Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
City of Radford
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Radford có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.88.160.0/23, 208.88.162.0/24, 208.88.163.0/24
|
City of Radford có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30445, AS400770
|
Perspective Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perspective Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.88.192.0/22
|
Perspective Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32593
|
Compeer Financial Aca
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compeer Financial Aca có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.88.228.0/22
|
Compeer Financial Aca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19284
|
Blusky Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blusky Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.9.0/24
|
Blusky Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397245
|
Cowen Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cowen Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.30.0/23
|
Cowen Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18954
|
eiNetwork
IPv4 Dải mạng (CIDR): eiNetwork có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.32.0/22
|
eiNetwork có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63472
|
MetroDataPath Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MetroDataPath Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.56.0/22
|
MetroDataPath Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11637
|
Lee County BOCC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lee County BOCC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.76.0/22
|
Lee County BOCC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40648
|
SEI LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SEI LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.80.0/22
|
SEI LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23485
|
Pluriholdings S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pluriholdings S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.86.0/23
|
Pluriholdings S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36331
|
MMG Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): MMG Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.92.0/22
|
MMG Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40757
|
Ivenue.com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivenue.com Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.136.0/22
|
Ivenue.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40738
|
Digital Network Access Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Network Access Communications Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.144.0/21
|
Digital Network Access Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40764
|
SecureSysCom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SecureSysCom Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.89.152.0/22, 208.89.157.0/24, 208.89.159.0/24
|
SecureSysCom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33156
|
GlobalScape Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalScape Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.184.0/22
|
GlobalScape Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15145
|
Baker & McKenzie Chicago LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baker & McKenzie Chicago LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.188.0/22
|
Baker & McKenzie Chicago LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22114
|
Sabic Innovative Plastics US LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sabic Innovative Plastics US LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.224.0/22
|
Sabic Innovative Plastics US LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40666
|
Charles River Laboratories Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Charles River Laboratories Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.89.252.0/22
|
Charles River Laboratories Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40834
|
Tela Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tela Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.16.0/21
|
Tela Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31834
|
Appcard Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Appcard Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.44.0/22
|
Appcard Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22922
|
Amscot Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amscot Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.48.0/22
|
Amscot Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36302
|
Cuyahoga County Information Services Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cuyahoga County Information Services Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.52.0/22
|
Cuyahoga County Information Services Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40553
|
Govital Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Govital Internet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.68.0/22
|
Govital Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393996
|
Atlas Air Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlas Air Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.72.0/22
|
Atlas Air Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26239
|
Global Companies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Companies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.90.77.0/24, 208.90.78.0/23
|
Global Companies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18790
|
Government of Montserrat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Montserrat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.112.0/22
|
Government of Montserrat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398821
|
Scantron Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scantron Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.90.116.0/23, 208.90.119.0/24
|
Scantron Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31995
|
Jensen Research Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jensen Research Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.144.0/22
|
Jensen Research Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17103
|
Caresource Management Group Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caresource Management Group Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.148.0/22
|
Caresource Management Group Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23018
|
Altopia Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altopia Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.168.0/22
|
Altopia Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6456
|
LiveOps Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LiveOps Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.90.200.0/23, 208.90.202.0/24, 208.90.203.0/24, 208.90.204.0/24, 208.90.206.0/23
|
LiveOps Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13577, AS46682
|
PC Helpline Computer Support Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Helpline Computer Support Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.90.232.0/22
|
PC Helpline Computer Support Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40915
|
Amedisys Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amedisys Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.20.0/22
|
Amedisys Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30423
|
Zappos.com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zappos.com Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.38.0/23
|
Zappos.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15019
|
Medavante Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medavante Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.40.0/22
|
Medavante Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40922
|
Franklin W. Olin College of Engineering
IPv4 Dải mạng (CIDR): Franklin W. Olin College of Engineering có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.52.0/22
|
Franklin W. Olin College of Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40947
|
Automated Securities Clearance LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Automated Securities Clearance LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.76.0/23
|
Automated Securities Clearance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17361
|
Top Speed Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Speed Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.80.0/21
|
Top Speed Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32010
|
Insol
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insol có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.91.0/24
|
Insol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40894
|
Education Service Center Region VI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Education Service Center Region VI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.96.0/22
|
Education Service Center Region VI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40661
|
HBP Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HBP Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.124.0/22
|
HBP Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22592
|
RESI
IPv4 Dải mạng (CIDR): RESI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.160.0/22
|
RESI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30184
|
Optiquest Internet Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optiquest Internet Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.208.0/21
|
Optiquest Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40667
|
Cardworks Servicing LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cardworks Servicing LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.232.0/22
|
Cardworks Servicing LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26461
|
Axispoint Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axispoint Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.91.244.0/22
|
Axispoint Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13732
|
Penn Foster Career School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Penn Foster Career School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.92.32.0/22
|
Penn Foster Career School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27374
|
Vaspian LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaspian LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.92.56.0/21
|
Vaspian LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40780
|
Crisp Media Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crisp Media Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.92.83.0/24, 208.92.85.0/24, 208.92.86.0/23
|
Crisp Media Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40874
|
Spireon Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spireon Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.92.128.0/22
|
Spireon Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40946
|
Polar Bears International
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polar Bears International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.92.154.0/24
|
Polar Bears International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397059
|
Trang 1.409 trên 1.443