Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
GGFS2023-AS-KR Gyeonggi-Do Fire Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): GGFS2023-AS-KR Gyeonggi-Do Fire Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.104.24.0/24
|
GGFS2023-AS-KR Gyeonggi-Do Fire Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131846
|
The Bank of Korea
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bank of Korea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.104.132.0/23
|
The Bank of Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10170
|
Masan College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Masan College có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.105.118.0/23, 210.113.147.0/24, 218.147.38.0/24, 220.68.36.0/22, 220.68.40.0/24
|
Masan College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18324
|
Green Technology Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Technology Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.107.122.160/27, 211.192.64.0/25
|
Green Technology Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131793
|
Samil PWC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samil PWC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.108.80.0/22, 210.108.84.0/24, 210.120.73.0/24, 211.51.39.0/24
|
Samil PWC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9852
|
Seowon University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seowon University có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.110.8.0/21, 211.185.195.0/24, 211.199.232.0/24, 211.230.232.0/24, 211.231.39.0/24, 211.42.186.0/24, 211.42.241.0/24, 211.42.254.0/24, 218.151.122.0/23, 218.151.124.0/22, 218.159.70.0/23, 218.159.72.0/22, 220.83.15.0/24, 220.83.16.0/24, 221.160.151.0/24, 221.160.183.0/24
|
Seowon University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38422
|
KT Solutions Coprporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): KT Solutions Coprporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.110.199.0/24, 210.110.200.0/22
|
KT Solutions Coprporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9695
|
AhnLab Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AhnLab Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.112.192.0/19
|
AhnLab Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17876
|
Ncom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ncom Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.114.174.0/23, 210.114.220.0/22, 210.114.225.0/24, 210.127.208.0/22, 210.127.212.0/23, 210.127.253.0/24
|
Ncom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17833
|
The Dong-A Ilbo(DAN)
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Dong-A Ilbo(DAN) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.115.128.0/24, 210.115.130.0/24, 210.115.136.0/21, 210.115.158.0/23
|
The Dong-A Ilbo(DAN) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7559
|
Korean Broadcasting System KBS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korean Broadcasting System KBS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.115.192.0/19
|
Korean Broadcasting System KBS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7558
|
Sparcs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sparcs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.117.237.0/24
|
Sparcs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152671
|
Yongin University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yongin University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.119.136.0/22, 220.66.61.0/24, 220.66.62.0/23, 220.66.64.0/22, 220.66.68.0/23, 220.66.70.0/24
|
Yongin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23561
|
Seoul Dairy Co-Op.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seoul Dairy Co-Op. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.126.128.0/23, 210.126.134.0/23, 211.32.186.0/24
|
Seoul Dairy Co-Op. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9632
|
SmartValue Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SmartValue Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.133.112.0/20, 210.189.160.0/20
|
SmartValue Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23619
|
Digitiminimi Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitiminimi Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.135.96.0/20
|
Digitiminimi Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37898
|
Finder Optage Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finder Optage Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.141.128.0/19
|
Finder Optage Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9358
|
Biwalobe Kistem Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biwalobe Kistem Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.141.176.0/20, 210.173.32.0/19
|
Biwalobe Kistem Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18142
|
Prox System Design Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prox System Design Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.143.96.0/20, 210.166.208.0/20
|
Prox System Design Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7678
|
Cyber Kansai Project
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Kansai Project có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.156.0.0/22
|
Cyber Kansai Project có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4718
|
Air Internet Service Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Internet Service Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.159.64.0/19, 210.166.64.0/19
|
Air Internet Service Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7503
|
FUJIMIC Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FUJIMIC Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.167.32.0/19
|
FUJIMIC Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7663
|
JPIX Japan Internet Xing Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JPIX Japan Internet Xing Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.171.226.0/23, 210.171.228.0/22
|
JPIX Japan Internet Xing Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7527
|
FRT FRT Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FRT FRT Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.175.224.0/20
|
FRT FRT Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18074
|
Korea Health Industry Development Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Health Industry Development Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.179.230.0/23
|
Korea Health Industry Development Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10039
|
Public Officials Benefit Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Officials Benefit Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.180.71.0/24
|
Public Officials Benefit Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9458
|
Busan Education Research & Information Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Busan Education Research & Information Institute có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.180.128.0/18, 210.180.192.0/19, 211.182.0.0/16, 211.43.29.0/24, 211.43.30.0/23, 211.43.32.0/19, 211.43.64.0/21, 211.43.72.0/22
|
Busan Education Research & Information Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9706
|
S2640-AS-KR SeoulEnergyCorporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): S2640-AS-KR SeoulEnergyCorporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.181.98.160/27, 211.57.255.0/24
|
S2640-AS-KR SeoulEnergyCorporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131868
|
Mirae Asset Investment Management Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirae Asset Investment Management Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.182.168.0/24, 218.234.3.0/24
|
Mirae Asset Investment Management Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38421
|
Smartronet Smartro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartronet Smartro có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.182.226.0/24, 220.93.96.0/24
|
Smartronet Smartro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9690
|
Korea Asset Management Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Asset Management Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.183.40.0/24
|
Korea Asset Management Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18312
|
NH Futures
IPv4 Dải mạng (CIDR): NH Futures có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.183.186.0/25
|
NH Futures có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9779
|
VI Asset Management Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VI Asset Management Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.207.0.0/24
|
VI Asset Management Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9861
|
Tiger Resort Leisure & Entertainment Inc. Trlei
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiger Resort Leisure & Entertainment Inc. Trlei có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.213.219.0/24
|
Tiger Resort Leisure & Entertainment Inc. Trlei có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135499
|
Anglican Church Community
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anglican Church Community có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.215.82.0/24
|
Anglican Church Community có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38465
|
Hanwhalife
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanwhalife có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.216.157.0/24, 210.216.158.0/23, 210.216.160.0/23, 210.216.162.0/24, 210.216.170.0/24
|
Hanwhalife có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17852
|
Gwangju Education Research Information Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gwangju Education Research Information Service có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.217.224.0/19, 210.218.0.0/18, 210.218.64.0/19, 211.223.148.0/24, 211.253.68.0/22, 211.253.72.0/21
|
Gwangju Education Research Information Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9531
|
Korea Institute of Oriental Medicine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Institute of Oriental Medicine có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.218.194.0/24, 210.218.196.0/24
|
Korea Institute of Oriental Medicine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18336
|
Korea Institute of Science and Technology Evaluation and Planning
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Institute of Science and Technology Evaluation and Planning có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.219.53.0/24, 210.219.54.0/24
|
Korea Institute of Science and Technology Evaluation and Planning có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152212
|
Korea Environmental Technology Industry Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Environmental Technology Industry Institute có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.220.13.0/24, 211.252.157.0/24
|
Korea Environmental Technology Industry Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55598
|
YTN
IPv4 Dải mạng (CIDR): YTN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.220.78.0/24, 211.169.46.0/24
|
YTN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45364
|
Fubon Hyundai Life Insurance Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fubon Hyundai Life Insurance Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.221.125.0/24
|
Fubon Hyundai Life Insurance Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10177
|
Toyo Engineering Korea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyo Engineering Korea có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.223.91.192/26, 222.106.78.192/26
|
Toyo Engineering Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45970
|
EKZM EKZM Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EKZM EKZM Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.233.80.0/20
|
EKZM EKZM Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23773
|
Mackay Telecommunication Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mackay Telecommunication Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.244.192.0/19, 211.76.0.0/19
|
Mackay Telecommunication Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7478
|
Siam Sport Syndicate Public Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siam Sport Syndicate Public Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.246.92.0/24
|
Siam Sport Syndicate Public Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23925
|
Samart Corp Excise-Direct Coding Data Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samart Corp Excise-Direct Coding Data Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.246.144.0/23
|
Samart Corp Excise-Direct Coding Data Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9715
|
One to One Contacts Public Company Limited.
IPv4 Dải mạng (CIDR): One to One Contacts Public Company Limited. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.246.156.0/23, 210.246.194.0/23
|
One to One Contacts Public Company Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17901
|
Samart - Advanced Metering Infrastructureami
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samart - Advanced Metering Infrastructureami có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 210.246.198.0/23
|
Samart - Advanced Metering Infrastructureami có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7485
|
KTFC1120-As-KR Korea Technology Finance Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTFC1120-As-KR Korea Technology Finance Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 211.213.127.0/24, 211.38.131.0/24
|
KTFC1120-As-KR Korea Technology Finance Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9487
|
Trang 1.420 trên 1.443