Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Verlag fuer Neue Medien GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verlag fuer Neue Medien GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.2.32.0/19
|
Verlag fuer Neue Medien GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12288
|
CJSC Telecommunications Company Dun
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Telecommunications Company Dun có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.2.224.0/21, 212.2.232.0/23
|
CJSC Telecommunications Company Dun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48271
|
Science Production Company Aquasoft Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Science Production Company Aquasoft Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.3.115.0/24
|
Science Production Company Aquasoft Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197228
|
Dnepropetrovsk National University of Oles Gonchar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dnepropetrovsk National University of Oles Gonchar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.3.125.0/24
|
Dnepropetrovsk National University of Oles Gonchar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8719
|
Grupalia Internet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupalia Internet S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.4.96.0/19
|
Grupalia Internet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29231
|
Petar Petrov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petar Petrov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.5.51.0/24
|
Petar Petrov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202634
|
Investbank Ad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Investbank Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.5.156.0/24
|
Investbank Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202690
|
S.Setevaya Svyaz OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.Setevaya Svyaz OOO có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.6.0.0/20, 212.6.16.0/21, 212.6.24.0/22, 212.6.28.0/23, 212.6.31.0/24
|
S.Setevaya Svyaz OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8440
|
Radiometer Medical ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radiometer Medical ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.6.34.0/24
|
Radiometer Medical ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207533
|
Kristelig Fagforening
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kristelig Fagforening có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.6.35.0/24
|
Kristelig Fagforening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205116
|
Lean Company for Rental and Services of Information Systems and Computer Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lean Company for Rental and Services of Information Systems and Computer Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.6.37.0/24
|
Lean Company for Rental and Services of Information Systems and Computer Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207450
|
ASL Airlines France S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASL Airlines France S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.6.55.0/24
|
ASL Airlines France S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59470
|
GTS-Holding B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTS-Holding B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.6.58.0/24
|
GTS-Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210789
|
Beffect S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beffect S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.6.59.0/24
|
Beffect S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50376
|
Fast Data Company for Telecommunications and Information Technology Limited Liability
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Data Company for Telecommunications and Information Technology Limited Liability có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.6.61.0/24
|
Fast Data Company for Telecommunications and Information Technology Limited Liability có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207544
|
CRIF S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRIF S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.7.64.0/19
|
CRIF S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8884
|
ABM Uslugi Instalatorskie Bogdan Mucharski
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABM Uslugi Instalatorskie Bogdan Mucharski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.7.218.0/23
|
ABM Uslugi Instalatorskie Bogdan Mucharski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203941
|
Samodzielny Publiczny Szpital Wojewodzki Im. Jana Pawla II
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samodzielny Publiczny Szpital Wojewodzki Im. Jana Pawla II có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.7.223.0/24
|
Samodzielny Publiczny Szpital Wojewodzki Im. Jana Pawla II có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215966
|
Cpu-Ua-As
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cpu-Ua-As có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.8.40.0/24
|
Cpu-Ua-As có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197847
|
Unetco Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unetco Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.8.48.0/24, 212.8.49.0/24
|
Unetco Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207889, AS297889
|
LLC Unetco Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Unetco Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.8.60.0/23
|
LLC Unetco Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202845
|
Zaporozhelectronsnab PKF Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaporozhelectronsnab PKF Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.8.63.0/24
|
Zaporozhelectronsnab PKF Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42671
|
Amaris Technologies GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amaris Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.9.128.0/19
|
Amaris Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8787
|
Costar UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Costar UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.9.192.0/19
|
Costar UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8942
|
WorNet AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): WorNet AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.11.224.0/19
|
WorNet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12813
|
Federal State Unitary Enterprise Television Technical Center Ostankino
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Unitary Enterprise Television Technical Center Ostankino có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.12.64.0/19
|
Federal State Unitary Enterprise Television Technical Center Ostankino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8846
|
UltraNet d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UltraNet d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.13.64.0/19
|
UltraNet d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8830
|
Wojewodztwo Zachodniopomorskie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Zachodniopomorskie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.14.55.0/24
|
Wojewodztwo Zachodniopomorskie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199855
|
Strateji Menkul Degerler A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Strateji Menkul Degerler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.15.9.0/24
|
Strateji Menkul Degerler A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12873
|
Multinet Kurumsal Hizmetler Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multinet Kurumsal Hizmetler Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.15.24.0/24
|
Multinet Kurumsal Hizmetler Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49563
|
Vikom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vikom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.15.60.0/24
|
Vikom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61118
|
Galaxy Capacity for Electronic Equipment Trading Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Capacity for Electronic Equipment Trading Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.15.86.0/24
|
Galaxy Capacity for Electronic Equipment Trading Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214739
|
Institut Municipal d.Informatica (IMI)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Municipal d.Informatica (IMI) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.15.224.0/19
|
Institut Municipal d.Informatica (IMI) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60314
|
PJSC Toseh Etemad Vosoogh Gostar
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Toseh Etemad Vosoogh Gostar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.16.89.0/24
|
PJSC Toseh Etemad Vosoogh Gostar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215850
|
Big Data Platform LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Data Platform LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.18.117.0/24
|
Big Data Platform LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56842
|
Evangelische Heimstiftung GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evangelische Heimstiftung GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.19.58.0/24
|
Evangelische Heimstiftung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200856
|
Euris Health Cloud SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euris Health Cloud SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.19.160.0/19
|
Euris Health Cloud SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12362
|
Mopos Communications A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mopos Communications A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.20.64.0/19
|
Mopos Communications A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8913
|
Elasticity Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elasticity Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.21.126.0/24, 212.21.96.0/21, 212.46.128.0/22, 212.46.132.0/23, 212.46.138.0/23, 212.46.140.0/22, 212.46.144.0/23, 212.46.148.0/23, 212.46.158.0/23, 217.118.128.0/20
|
Elasticity Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205434
|
Virtustream UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtustream UK Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.21.104.0/23, 212.46.134.0/23, 212.46.136.0/23, 212.46.146.0/23
|
Virtustream UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15463
|
Insurance JSC Armeec
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance JSC Armeec có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.21.139.0/24
|
Insurance JSC Armeec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56856
|
Individual Entrepreneur Rylov Roman Yrevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Entrepreneur Rylov Roman Yrevich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.22.66.0/24, 212.22.85.0/24, 212.22.92.0/23
|
Individual Entrepreneur Rylov Roman Yrevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208102
|
LLC Smartgrupp
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Smartgrupp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.22.67.0/24, 212.22.84.0/24
|
LLC Smartgrupp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204102
|
LifeTelecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LifeTelecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.22.71.0/24
|
LifeTelecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48528
|
LLC Fibertel
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Fibertel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.22.72.0/24
|
LLC Fibertel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209655
|
Virtual Data Center Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Data Center Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.22.75.0/24
|
Virtual Data Center Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199152
|
LLC Terabit
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Terabit có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.22.79.0/24, 212.22.91.0/24
|
LLC Terabit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206803
|
LLC MRTS Terminal
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC MRTS Terminal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.22.88.0/24
|
LLC MRTS Terminal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211708
|
LLC 7Utra
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC 7Utra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.22.89.0/24
|
LLC 7Utra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211712
|
LLC AMGroup
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC AMGroup có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.22.90.0/24
|
LLC AMGroup có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200733
|
Trang 1.422 trên 1.443