Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Coverthart Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coverthart Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.46.0.0/24
Coverthart Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34437

RETN US LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): RETN US LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.46.48.0/22
RETN US LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14947

Learfield Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Learfield Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.46.68.0/23
Learfield Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36779

Deseret Mutual Benefit Administrators

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deseret Mutual Benefit Administrators có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.46.71.0/24
Deseret Mutual Benefit Administrators có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396496

Precision Planting LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Precision Planting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.46.118.0/23
Precision Planting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400294

Atalanta Sosnoff Capital LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atalanta Sosnoff Capital LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.48.193.0/24
Atalanta Sosnoff Capital LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22525

Mellanox Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mellanox Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.49.12.0/24
Mellanox Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25760

Lamtec Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lamtec Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.50.139.0/24
Lamtec Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396020

Luzerne County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luzerne County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.50.145.0/24
Luzerne County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399437

Franklin Mutual Insurance Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Franklin Mutual Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.50.151.0/24
Franklin Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15239

Bridon American Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridon American Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.50.157.0/24
Bridon American Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30153

Matrix Medical Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrix Medical Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.51.128.0/24, 209.51.134.0/24
Matrix Medical Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13472

Free Software Foundation Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Free Software Foundation Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.51.188.0/24
Free Software Foundation Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22989

Three River Telco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Three River Telco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.54.16.0/20
Three River Telco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16954

Ezprovider Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezprovider Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.54.112.0/20
Ezprovider Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400724

Sonepar Management US Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonepar Management US Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.55.36.0/22, 209.55.40.0/21, 209.55.52.0/22, 209.55.56.0/21
Sonepar Management US Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22988

Tata Communications Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tata Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.58.74.0/24
Tata Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140911

Tata Communications Canada Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tata Communications Canada Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.58.96.0/24
Tata Communications Canada Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139309

Eaton Vance Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eaton Vance Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.59.224.0/24, 209.59.226.0/24
Eaton Vance Corp có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS398958, AS398971

Keytel Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Keytel Systems có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.59.227.0/24, 209.59.239.0/24
Keytel Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397337

Doosan Information and Communications America LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Doosan Information and Communications America LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.59.236.0/23
Doosan Information and Communications America LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14848

CohnReznick LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): CohnReznick LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.59.242.0/23
CohnReznick LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29794

EATON-VANCE-CORP

IPv4 Dải mạng (CIDR): EATON-VANCE-CORP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.59.252.0/24
EATON-VANCE-CORP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398972

Cardno Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cardno Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.59.254.0/24
Cardno Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397350

Acrobat Telecom Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acrobat Telecom Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.62.176.0/20
Acrobat Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30017

Scentsy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scentsy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.63.59.0/24
Scentsy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54828

East Baton Rouge Sheriff

IPv4 Dải mạng (CIDR): East Baton Rouge Sheriff có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.64.36.0/24
East Baton Rouge Sheriff có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63012

Graham Health System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Graham Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.64.171.0/24
Graham Health System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398201

Green Mountain Technology LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Mountain Technology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.65.52.0/24
Green Mountain Technology LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36862

Girl Scouts of the United States of America

IPv4 Dải mạng (CIDR): Girl Scouts of the United States of America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.66.73.0/24
Girl Scouts of the United States of America có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393948

Banfield

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banfield có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.66.89.0/24
Banfield có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22509

Wayne Finger-Lakes Boces

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wayne Finger-Lakes Boces có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.68.64.0/18
Wayne Finger-Lakes Boces có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22935

MicroSemi Storage Solutions Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): MicroSemi Storage Solutions Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.68.160.0/19, 216.241.224.0/21, 216.241.234.0/23, 216.241.236.0/22
MicroSemi Storage Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14240

NGNSYS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): NGNSYS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.71.42.0/23
NGNSYS LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31958

Information Logistics Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Logistics Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.71.128.0/19, 209.71.46.0/23
Information Logistics Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3932

Copper Valley Long Distance Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Copper Valley Long Distance Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.71.48.0/20
Copper Valley Long Distance Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20259

Logicworks Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logicworks Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.73.0.0/20, 209.73.32.0/19
Logicworks Corporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20209, AS6650

Dana Innovation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dana Innovation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.79.16.0/24
Dana Innovation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32492

BC Libraries Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): BC Libraries Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.87.62.0/24
BC Libraries Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55185

Vancouver Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vancouver Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.87.63.0/24
Vancouver Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33314

Citco Technology Management Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Citco Technology Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.87.96.0/20
Citco Technology Management Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14771

United Airlines

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Airlines có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.87.120.0/23, 209.87.122.0/24
United Airlines có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11535

Dowco Computer Systems Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dowco Computer Systems Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.87.128.0/23, 209.87.130.0/24, 209.87.133.0/24, 209.87.134.0/23, 209.87.137.0/24
Dowco Computer Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27327

Jumptv Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jumptv Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.87.142.0/23
Jumptv Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40064

Digital River Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital River Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.87.180.0/22
Digital River Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14170

FHN

IPv4 Dải mạng (CIDR): FHN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.94.48.0/24
FHN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55283

ICD Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICD Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.94.52.0/24
ICD Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7805

Zero Error Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zero Error Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.94.64.0/24, 209.94.76.0/24, 209.94.95.0/24
Zero Error Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10446

Whatabrands LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Whatabrands LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.94.68.0/23
Whatabrands LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26705

Integrated Document Solutions Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Document Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 209.94.77.0/24
Integrated Document Solutions Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14941