Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

EZ Wave Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): EZ Wave Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.92.155.0/24
EZ Wave Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399667

Beatport LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beatport LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.92.200.0/22
Beatport LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46189

Deerfield Academy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deerfield Academy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.92.240.0/21
Deerfield Academy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46155

McCarthy Burgess & Wolff Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): McCarthy Burgess & Wolff Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.92.252.0/22
McCarthy Burgess & Wolff Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46083

Global Technology Solutions Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Technology Solutions Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.93.36.0/22
Global Technology Solutions Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14798

Region III Education Service Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Region III Education Service Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.93.60.0/22
Region III Education Service Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46258

TCM Bank NA

IPv4 Dải mạng (CIDR): TCM Bank NA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.93.162.0/24
TCM Bank NA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396519

Aristocrat Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aristocrat Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.93.163.0/24
Aristocrat Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11793

AIPSO

IPv4 Dải mạng (CIDR): AIPSO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.93.212.0/22
AIPSO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22821

Chatango LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chatango LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.93.228.0/22
Chatango LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29893

Trion Worlds Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trion Worlds Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.94.24.0/22
Trion Worlds Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46235

CarrierCOM LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): CarrierCOM LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.94.112.0/22
CarrierCOM LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40748

McKinney Isd

IPv4 Dải mạng (CIDR): McKinney Isd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.94.128.0/22
McKinney Isd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46359

Kayak Software

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kayak Software có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.94.136.0/23, 208.94.139.0/24
Kayak Software có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36116

Graybar Electric Co. Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Graybar Electric Co. Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.94.184.0/22
Graybar Electric Co. Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35981

Zoom Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoom Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.94.208.0/21
Zoom Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14220

Deem Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deem Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.94.217.0/24, 208.94.218.0/23, 208.94.220.0/23, 208.94.222.0/24
Deem Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13629

Lotte Biologics USA LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lotte Biologics USA LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.94.238.0/24
Lotte Biologics USA LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393493

CompOne

IPv4 Dải mạng (CIDR): CompOne có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.94.251.0/24
CompOne có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46406

Bayview Financial LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bayview Financial LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.94.252.0/22
Bayview Financial LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11954

Prime Care Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Care Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.4.0/22
Prime Care Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11476

Hope International University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hope International University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.8.0/21
Hope International University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27314

WHI Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WHI Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.40.0/21
WHI Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18979

Tutor Perini Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tutor Perini Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.76.0/23
Tutor Perini Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1446

Company 3 / Method Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Company 3 / Method Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.87.0/24
Company 3 / Method Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46402

The Empire Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Empire Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.116.0/22
The Empire Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46438

State of Louisiana Supreme Court - JA/CMIS

IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Louisiana Supreme Court - JA/CMIS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.130.0/23
State of Louisiana Supreme Court - JA/CMIS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46207

Addition Financial Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Addition Financial Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.168.0/22
Addition Financial Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46443

IsoHunt Web Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IsoHunt Web Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.172.0/22
IsoHunt Web Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30085

Delta Dental Plan of Michigan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Dental Plan of Michigan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.188.0/22
Delta Dental Plan of Michigan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15342

JNJ Mobile Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): JNJ Mobile Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.216.0/22
JNJ Mobile Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23441

Karmak Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Karmak Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.95.220.0/22
Karmak Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46460

Profund Advisors LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Profund Advisors LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.185.198.0/24, 208.95.241.0/24
Profund Advisors LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14830

Certigo Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Certigo Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.95.248.0/22, 208.95.252.0/22
Certigo Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS36021, AS46735

Morris Nichols Arsht and Tunnel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Morris Nichols Arsht and Tunnel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.97.217.0/24
Morris Nichols Arsht and Tunnel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32648

York Business Associates LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): York Business Associates LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.97.219.0/24
York Business Associates LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36613

Mystic Unlimited Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mystic Unlimited Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.97.227.0/24
Mystic Unlimited Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1017

Central Arkansas Telephone Cooperative Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Arkansas Telephone Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.99.16.0/22
Central Arkansas Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19471

SineWave Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SineWave Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.99.40.0/22
SineWave Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29749

Compass Minerals America Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compass Minerals America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.99.45.0/24
Compass Minerals America Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398540

St. Peter.s Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Peter.s Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.99.47.0/24
St. Peter.s Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399986

Moecast Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moecast Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.99.49.0/24
Moecast Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141237

Bizzarro Agency LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bizzarro Agency LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.99.54.0/24
Bizzarro Agency LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399849

CRST The Transportation Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): CRST The Transportation Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.99.58.0/24
CRST The Transportation Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399981

AgileRack Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AgileRack Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.99.59.0/24
AgileRack Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398840

Digitalmonks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitalmonks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.99.62.0/24
Digitalmonks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400006

Independent Connections LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Independent Connections LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.101.219.0/24
Independent Connections LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395144

Eagle Alliance

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagle Alliance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.101.230.0/23
Eagle Alliance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398820

Succession Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Succession Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.103.157.0/24
Succession Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397948

Ability Business

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ability Business có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.103.163.0/24
Ability Business có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396231