Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Protocol Labs

IPv4 Dải mạng (CIDR): Protocol Labs có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.94.78.0/24, 209.94.90.0/23, 209.94.92.0/23
Protocol Labs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40680

Keuka College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Keuka College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.94.79.0/24
Keuka College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55181

Vita-Mix Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vita-Mix Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.94.89.0/24
Vita-Mix Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22259

Vanguard Health Management Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vanguard Health Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.94.129.0/24
Vanguard Health Management Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53487

Circle Net Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Circle Net Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.95.64.0/19
Circle Net Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7938

Netex Online Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netex Online Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.95.160.0/24
Netex Online Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7158

Netus Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netus Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.95.192.0/19
Netus Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6592

Bethlehem Area School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bethlehem Area School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.96.96.0/19
Bethlehem Area School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400869

Gannett Media Technologies International

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gannett Media Technologies International có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.97.0.0/21, 209.97.14.0/23, 209.97.32.0/20, 209.97.8.0/22
Gannett Media Technologies International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3392

Reveal Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reveal Systems Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.97.224.0/21, 209.97.233.0/24, 209.97.235.0/24, 209.97.236.0/23, 209.97.238.0/24
Reveal Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30709

Tickets.com Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tickets.com Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.102.220.0/23, 216.32.146.0/23
Tickets.com Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11880

Virginia Department of Social Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virginia Department of Social Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.103.64.0/18
Virginia Department of Social Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7854

Eaglequest Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eaglequest Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.103.144.0/20
Eaglequest Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8142

BGP GRID Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BGP GRID Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.104.212.0/22
BGP GRID Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27220

Fairpoint Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fairpoint Communications Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.105.162.0/23, 209.105.165.0/24, 216.227.78.0/23
Fairpoint Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13673

Woven by Toyota U.S. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Woven by Toyota U.S. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.107.128.0/20, 216.41.225.0/24
Woven by Toyota U.S. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397178

Amfiber Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amfiber Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.112.72.0/22
Amfiber Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23475

Solar Internet Repairs Sir Tech Jamaica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solar Internet Repairs Sir Tech Jamaica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.112.84.0/22
Solar Internet Repairs Sir Tech Jamaica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18505

Marc Schmitt

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marc Schmitt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.112.97.0/24
Marc Schmitt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212024

Pomona Valley Hospital Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pomona Valley Hospital Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.112.102.0/23
Pomona Valley Hospital Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398023

Internet Connections Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Connections Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.114.1.0/24
Internet Connections Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10386

Vector Security Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vector Security Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.114.186.0/24
Vector Security Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40836

Fiber Plus Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Plus Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.114.217.0/24
Fiber Plus Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10701

Gaming and Leisure Properties Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gaming and Leisure Properties Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.118.61.0/24
Gaming and Leisure Properties Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394389

Cayan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cayan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.119.131.0/24, 209.133.97.0/24
Cayan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26420

Beacon Technologies Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beacon Technologies Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.120.196.0/22, 209.120.200.0/22, 209.195.192.0/20, 209.195.208.0/21, 209.195.232.0/21, 209.195.240.0/21
Beacon Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6493

City of Gaithersburg

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Gaithersburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.122.172.0/24
City of Gaithersburg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54724

Artech Information Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Artech Information Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.123.250.0/24
Artech Information Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30138

Client Financial Services of Michigan LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Client Financial Services of Michigan LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.124.39.0/24
Client Financial Services of Michigan LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394398

NCH Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): NCH Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.126.68.0/23
NCH Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36070

Elevation Improvement Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elevation Improvement Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.126.74.0/24
Elevation Improvement Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17016

The Villages Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Villages Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.126.75.0/24
The Villages Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53445

Agnico Eagle

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agnico Eagle có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.126.76.0/24
Agnico Eagle có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23311

Colina Insurance Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Colina Insurance Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.126.78.0/24
Colina Insurance Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26929

Nebraska Methodist Health System Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nebraska Methodist Health System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.126.94.0/23
Nebraska Methodist Health System Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396862

Dowell Computing Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dowell Computing Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.63.0/24
Dowell Computing Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11905

Ninth Judicial Circuit Court of Florida

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ninth Judicial Circuit Court of Florida có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.139.0/24
Ninth Judicial Circuit Court of Florida có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397276

Databento Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Databento Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.152.0/21
Databento Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400138

Sanderson Farms Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanderson Farms Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.193.0/24
Sanderson Farms Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398205

Grand Island Regional Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand Island Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.195.0/24
Grand Island Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398168

Element 8 Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Element 8 Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.197.0/24
Element 8 Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11785

Geneva Trading USA LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geneva Trading USA LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.201.0/24
Geneva Trading USA LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398318

BigCommand LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): BigCommand LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.206.0/24
BigCommand LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14322

Green Plains Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Plains Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.215.0/24
Green Plains Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396096

Lark Enterprise Applications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lark Enterprise Applications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.230.0/23
Lark Enterprise Applications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398175

Country Music Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Country Music Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.232.0/24
Country Music Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397748

TBK Bank SSB

IPv4 Dải mạng (CIDR): TBK Bank SSB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.127.246.0/23
TBK Bank SSB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62740

Stratos Global Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stratos Global Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.128.59.0/24, 209.128.60.0/22, 216.129.172.0/23
Stratos Global Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40575

Simple Network Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Simple Network Communications Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.132.126.0/23
Simple Network Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10487

Worldsite Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldsite Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.134.0.0/19
Worldsite Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8082