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.192.167.0/25, 211.53.211.0/24, 219.240.81.128/25
|
KOCES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45387
|
Innosoft. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innosoft. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.55.9.0/24
|
Innosoft. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17594
|
Sinokor Merchant Marine Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinokor Merchant Marine Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.104.10.0/25, 211.104.10.128/26, 211.55.17.192/26
|
Sinokor Merchant Marine Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131867
|
Public Procurement Service the Republic of Korea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Procurement Service the Republic of Korea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.61.4.0/23
|
Public Procurement Service the Republic of Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17585
|
Media Synnara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Synnara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.247.254.0/23, 211.61.169.0/24
|
Media Synnara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9771
|
SINOPAC SinoPac Holdings Corporate Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): SINOPAC SinoPac Holdings Corporate Network có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.76.144.0/24, 211.76.146.0/23, 211.76.148.0/24, 211.76.150.0/23, 211.76.152.0/24, 211.76.155.0/24, 211.76.156.0/22
|
SINOPAC SinoPac Holdings Corporate Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18045
|
NHRINET National Health Research Institutes
IPv4 Dải mạng (CIDR): NHRINET National Health Research Institutes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.76.160.0/20
|
NHRINET National Health Research Institutes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18181
|
4F No.114 Sec.1 Chung-Shiao W. Road
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4F No.114 Sec.1 Chung-Shiao W. Road có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.76.240.0/20
|
4F No.114 Sec.1 Chung-Shiao W. Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18185
|
GSNET Aion Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GSNET Aion Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.78.64.0/23, 211.78.78.0/24
|
GSNET Aion Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38837
|
E2Center-TW Mitac Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E2Center-TW Mitac Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.78.240.0/20
|
E2Center-TW Mitac Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18179
|
JINGXUN Beijing Jingxun Public Information Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): JINGXUN Beijing Jingxun Public Information Technology Co. Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.100.71.0/24, 211.150.100.0/24, 211.150.122.0/24, 211.150.124.0/23, 211.150.128.0/24, 211.150.98.0/24
|
JINGXUN Beijing Jingxun Public Information Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9803
|
DaewonPharm
IPv4 Dải mạng (CIDR): DaewonPharm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.109.249.0/24
|
DaewonPharm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55605
|
GORayNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): GORayNet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.111.160.0/20, 211.238.176.0/20, 211.238.192.0/20, 211.238.32.0/19
|
GORayNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9853
|
BNK Securities Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BNK Securities Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.117.55.0/24, 222.110.21.0/24
|
BNK Securities Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18299
|
Gyeonggi Hosing Urban Development Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyeonggi Hosing Urban Development Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.118.124.0/24
|
Gyeonggi Hosing Urban Development Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38128
|
Nippon Information and Communication Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nippon Information and Communication Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.125.224.0/20
|
Nippon Information and Communication Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9990
|
Tnsnet Beijing Times Netstar Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tnsnet Beijing Times Netstar Technology Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.155.168.0/21, 211.155.176.0/22, 211.155.184.0/21
|
Tnsnet Beijing Times Netstar Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9810
|
Chongqing CNC Broadband Networks Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chongqing CNC Broadband Networks Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.158.25.0/24
|
Chongqing CNC Broadband Networks Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23851
|
GWBN 5F Greatwall BLDG. A38 Xueyuan Road Haidian District Beijing
IPv4 Dải mạng (CIDR): GWBN 5F Greatwall BLDG. A38 Xueyuan Road Haidian District Beijing có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.161.128.0/20, 211.161.20.0/22, 211.161.52.0/22, 211.161.56.0/22, 211.161.80.0/20, 211.162.236.0/22, 211.162.240.0/20, 211.162.32.0/21, 220.113.128.0/21, 220.113.136.0/22, 220.113.144.0/22, 220.113.148.0/23, 220.113.168.0/21, 220.113.180.0/22, 220.113.184.0/22, 220.113.48.0/20, 220.114.248.0/23, 220.114.64.0/21, 220.115.16.0/20, 220.115.228.0/22, 220.115.232.0/21, 220.115.240.0/21, 220.115.8.0/21
|
GWBN 5F Greatwall BLDG. A38 Xueyuan Road Haidian District Beijing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17430
|
Korea Federation of Banks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Federation of Banks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.168.153.0/24, 211.168.158.0/24, 211.168.208.0/24
|
Korea Federation of Banks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17850
|
Edwards Korea Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edwards Korea Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.169.28.0/24
|
Edwards Korea Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45964
|
Korea Power Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Power Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.179.209.0/24
|
Korea Power Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55584
|
Smartro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartro có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.180.116.192/26, 211.192.50.0/24, 211.193.35.0/24, 211.196.246.128/25
|
Smartro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18303
|
Ec-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ec-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.183.67.0/24
|
Ec-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17875
|
KNOC
IPv4 Dải mạng (CIDR): KNOC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.184.74.0/24, 220.92.175.0/24, 220.92.83.0/24, 220.92.84.0/24
|
KNOC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55620
|
Electric Contractors Financial Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electric Contractors Financial Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.189.2.0/24
|
Electric Contractors Financial Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55601
|
KECA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KECA Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.192.169.0/24
|
KECA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17840
|
JejuBank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JejuBank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.193.255.0/24
|
JejuBank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131827
|
Shinduckpyung2-As-KR KCTC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shinduckpyung2-As-KR KCTC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.195.49.0/25
|
Shinduckpyung2-As-KR KCTC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152206
|
Call24-As-KR 24Si Infocall Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Call24-As-KR 24Si Infocall Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.195.172.192/26
|
Call24-As-KR 24Si Infocall Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17569
|
Korea Housing Finance Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Housing Finance Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.196.4.0/24, 220.77.21.0/24, 220.77.43.0/24
|
Korea Housing Finance Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17611
|
AJU Internet Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): AJU Internet Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.196.209.0/24
|
AJU Internet Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45406
|
Korea Investment Management Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Investment Management Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.217.195.0/24
|
Korea Investment Management Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131843
|
TRUSTONASSET
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRUSTONASSET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.217.200.0/24
|
TRUSTONASSET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45362
|
Gyeongju University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyeongju University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.223.208.0/20, 220.149.68.0/22, 220.66.171.0/24, 220.66.172.0/22, 220.66.176.0/22, 220.66.180.0/24
|
Gyeongju University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9777
|
Suseong College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suseong College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.223.224.0/22, 220.68.96.0/22
|
Suseong College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10042
|
Konyang University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konyang University có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.225.30.0/23, 211.225.32.0/21, 220.123.126.0/23, 220.123.79.0/24, 220.83.237.0/24, 222.118.152.0/23, 222.118.154.0/24
|
Konyang University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17856
|
Korea Institute for Animal Products Quality Evaluation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Institute for Animal Products Quality Evaluation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.226.30.128/25
|
Korea Institute for Animal Products Quality Evaluation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131823
|
Car Korea Transportation Safety Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Car Korea Transportation Safety Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.236.84.0/24
|
Car Korea Transportation Safety Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45999
|
KIC for Agriculture
IPv4 Dải mạng (CIDR): KIC for Agriculture có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.237.48.0/23, 211.237.50.0/24, 211.237.54.0/23, 211.237.56.0/21
|
KIC for Agriculture có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9763
|
ScourtFamily
IPv4 Dải mạng (CIDR): ScourtFamily có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.241.67.0/24
|
ScourtFamily có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7626
|
QIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): QIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.241.91.0/24
|
QIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10161
|
MMAA
IPv4 Dải mạng (CIDR): MMAA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.242.221.0/24
|
MMAA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131839
|
Korea Banking Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Banking Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.249.118.0/24
|
Korea Banking Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17867
|
Gachon University Gil Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gachon University Gil Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.253.219.0/24
|
Gachon University Gil Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55596
|
Ibkcapital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibkcapital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 211.254.201.0/24
|
Ibkcapital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23590
|
Public Joint Stock Company Ukrgasvydobuvannya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint Stock Company Ukrgasvydobuvannya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.1.65.0/24
|
Public Joint Stock Company Ukrgasvydobuvannya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203477
|
Trang 1.421 trên 1.443