Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Casio America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Casio America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.198.116.0/22
|
Casio America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27519
|
Royce & Associates LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royce & Associates LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.209.105.0/24
|
Royce & Associates LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21979
|
Maine Technical College System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maine Technical College System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.209.191.0/24, 208.233.28.0/23, 208.233.32.0/21
|
Maine Technical College System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22970
|
JFK International Air Terminal LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JFK International Air Terminal LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.212.93.0/24
|
JFK International Air Terminal LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46585
|
Quick Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quick Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.215.218.0/23
|
Quick Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63148
|
Tharanco Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tharanco Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.216.59.0/24
|
Tharanco Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397858
|
Systems & Methods Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systems & Methods Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.236.200.0/23
|
Systems & Methods Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13710
|
Clearsky Technologies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearsky Technologies Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.243.234.0/24, 209.137.101.0/24, 209.137.102.0/23, 209.137.104.0/24, 209.4.229.0/24
|
Clearsky Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11437
|
Prince William County Service Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prince William County Service Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.250.70.0/24
|
Prince William County Service Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15134
|
Stevens Capital Management LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stevens Capital Management LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.251.156.0/24
|
Stevens Capital Management LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32377
|
Quantitative Risk Management Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantitative Risk Management Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.252.128.0/24
|
Quantitative Risk Management Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46919
|
Frederick Memorial Healthcare System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frederick Memorial Healthcare System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.253.115.0/24
|
Frederick Memorial Healthcare System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11441
|
CCI Networks Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCI Networks Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.253.200.0/23
|
CCI Networks Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32541
|
Milton Cat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milton Cat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.254.119.0/24
|
Milton Cat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14917
|
Kohn Pedersen Fox
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kohn Pedersen Fox có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.255.106.0/24
|
Kohn Pedersen Fox có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30430
|
US Chamber of Commerce
IPv4 Dải mạng (CIDR): US Chamber of Commerce có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.3.198.0/24
|
US Chamber of Commerce có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19302
|
Slumberland Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Slumberland Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.3.237.0/24
|
Slumberland Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35853
|
Markel Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Markel Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.10.84.0/24
|
Markel Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21754
|
Serta Simmons Bedding LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serta Simmons Bedding LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.10.124.0/23
|
Serta Simmons Bedding LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395278
|
CentraComm Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): CentraComm Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.11.224.0/20
|
CentraComm Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22243
|
Troutman Pepper Hamilton Sanders LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Troutman Pepper Hamilton Sanders LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.12.52.0/24
|
Troutman Pepper Hamilton Sanders LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32166
|
CyberXpress Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberXpress Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.12.56.0/24, 209.136.38.0/24, 209.136.4.0/24, 209.194.116.0/24, 216.253.163.0/24, 216.84.198.0/23
|
CyberXpress Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23357
|
First Command Financial Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Command Financial Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.12.237.0/24, 216.50.235.0/24
|
First Command Financial Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395372
|
Flytech Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flytech Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.14.4.0/23
|
Flytech Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272462
|
Dalink Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.14.6.0/24
|
Dalink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272764
|
Net4Me Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net4Me Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.14.156.0/23
|
Net4Me Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273472
|
Fibratech Network Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibratech Network Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.14.158.0/24
|
Fibratech Network Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272602
|
Cat Telecom Public Company Limited 13th Cat Telecom Tower New Road Sriphraya Bangrak Bangkok Thailand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cat Telecom Public Company Limited 13th Cat Telecom Tower New Road Sriphraya Bangrak Bangkok Thailand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.15.120.0/22, 209.15.124.0/23
|
Cat Telecom Public Company Limited 13th Cat Telecom Tower New Road Sriphraya Bangrak Bangkok Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139591
|
Data Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.16.136.0/24
|
Data Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397396
|
WTA Tour Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): WTA Tour Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.16.137.0/24
|
WTA Tour Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397390
|
Matthews Book Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matthews Book Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.16.138.0/24
|
Matthews Book Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397489
|
Edinburgh Hacklab Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edinburgh Hacklab Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.16.157.0/24
|
Edinburgh Hacklab Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202590
|
ZB National Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZB National Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.20.96.0/19
|
ZB National Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10444
|
Horizon Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.20.150.0/23
|
Horizon Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396296
|
Shorenstein Realty Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shorenstein Realty Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.21.65.0/24
|
Shorenstein Realty Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30477
|
Vision Bahn Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Bahn Corp có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.21.66.0/23, 209.21.68.0/23, 209.21.70.0/24, 209.21.76.0/22, 209.21.88.0/23, 209.21.91.0/24
|
Vision Bahn Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4965
|
Logical Net Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logical Net Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.23.101.0/24, 209.23.102.0/23, 209.23.104.0/21, 209.23.112.0/20, 209.23.64.0/20, 216.230.160.0/20
|
Logical Net Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3931
|
AER
IPv4 Dải mạng (CIDR): AER có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.23.207.0/24
|
AER có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33462
|
NCTA - The Internet & Television Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCTA - The Internet & Television Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.23.210.0/24
|
NCTA - The Internet & Television Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26868
|
Axcelis Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axcelis Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.23.239.0/24
|
Axcelis Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62526
|
MDECA
IPv4 Dải mạng (CIDR): MDECA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.34.112.0/20
|
MDECA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30712
|
McGrath North
IPv4 Dải mạng (CIDR): McGrath North có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.34.193.0/24
|
McGrath North có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62808
|
Concho Valley Electric Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concho Valley Electric Cooperative Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.35.100.0/22, 209.35.152.0/22
|
Concho Valley Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400727
|
Check Point Sse Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Check Point Sse Solutions Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.35.224.0/19, 212.59.64.0/21
|
Check Point Sse Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213176
|
Oklahoma City Convention Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oklahoma City Convention Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.36.135.0/24
|
Oklahoma City Convention Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399198
|
Liberator Medical Supply Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberator Medical Supply Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.37.59.0/24, 209.37.60.0/24
|
Liberator Medical Supply Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398943
|
Neuropace
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neuropace có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.37.101.0/24
|
Neuropace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26657
|
E Ink Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): E Ink Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 209.37.171.0/24
|
E Ink Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25725
|
California College of the Arts
IPv4 Dải mạng (CIDR): California College of the Arts có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.40.84.0/22, 209.40.88.0/24
|
California College of the Arts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397765
|
Softcom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softcom Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.41.154.0/23, 209.41.156.0/22
|
Softcom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14166
|
Trang 1.412 trên 1.443