Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Everbridge Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Everbridge Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.249.144.0/24
Everbridge Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23482

BTB Soft Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BTB Soft Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.249.197.0/24
BTB Soft Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394589

Rubin Postaer and Associates

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rubin Postaer and Associates có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.249.231.0/24
Rubin Postaer and Associates có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53888

Armour Cloud LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Armour Cloud LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.250.0.0/21, 209.250.15.0/24, 209.250.16.0/23, 209.250.19.0/24, 209.250.23.0/24, 209.250.25.0/24, 209.250.26.0/23, 209.250.28.0/22, 209.250.8.0/23
Armour Cloud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10489

Halton Catholic District School Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Halton Catholic District School Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.250.160.0/19
Halton Catholic District School Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395050

Signal Perfection Ltd. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Signal Perfection Ltd. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.0.0/20
Signal Perfection Ltd. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11036

System Source

IPv4 Dải mạng (CIDR): System Source có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.32.0/20
System Source có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11023

1Path

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1Path có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.251.64.0/21, 209.251.72.0/22, 209.251.76.0/23
1Path có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10266

A5.com

IPv4 Dải mạng (CIDR): A5.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.251.96.0/19, 216.201.112.0/20
A5.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10685

Gleim Internet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gleim Internet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.141.0/24
Gleim Internet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32750

Exactech Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exactech Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.142.0/24
Exactech Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33640

SharpSpring Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SharpSpring Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.145.0/24
SharpSpring Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397002

Nova Internet Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Internet Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.251.224.0/22, 209.251.228.0/23
Nova Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10930

Bluefin Payment Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluefin Payment Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.230.0/23
Bluefin Payment Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55190

Southwest Dispatch Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwest Dispatch Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.232.0/24
Southwest Dispatch Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29755

oXya Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): oXya Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.236.0/23
oXya Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397012

Network Center Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.240.0/24
Network Center Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4578

Exeter Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exeter Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.241.0/24
Exeter Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395342

Wobscale Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wobscale Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.251.245.0/24
Wobscale Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64241

Palmdale Regional Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Palmdale Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.252.183.0/24
Palmdale Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18799

Garber Management Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Garber Management Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.255.80.0/24
Garber Management Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14100

Betfair Pty. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Betfair Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.4.80.0/21
Betfair Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38062

Netspace Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netspace Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.4.208.0/21
Netspace Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9733

REANNZ Corporate

IPv4 Dải mạng (CIDR): REANNZ Corporate có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.7.40.0/23, 210.7.46.0/23
REANNZ Corporate có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38299

Matilda Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matilda Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.7.48.0/21
Matilda Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17890

Simba Telecom Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Simba Telecom Pte Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.10.0.0/20, 210.10.64.0/22, 210.10.76.0/22
Simba Telecom Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4817

RCG Information Technology As Content Provider Manila

IPv4 Dải mạng (CIDR): RCG Information Technology As Content Provider Manila có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.14.21.0/24
RCG Information Technology As Content Provider Manila có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38483

DFNN Group of Companies

IPv4 Dải mạng (CIDR): DFNN Group of Companies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.14.26.0/24
DFNN Group of Companies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10141

PLDT Subic Telecom Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PLDT Subic Telecom Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.14.32.0/20
PLDT Subic Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18114

Iccast 3 Fuxing Road Beijing China

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iccast 3 Fuxing Road Beijing China có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.14.112.0/21, 210.14.120.0/23, 210.14.123.0/24, 210.14.124.0/23, 210.14.127.0/24
Iccast 3 Fuxing Road Beijing China có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38358

Textron Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Textron Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.16.0.0/18
Textron Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4759

Superinternet Access Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Superinternet Access Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.23.0.0/19
Superinternet Access Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4844

Cietnet Ronghua Road No.11 Beijing Economy Technology Development Area 100176

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cietnet Ronghua Road No.11 Beijing Economy Technology Development Area 100176 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.25.0.0/17, 211.88.0.0/16
Cietnet Ronghua Road No.11 Beijing Economy Technology Development Area 100176 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9306

China Next Generation Internet Beijing IX

IPv4 Dải mạng (CIDR): China Next Generation Internet Beijing IX có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.25.187.0/24, 210.25.189.0/25, 210.25.189.128/26, 210.25.189.192/27, 210.25.189.224/28, 210.25.189.240/30, 210.25.189.248/29
China Next Generation Internet Beijing IX có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23911

CERNET2 IX at Dalian University of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at Dalian University of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.30.58.0/24
CERNET2 IX at Dalian University of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24370

CERNET2 Regional IX at Guangxi University

IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 Regional IX at Guangxi University có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.36.112.0/21, 210.36.160.0/19, 210.36.192.0/21, 210.36.201.0/24, 210.36.202.0/23, 210.36.204.0/22, 210.36.208.0/22, 210.36.212.0/23, 210.36.216.0/21, 210.36.248.0/22, 210.36.252.0/23, 210.36.255.0/24, 210.36.5.0/24, 210.36.51.0/24, 210.36.52.0/22, 210.36.56.0/21, 210.36.6.0/23, 210.36.81.0/24, 210.36.82.0/23, 210.36.84.0/22, 210.36.88.0/21
CERNET2 Regional IX at Guangxi University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138393

CERNET2 Regional IX at Shenzhen University

IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 Regional IX at Shenzhen University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.39.16.0/22
CERNET2 Regional IX at Shenzhen University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138369

Ministry of Civil Defence

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Civil Defence có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.48.191.0/24
Ministry of Civil Defence có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55793

International Islamic University of Malaysia

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Islamic University of Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.48.216.0/21
International Islamic University of Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45344

Western Institute of Technology at Taranaki

IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Institute of Technology at Taranaki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.54.8.0/23
Western Institute of Technology at Taranaki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55746

NZ Lotteries Commission

IPv4 Dải mạng (CIDR): NZ Lotteries Commission có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.55.142.0/24, 210.55.2.0/24
NZ Lotteries Commission có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38881

Sun Network Hong Kong Limited - Hongkong Backbone

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sun Network Hong Kong Limited - Hongkong Backbone có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.56.51.0/24, 223.26.49.0/24, 223.26.50.0/23, 223.26.53.0/24, 223.26.54.0/23, 223.26.56.0/24, 223.26.58.0/24, 223.26.60.0/24
Sun Network Hong Kong Limited - Hongkong Backbone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38197

AS-CRIMSONLOGIC-AP Converted To ASN-CRIMSONLOGIC-AP For RPSL Compliance Singapore Network Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS-CRIMSONLOGIC-AP Converted To ASN-CRIMSONLOGIC-AP For RPSL Compliance Singapore Network Services có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.56.128.0/22, 210.56.132.0/23, 210.56.134.0/24, 210.56.136.0/23, 210.56.143.0/24
AS-CRIMSONLOGIC-AP Converted To ASN-CRIMSONLOGIC-AP For RPSL Compliance Singapore Network Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18224

Crimsonlogic Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crimsonlogic Pte Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.56.135.0/24, 210.56.138.0/23, 210.56.140.0/23, 210.56.142.0/24
Crimsonlogic Pte Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS141697, AS151469

Universitas Airlangga

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Airlangga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.57.208.0/20
Universitas Airlangga có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38142

PAGIC.net Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PAGIC.net Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.63.96.0/21
PAGIC.net Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4781

Acer e-Enabling Data Center Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acer e-Enabling Data Center Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.241.128.0/19, 210.67.64.0/19, 211.73.192.0/19, 211.79.192.0/20
Acer e-Enabling Data Center Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17420

Data Management Centre National Bureau of Statistics of China

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Management Centre National Bureau of Statistics of China có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.72.32.0/19, 219.235.128.0/20, 219.235.144.0/21
Data Management Centre National Bureau of Statistics of China có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9807

Citicnet China International Trust & Investment Corporation Management Information Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Citicnet China International Trust & Investment Corporation Management Information Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 210.73.96.0/20
Citicnet China International Trust & Investment Corporation Management Information Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7640

China Financial Certification Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): China Financial Certification Authority có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 210.74.40.0/22, 210.74.44.0/23, 210.74.47.0/24
China Financial Certification Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58866