Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
R-Stor Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): R-Stor Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.163.120.0/21, 216.180.120.0/21
|
R-Stor Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16740
|
Hardin-Simmons University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hardin-Simmons University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.165.224.0/20
|
Hardin-Simmons University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54677
|
The Baseball Club of Seattle LLLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Baseball Club of Seattle LLLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.168.124.0/24
|
The Baseball Club of Seattle LLLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397537
|
Indra.s Net Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indra.s Net Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.169.0.0/24, 209.169.16.0/20, 209.169.2.0/23, 209.169.4.0/22, 209.169.8.0/21
|
Indra.s Net Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26116
|
Rev.Net Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rev.Net Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.170.176.0/20
|
Rev.Net Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12069
|
George Fox University
IPv4 Dải mạng (CIDR): George Fox University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.170.248.0/21
|
George Fox University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39986
|
Triton Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triton Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.172.0.0/23
|
Triton Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7770
|
McHenrycom Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): McHenrycom Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.172.128.0/18
|
McHenrycom Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6479
|
Mercer University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercer University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.172.224.0/19
|
Mercer University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393289
|
Profitability.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Profitability.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.173.148.0/22
|
Profitability.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30504
|
Chicago State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chicago State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.175.72.0/22
|
Chicago State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1702
|
NCI Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCI Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.177.68.0/22
|
NCI Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11658
|
Bay Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bay Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.177.73.0/24
|
Bay Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395327
|
NetOne Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetOne Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.177.76.0/24
|
NetOne Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31796
|
Dwyer Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dwyer Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.177.78.0/24
|
Dwyer Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395499
|
Medpace Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medpace Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.178.200.0/24
|
Medpace Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401051
|
Fiber Utility Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Utility Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.178.216.0/21
|
Fiber Utility Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40463
|
9505-9150 Quebec Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 9505-9150 Quebec Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.178.246.0/24
|
9505-9150 Quebec Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400914
|
Necanet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Necanet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.182.64.0/19
|
Necanet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6563
|
Farm Credit Services of America
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farm Credit Services of America có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.182.250.0/24, 209.182.251.0/24
|
Farm Credit Services of America có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31772, AS54691
|
Harsco Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harsco Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.183.189.0/24
|
Harsco Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55015
|
Anderson Trucking Service Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anderson Trucking Service Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.188.100.0/24
|
Anderson Trucking Service Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11619
|
Texas Farm Bureau Casualty Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Farm Bureau Casualty Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.188.106.0/24
|
Texas Farm Bureau Casualty Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401127
|
Albuquerque Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Albuquerque Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.189.128.0/18
|
Albuquerque Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54249
|
Delek US
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delek US có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.194.20.0/24
|
Delek US có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394773
|
Enlightened by Woodruff Electric LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enlightened by Woodruff Electric LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.196.128.0/20
|
Enlightened by Woodruff Electric LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22280
|
Sirius Satellite Radio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sirius Satellite Radio có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.196.192.0/23, 209.196.196.0/23, 209.196.198.0/24, 209.196.200.0/23, 209.196.206.0/24, 209.196.210.0/23, 209.196.214.0/24, 209.196.218.0/23, 209.196.220.0/23, 209.196.223.0/24
|
Sirius Satellite Radio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36023
|
Myers Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myers Internet Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.196.240.0/21, 209.196.248.0/22, 209.196.253.0/24, 209.196.254.0/23
|
Myers Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32039
|
Richard Marino
IPv4 Dải mạng (CIDR): Richard Marino có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.200.230.0/24
|
Richard Marino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207419
|
New York Public Radio
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Public Radio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.201.52.0/24
|
New York Public Radio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32547
|
Fulton Financial Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fulton Financial Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.201.91.0/24
|
Fulton Financial Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394204
|
Reimer World Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reimer World Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.202.12.0/24
|
Reimer World Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62846
|
Lycos Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lycos Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.202.240.0/20
|
Lycos Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6354
|
Culinary Institute of America
IPv4 Dải mạng (CIDR): Culinary Institute of America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.203.176.0/20
|
Culinary Institute of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46759
|
Value Drug Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Value Drug Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.203.213.0/24
|
Value Drug Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55118
|
The Ontario College of Teachers
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Ontario College of Teachers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.205.40.0/24
|
The Ontario College of Teachers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25833
|
Ohio Farmer.s Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ohio Farmer.s Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.206.32.0/23
|
Ohio Farmer.s Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395193
|
Kum & Go L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kum & Go L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.206.36.0/23
|
Kum & Go L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395720
|
Gerry Weber International AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerry Weber International AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.206.39.0/24
|
Gerry Weber International AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206285
|
Bemis Manufacturing Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bemis Manufacturing Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.2.0/24
|
Bemis Manufacturing Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400038
|
Inspiro Relia US Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspiro Relia US Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.12.0/23
|
Inspiro Relia US Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399400
|
Parameter One LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parameter One LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.14.0/24
|
Parameter One LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399010
|
Vitality Works Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitality Works Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.15.0/24
|
Vitality Works Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40494
|
J2 Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): J2 Technology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.44.0/24
|
J2 Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399332
|
Rockford University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rockford University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.45.0/24
|
Rockford University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399484
|
Intercontinental Internet Data Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercontinental Internet Data Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.209.48.0/24, 209.209.50.0/24
|
Intercontinental Internet Data Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398968
|
Table Top Telephone Company Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Table Top Telephone Company Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.60.0/22
|
Table Top Telephone Company Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401095
|
Digitech Computer LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitech Computer LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.68.0/24
|
Digitech Computer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399387
|
Voice Logic LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voice Logic LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.69.0/24
|
Voice Logic LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399582
|
Exchange Technology Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exchange Technology Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.209.70.0/24
|
Exchange Technology Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400501
|
Trang 1.416 trên 1.443