Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Atlas On-Line
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlas On-Line có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.64.192.0/24, 212.64.194.0/24, 212.64.196.0/23, 212.64.198.0/24, 212.64.200.0/23, 212.64.203.0/24, 212.64.204.0/22, 212.64.208.0/23, 212.64.212.0/24, 212.64.220.0/23
|
Atlas On-Line có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12599
|
CITIC Telecom CPC Rus LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CITIC Telecom CPC Rus LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.65.64.0/20, 212.65.80.0/22, 212.65.84.0/24, 212.65.88.0/21, 213.152.128.0/19
|
CITIC Telecom CPC Rus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12976
|
Oblcom Swiss AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oblcom Swiss AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.65.160.0/19
|
Oblcom Swiss AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47194
|
Alajarven Puhelinosuuskunta Japo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alajarven Puhelinosuuskunta Japo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.66.192.0/19
|
Alajarven Puhelinosuuskunta Japo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199480
|
Mobilisim Iletisim A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobilisim Iletisim A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.68.39.0/24
|
Mobilisim Iletisim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216082
|
Roko Game Teknoloji Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roko Game Teknoloji Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.68.48.0/24
|
Roko Game Teknoloji Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197428
|
Viaduk-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viaduk-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.68.160.0/22
|
Viaduk-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12548
|
Powszechna Agencja Informacyjna S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powszechna Agencja Informacyjna S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.69.64.0/21, 212.69.72.0/22, 212.69.76.0/24, 212.69.77.0/24, 212.69.78.0/23, 212.69.80.0/21
|
Powszechna Agencja Informacyjna S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15787, AS8798
|
Intuitiv Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intuitiv Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.70.64.0/19
|
Intuitiv Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16174
|
Valsts Sabiedriba Ar Ierobezotu Atbildibu Latvijas Vides Geologijas Un Meteorologijas Centrs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valsts Sabiedriba Ar Ierobezotu Atbildibu Latvijas Vides Geologijas Un Meteorologijas Centrs có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.70.172.0/24, 212.70.174.0/24
|
Valsts Sabiedriba Ar Ierobezotu Atbildibu Latvijas Vides Geologijas Un Meteorologijas Centrs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208284
|
Creditreform Latvija SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Creditreform Latvija SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.70.184.0/24
|
Creditreform Latvija SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41726
|
SIA Oss Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Oss Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.70.186.0/24
|
SIA Oss Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206362
|
Technical Chamber of Greece
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technical Chamber of Greece có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.70.192.0/19
|
Technical Chamber of Greece có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8396
|
Net Bull S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Bull S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.70.224.0/19
|
Net Bull S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16141
|
BayCIX GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): BayCIX GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.102.160.0/19, 212.72.64.0/19, 213.131.192.0/19
|
BayCIX GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12657
|
Infocom PLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infocom PLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.72.205.0/24
|
Infocom PLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12756
|
Avasad - Association Vaudoise Aide et de Soins Domicile / Institut de Droit Public
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avasad - Association Vaudoise Aide et de Soins Domicile / Institut de Droit Public có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.73.154.0/24
|
Avasad - Association Vaudoise Aide et de Soins Domicile / Institut de Droit Public có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203153
|
OSY Technologies S.A R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OSY Technologies S.A R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.73.156.0/24
|
OSY Technologies S.A R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209333
|
Iteranet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iteranet LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.74.231.0/24, 212.74.232.0/22, 212.74.236.0/23, 212.74.240.0/21, 212.74.252.0/22
|
Iteranet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15682
|
Instrumentacion Y Componentes SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instrumentacion Y Componentes SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.75.160.0/19
|
Instrumentacion Y Componentes SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12569
|
Agelia SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agelia SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.78.32.0/19
|
Agelia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16057
|
Virtual Internet (UK) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Internet (UK) Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.78.64.0/24, 212.78.66.0/24, 212.78.69.0/24, 212.78.70.0/23, 212.78.72.0/24, 212.78.79.0/24, 212.78.80.0/23, 212.78.84.0/22, 212.78.88.0/23, 212.78.93.0/24, 212.78.95.0/24
|
Virtual Internet (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16339
|
MAIT Germany GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAIT Germany GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.78.104.0/22
|
MAIT Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215835
|
Portima
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.79.64.0/19
|
Portima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25136
|
Private Enterprise TRK Atv-Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Enterprise TRK Atv-Plus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.79.122.0/24, 212.87.169.0/24
|
Private Enterprise TRK Atv-Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202538
|
Jessen - Lenz - Computerentwicklungs- und Vertriebs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jessen - Lenz - Computerentwicklungs- und Vertriebs GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.79.192.0/21
|
Jessen - Lenz - Computerentwicklungs- und Vertriebs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21198
|
Tehran Internet Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tehran Internet Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.80.4.0/24
|
Tehran Internet Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201871
|
Parsian Electronic Commerce PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parsian Electronic Commerce PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.80.25.0/24, 212.80.26.0/23
|
Parsian Electronic Commerce PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51280
|
Amwaj Alkhyr Commercial Brokers Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amwaj Alkhyr Commercial Brokers Co. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.80.29.0/24, 213.134.17.0/24
|
Amwaj Alkhyr Commercial Brokers Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44947
|
Softec AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softec AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.80.96.0/19
|
Softec AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12750
|
Slovensky Plynarensky Priemysel A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Slovensky Plynarensky Priemysel A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.81.16.0/24
|
Slovensky Plynarensky Priemysel A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24727
|
Multinett AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multinett AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.81.48.0/22
|
Multinett AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209965
|
Power Vision ISP S.a.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Vision ISP S.a.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.81.52.0/22
|
Power Vision ISP S.a.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209948
|
one4vision GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): one4vision GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.82.32.0/21
|
one4vision GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9067
|
Lynx Alto Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lynx Alto Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.82.128.0/19
|
Lynx Alto Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9089
|
NEOCOM-SERVICE LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEOCOM-SERVICE LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.82.217.0/24
|
NEOCOM-SERVICE LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25210
|
Institute of Information & Analytical Technologies Iiat Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute of Information & Analytical Technologies Iiat Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.83.0.0/20, 212.83.16.0/21, 212.83.24.0/22, 212.83.28.0/23
|
Institute of Information & Analytical Technologies Iiat Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9039
|
JSC Agency of Economical Information Prime
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Agency of Economical Information Prime có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.83.30.0/23
|
JSC Agency of Economical Information Prime có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34853
|
SP-Echo-Ghana-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SP-Echo-Ghana-Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.85.192.0/20, 212.85.208.0/21, 212.85.217.0/24, 212.85.218.0/23, 212.85.220.0/22
|
SP-Echo-Ghana-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29340
|
TOV IPMAC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV IPMAC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.86.97.0/24
|
TOV IPMAC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212843
|
circular Informationssysteme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): circular Informationssysteme GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.86.160.0/20, 212.86.180.0/22, 212.86.188.0/22, 213.153.64.0/23, 213.153.67.0/24, 213.153.72.0/22
|
circular Informationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15518
|
Privat Joint-Stok Company Evraz - Dnepr Metallurgical Plant
IPv4 Dải mạng (CIDR): Privat Joint-Stok Company Evraz - Dnepr Metallurgical Plant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.86.224.0/24
|
Privat Joint-Stok Company Evraz - Dnepr Metallurgical Plant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204370
|
CBXNET combox internet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBXNET combox internet GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.87.32.0/19, 213.191.32.0/19
|
CBXNET combox internet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12512
|
Politechnika Czestochowska
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politechnika Czestochowska có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.87.224.0/20, 212.87.240.0/23, 212.87.244.0/22, 212.87.248.0/24, 212.87.253.0/24
|
Politechnika Czestochowska có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15373, AS25084
|
My Net Michal Bronczkowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): My Net Michal Bronczkowski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.87.242.0/23, 212.87.249.0/24
|
My Net Michal Bronczkowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209860
|
Polskie Sieci Swiatlowodowe Sp. z o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polskie Sieci Swiatlowodowe Sp. z o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.87.250.0/23
|
Polskie Sieci Swiatlowodowe Sp. z o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204275
|
Stowarzyszenie do Spraw Rozwoju Spoleczenstwa Informacyjnego Subregionu Polnocnego Wojewodztwa Slaskiego
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stowarzyszenie do Spraw Rozwoju Spoleczenstwa Informacyjnego Subregionu Polnocnego Wojewodztwa Slaskiego có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.87.254.0/23
|
Stowarzyszenie do Spraw Rozwoju Spoleczenstwa Informacyjnego Subregionu Polnocnego Wojewodztwa Slaskiego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206241
|
Saarbrucker Zeitung Medienhaus GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saarbrucker Zeitung Medienhaus GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.88.192.0/19
|
Saarbrucker Zeitung Medienhaus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12404
|
Puzzel AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Puzzel AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.89.61.0/24
|
Puzzel AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204956
|
Techland Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techland Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.91.15.0/24
|
Techland Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203756
|
Trang 1.424 trên 1.443