Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

State Power Information Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Power Information Net có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.77.176.0/21, 210.77.184.0/23, 210.77.189.0/24, 210.77.190.0/23
State Power Information Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18241

AHPK Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): AHPK Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.128.0/23
AHPK Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152129

Oneasia Data Center Thailand Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oneasia Data Center Thailand Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.130.0/23
Oneasia Data Center Thailand Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152127

SWS1-AS-IN SWS Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SWS1-AS-IN SWS Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.132.0/23
SWS1-AS-IN SWS Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151694

Mangala Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mangala Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.136.0/23
Mangala Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151727

PT Monsadata Nuansa Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Monsadata Nuansa Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.138.0/23
PT Monsadata Nuansa Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152055

PT Era Zia Sakti

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Era Zia Sakti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.140.0/24
PT Era Zia Sakti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152050

PT Reueus Sumber Data

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Reueus Sumber Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.141.0/24
PT Reueus Sumber Data có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152048

PT Samudra Timur Mandiri

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Samudra Timur Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.144.0/24
PT Samudra Timur Mandiri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152047

Ilead Network Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilead Network Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.145.0/24
Ilead Network Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152131

PT Petabyte Network Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Petabyte Network Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.146.0/23
PT Petabyte Network Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152045

GREEN1-AS-IN Green Web Software Development Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): GREEN1-AS-IN Green Web Software Development Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.148.0/24
GREEN1-AS-IN Green Web Software Development Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151698

ASC Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASC Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.153.0/24
ASC Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152164

Cubiscomm Signal Sales Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cubiscomm Signal Sales Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.168.0/23
Cubiscomm Signal Sales Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152135

Soletech IT Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soletech IT Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.170.0/23
Soletech IT Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152152

R-NET Wired Internet Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): R-NET Wired Internet Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.178.0/23
R-NET Wired Internet Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152141

Ahamed IT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ahamed IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.180.0/23
Ahamed IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152149

Axis Hosted

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axis Hosted có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.182.0/23
Axis Hosted có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152137

1C Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1C Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.184.0/23
1C Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152180

XIANDOUCLOUD1-AS-AP XiandouCloud Information Technology Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): XIANDOUCLOUD1-AS-AP XiandouCloud Information Technology Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.79.186.0/23
XIANDOUCLOUD1-AS-AP XiandouCloud Information Technology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9786

UUNET

IPv4 Dải mạng (CIDR): UUNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.80.0.0/18
UUNET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9337

Bualuang-Ventures-Company-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bualuang-Ventures-Company-Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.86.205.0/24, 210.86.222.0/24
Bualuang-Ventures-Company-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136182

40881 19 th Fl. Phaholyotin Place Building

IPv4 Dải mạng (CIDR): 40881 19 th Fl. Phaholyotin Place Building có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.86.219.0/24
40881 19 th Fl. Phaholyotin Place Building có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55790

Followmont Transport

IPv4 Dải mạng (CIDR): Followmont Transport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.66.0/24
Followmont Transport có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152167

Hot Ling Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hot Ling Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.68.0/23
Hot Ling Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152138

RR Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): RR Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.70.0/23
RR Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152139

Credit Saison Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Saison Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.98.0/24
Credit Saison Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151378

Lightstorm Asia Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightstorm Asia Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.106.0/23
Lightstorm Asia Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152144

PT Bintang Tujuh Sinergi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Tujuh Sinergi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.112.0/23
PT Bintang Tujuh Sinergi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152053

PT Mahato Lintas Buana

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mahato Lintas Buana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.116.0/23
PT Mahato Lintas Buana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152054

PT Sangkakala Gema Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sangkakala Gema Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.120.0/23
PT Sangkakala Gema Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152056

PT Mitratama Mahadirga Makmur

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitratama Mahadirga Makmur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.123.0/24
PT Mitratama Mahadirga Makmur có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152064

CV Brawijaya Giga Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Brawijaya Giga Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.124.0/23
CV Brawijaya Giga Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152059

Yam Success of Myanmar Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yam Success of Myanmar Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.87.126.0/23
Yam Success of Myanmar Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152140

Tao_toronto AT&T Tao Cloud Access Node

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tao_toronto AT&T Tao Cloud Access Node có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.88.188.0/22
Tao_toronto AT&T Tao Cloud Access Node có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18289

KYNDRYLNET Kyndryl Japan KK

IPv4 Dải mạng (CIDR): KYNDRYLNET Kyndryl Japan KK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.89.0.0/19
KYNDRYLNET Kyndryl Japan KK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4672

Cycleboat Racing Business Division

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cycleboat Racing Business Division có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.90.28.0/24, 210.90.29.0/26, 211.241.8.0/24
Cycleboat Racing Business Division có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23568

Kiwoom Securities.co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kiwoom Securities.co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.92.16.0/24, 210.92.249.32/27, 222.110.245.192/26
Kiwoom Securities.co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10192

Korea South East Power

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea South East Power có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.92.127.0/24
Korea South East Power có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152203

Korea Polytechnic University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Polytechnic University có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.93.24.0/23, 210.93.48.0/21, 210.93.56.0/22, 210.93.60.0/23, 220.149.119.0/24, 220.149.120.0/24, 220.149.128.0/24, 220.149.216.0/23, 220.149.218.0/24
Korea Polytechnic University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23668

Chugye University for The Arts

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chugye University for The Arts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.93.46.0/23
Chugye University for The Arts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23971

Sktelink

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sktelink có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.111.128.0/19, 210.115.96.0/19, 210.219.64.0/18, 210.93.192.0/20, 210.93.208.0/21, 210.93.216.0/22, 210.93.221.0/24, 210.93.222.0/23, 211.173.192.0/18, 211.237.64.0/23, 211.237.66.0/24, 211.237.72.0/24, 211.237.76.0/23, 211.237.79.0/24, 211.39.0.0/18, 211.43.224.0/19
Sktelink có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10171

Sahmyook University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sahmyook University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.94.224.0/19
Sahmyook University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17843

Rda2014 Rural Development Administration Rda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rda2014 Rural Development Administration Rda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.96.9.128/25, 210.96.9.32/27, 210.96.9.64/26
Rda2014 Rural Development Administration Rda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17879

Hana Life Insurance Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hana Life Insurance Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.97.14.192/26
Hana Life Insurance Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55619

Daegu Technical College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daegu Technical College có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.97.155.0/24, 210.97.156.0/22, 220.66.201.0/24, 220.66.202.0/23, 220.66.204.0/22, 220.66.208.0/23, 220.66.210.0/24
Daegu Technical College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18343

UST

IPv4 Dải mạng (CIDR): UST có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.98.46.0/24
UST có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131869

KEAD

IPv4 Dải mạng (CIDR): KEAD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.100.137.0/24
KEAD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131097

Technomart Information Communication Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technomart Information Communication Company có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.101.192.0/22, 210.101.196.0/24, 210.101.198.0/24, 210.101.200.0/24, 210.101.202.0/23, 210.101.204.0/22, 210.101.211.0/24, 210.101.212.0/24, 210.101.214.0/24
Technomart Information Communication Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23759

KERIS

IPv4 Dải mạng (CIDR): KERIS có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.102.104.0/22, 210.102.108.0/24, 210.102.110.0/23, 210.102.112.0/22, 210.102.118.0/23, 210.102.120.0/23, 210.102.122.0/24, 210.102.123.0/24, 210.102.124.0/24, 210.102.125.0/24, 210.102.126.0/23, 210.102.96.0/21
KERIS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS23589, AS9455