Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Currency One S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Currency One S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.91.18.0/23
|
Currency One S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25154
|
RS Advanced Systems S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RS Advanced Systems S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.91.32.0/19
|
RS Advanced Systems S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12515
|
Finite Software Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finite Software Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.91.162.0/24
|
Finite Software Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41610
|
Trustteam SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trustteam SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.94.192.0/19
|
Trustteam SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12409
|
GSTA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GSTA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.96.0.0/20
|
GSTA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29674
|
Logicalis UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logicalis UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.97.72.0/21, 212.97.80.0/21
|
Logicalis UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8950
|
GBC GmbH Internet Service Center Ingenieurgesellschaft fuer Systemsoftware und Kommunikationstechnik
IPv4 Dải mạng (CIDR): GBC GmbH Internet Service Center Ingenieurgesellschaft fuer Systemsoftware und Kommunikationstechnik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.97.96.0/19
|
GBC GmbH Internet Service Center Ingenieurgesellschaft fuer Systemsoftware und Kommunikationstechnik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24766
|
Global Menkul Degerler SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Menkul Degerler SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.98.223.0/24
|
Global Menkul Degerler SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15819
|
The Patent Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Patent Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.100.0.0/19
|
The Patent Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9011
|
Banca Nazionale del Lavoro S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Nazionale del Lavoro S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.102.64.0/19
|
Banca Nazionale del Lavoro S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6691
|
Fusic Verwaltungs-GMBH Trading as Fusic GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusic Verwaltungs-GMBH Trading as Fusic GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.102.97.0/24
|
Fusic Verwaltungs-GMBH Trading as Fusic GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216232
|
Connecto S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecto S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.102.104.0/24
|
Connecto S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215337
|
Netcat GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcat GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.102.112.0/24
|
Netcat GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214649
|
Mansora Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mansora Network Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.102.114.0/24
|
Mansora Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202408
|
Erbacom Bvba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erbacom Bvba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.102.115.0/24
|
Erbacom Bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207750
|
Staedtische Werke Ueberlandwerke Coburg GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Staedtische Werke Ueberlandwerke Coburg GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.102.120.0/24
|
Staedtische Werke Ueberlandwerke Coburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207749
|
B92 Doo Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): B92 Doo Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.102.128.0/20
|
B92 Doo Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9081
|
Quarit GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quarit GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.103.32.0/22
|
Quarit GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209891
|
P.A. A.B.S. SRL - Partners Associates Advanced Business Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): P.A. A.B.S. SRL - Partners Associates Advanced Business Solution có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.104.1.0/24, 212.104.10.0/23, 212.104.12.0/22, 212.104.40.0/22
|
P.A. A.B.S. SRL - Partners Associates Advanced Business Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9076
|
Noktaonline Telekomunikasyon Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noktaonline Telekomunikasyon Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.104.151.0/24
|
Noktaonline Telekomunikasyon Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214755
|
Maier Rainer Trading as KN Services GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maier Rainer Trading as KN Services GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.107.8.0/22
|
Maier Rainer Trading as KN Services GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209953
|
Euronext Technologies SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euronext Technologies SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.107.64.0/19, 212.197.192.0/18, 213.90.128.0/17
|
Euronext Technologies SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43794
|
Airdata AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airdata AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.107.160.0/19, 213.220.160.0/19
|
Airdata AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20855
|
LLC Kapital-Svyaz
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Kapital-Svyaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.107.248.0/21
|
LLC Kapital-Svyaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51456
|
Convotis Lubeck GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Convotis Lubeck GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.108.184.0/21
|
Convotis Lubeck GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12822
|
Atp Yazilim ve Teknoloji A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atp Yazilim ve Teknoloji A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.109.96.0/19
|
Atp Yazilim ve Teknoloji A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12840
|
ICBC Turkey Bank A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICBC Turkey Bank A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.109.224.0/19
|
ICBC Turkey Bank A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2600
|
Company for Computer Services and Trade MOL Komunikacii dooel Skopje LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company for Computer Services and Trade MOL Komunikacii dooel Skopje LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.110.66.0/23, 212.110.68.0/22, 212.110.72.0/22, 212.110.94.0/23
|
Company for Computer Services and Trade MOL Komunikacii dooel Skopje LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9172
|
JSC First Investment Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC First Investment Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.110.133.0/24
|
JSC First Investment Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212730
|
Teliqon Communications Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teliqon Communications Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.110.141.0/24
|
Teliqon Communications Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214776
|
LLC Infocus
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Infocus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.110.155.0/24
|
LLC Infocus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212431
|
Company Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company Telecom LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.111.77.0/24, 212.111.78.0/24, 212.111.83.0/24, 212.111.91.0/24
|
Company Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210063
|
Simon Kuznets Kharkiv National University of Economics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simon Kuznets Kharkiv National University of Economics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.111.204.0/24
|
Simon Kuznets Kharkiv National University of Economics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212343
|
Academy of Education and Business Development Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Academy of Education and Business Development Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.111.209.0/24
|
Academy of Education and Business Development Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204879
|
Mobicon CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobicon CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.113.110.0/24
|
Mobicon CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200935
|
LMA CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LMA CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.113.111.0/24
|
LMA CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210223
|
Voltaks-Aliance LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voltaks-Aliance LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.115.56.0/22
|
Voltaks-Aliance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209950
|
Nouvelle S.r.l
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nouvelle S.r.l có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.115.64.0/19
|
Nouvelle S.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12309
|
Backbone Solutions AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Backbone Solutions AG có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.117.192.0/24, 212.117.195.0/24, 212.117.196.0/22, 212.117.200.0/21, 212.117.209.0/24, 212.117.210.0/24, 212.117.212.0/22, 212.117.216.0/21
|
Backbone Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13250
|
M-Wifi Internet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M-Wifi Internet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.119.36.0/22
|
M-Wifi Internet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209947
|
Ministry of Finance of Bulgarian Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Finance of Bulgarian Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.122.164.0/23
|
Ministry of Finance of Bulgarian Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25554
|
MVR
IPv4 Dải mạng (CIDR): MVR có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.122.166.0/24
|
MVR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49950
|
EPAG Domainservices GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): EPAG Domainservices GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.123.32.0/21, 212.123.40.0/22, 212.123.44.0/23, 212.123.48.0/20
|
EPAG Domainservices GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12915
|
Cubic Circle B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cubic Circle B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.125.128.0/21, 212.125.138.0/23, 212.125.143.0/24
|
Cubic Circle B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5419
|
deCode Genetics Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): deCode Genetics Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.126.224.0/19
|
deCode Genetics Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25244
|
HSBC Bank Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): HSBC Bank Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.127.96.0/19
|
HSBC Bank Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12729
|
Atos Bilisim Danismanlik Ve Musteri Hizmetleri Sanayi Ve Ticaret A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos Bilisim Danismanlik Ve Musteri Hizmetleri Sanayi Ve Ticaret A.S. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.133.128.0/19, 212.133.160.0/22, 212.133.165.0/24, 212.133.166.0/23, 212.133.168.0/21, 212.133.176.0/20
|
Atos Bilisim Danismanlik Ve Musteri Hizmetleri Sanayi Ve Ticaret A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8869
|
T.C. Maliye Bakanligi Gelirler Genel Mudurlugu
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.C. Maliye Bakanligi Gelirler Genel Mudurlugu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.133.164.0/24
|
T.C. Maliye Bakanligi Gelirler Genel Mudurlugu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31674
|
Bilbao Bizkaia Kutxa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilbao Bizkaia Kutxa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.142.161.0/24
|
Bilbao Bizkaia Kutxa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35700
|
Nano Iletisim Bilisim Hizmetleri Teknoloji Sistemleri Sanayi ve Ticaret Ltd Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nano Iletisim Bilisim Hizmetleri Teknoloji Sistemleri Sanayi ve Ticaret Ltd Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.146.135.0/24
|
Nano Iletisim Bilisim Hizmetleri Teknoloji Sistemleri Sanayi ve Ticaret Ltd Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15656
|
Trang 1.425 trên 1.443