Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Asya Katilim Bankasi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asya Katilim Bankasi A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.252.202.0/24
|
Asya Katilim Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33960
|
Krea Icerik Hizmetleri ve Produksiyon A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krea Icerik Hizmetleri ve Produksiyon A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 212.252.204.0/22
|
Krea Icerik Hizmetleri ve Produksiyon A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31541
|
Viesgo Infraestructuras Energeticas S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viesgo Infraestructuras Energeticas S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.0.21.0/24
|
Viesgo Infraestructuras Energeticas S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212230
|
HRT - Croatian Radio Television
IPv4 Dải mạng (CIDR): HRT - Croatian Radio Television có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.5.56.0/21
|
HRT - Croatian Radio Television có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6794
|
MKU Digital Transformation of the City Administration of Yuzhno-Sakhalinsk
IPv4 Dải mạng (CIDR): MKU Digital Transformation of the City Administration of Yuzhno-Sakhalinsk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.5.73.0/24
|
MKU Digital Transformation of the City Administration of Yuzhno-Sakhalinsk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47407
|
Resource Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resource Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.5.75.0/24
|
Resource Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211404
|
Joint-Stock Company Bank Sinara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Company Bank Sinara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.5.80.0/21
|
Joint-Stock Company Bank Sinara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50141
|
Fiberservice LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberservice LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.5.131.0/24
|
Fiberservice LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60928
|
Divergent Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Divergent Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.5.132.0/24
|
Divergent Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50391
|
Neolink Grupp LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neolink Grupp LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.5.135.0/24
|
Neolink Grupp LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210739
|
Lannet S.C. Marek Komala Jerzy Lomperta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lannet S.C. Marek Komala Jerzy Lomperta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.5.144.0/21
|
Lannet S.C. Marek Komala Jerzy Lomperta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199503
|
Betasoft Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Betasoft Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.227.66.0/23, 213.5.200.0/21
|
Betasoft Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196858
|
Germes-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Germes-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.5.240.0/21
|
Germes-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42141
|
Hayat Kimya A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hayat Kimya A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.14.241.0/24, 213.153.129.0/24
|
Hayat Kimya A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42193
|
Elektronik Bilgi Guvenligi AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektronik Bilgi Guvenligi AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.14.248.0/24
|
Elektronik Bilgi Guvenligi AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203445
|
GPS-SERVICES LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPS-SERVICES LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.16.38.0/24
|
GPS-SERVICES LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206180
|
ASD Solutions Sociedad Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASD Solutions Sociedad Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.21.239.0/24
|
ASD Solutions Sociedad Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214532
|
Gantner Electronic GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gantner Electronic GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.33.8.0/24
|
Gantner Electronic GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208082
|
Bank Gutmann Aktiengesellschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Gutmann Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.33.49.0/24
|
Bank Gutmann Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205903
|
Steinbach International GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Steinbach International GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.33.79.0/24
|
Steinbach International GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211984
|
Oesterreichisches Rotes Kreuz Landesverband Tirol
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oesterreichisches Rotes Kreuz Landesverband Tirol có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.33.100.0/24
|
Oesterreichisches Rotes Kreuz Landesverband Tirol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201759
|
B&R Industrial Automation GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): B&R Industrial Automation GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.33.116.0/24
|
B&R Industrial Automation GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41921
|
Linode LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linode LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.52.131.0/24
|
Linode LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48337
|
Intel City Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intel City Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.59.184.0/24
|
Intel City Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204169
|
LLC Soyuzelectro
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Soyuzelectro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.59.185.0/24
|
LLC Soyuzelectro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202934
|
UUNET Germany
IPv4 Dải mạng (CIDR): UUNET Germany có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.71.148.0/22
|
UUNET Germany có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1270
|
Zaklad Elektronicznej Techniki Obliczeniowej W Olsztynie Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaklad Elektronicznej Techniki Obliczeniowej W Olsztynie Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.73.13.0/24, 213.73.14.0/24
|
Zaklad Elektronicznej Techniki Obliczeniowej W Olsztynie Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34076
|
Wojewodztwo Warminsko-Mazurskie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Warminsko-Mazurskie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.73.31.0/24
|
Wojewodztwo Warminsko-Mazurskie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44551
|
Universitat Oberta de Catalunya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitat Oberta de Catalunya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.73.32.0/19
|
Universitat Oberta de Catalunya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15633
|
Invest-Az Yatirim Menkul Degerler Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invest-Az Yatirim Menkul Degerler Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.74.40.0/24
|
Invest-Az Yatirim Menkul Degerler Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60250
|
Turkiye Ihracat Kredi Bankasi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Ihracat Kredi Bankasi A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.74.102.0/24
|
Turkiye Ihracat Kredi Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60659
|
HaCon Ingenieurgesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): HaCon Ingenieurgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.83.5.0/24
|
HaCon Ingenieurgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204723
|
Lukoil Neftohim Burgas Ad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lukoil Neftohim Burgas Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.91.156.0/24
|
Lukoil Neftohim Burgas Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215888
|
Demax JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Demax JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.91.157.0/24
|
Demax JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199512
|
Taxback Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taxback Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.91.163.0/24
|
Taxback Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25407
|
Telepol Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telepol Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.91.252.0/24
|
Telepol Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31527
|
I.B.S. Elektronics Izabela Stefanko
IPv4 Dải mạng (CIDR): I.B.S. Elektronics Izabela Stefanko có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.108.8.0/21
|
I.B.S. Elektronics Izabela Stefanko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49300
|
INELO Polska spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): INELO Polska spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.108.28.0/24
|
INELO Polska spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203688
|
REKORD SI Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): REKORD SI Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.108.30.0/24
|
REKORD SI Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207000
|
Korporatsiya R-Industriya LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korporatsiya R-Industriya LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.108.32.0/24
|
Korporatsiya R-Industriya LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208511
|
DMT Software House Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DMT Software House Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.108.48.0/22
|
DMT Software House Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200316
|
Ing. Jan Mindzak - Maximal Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ing. Jan Mindzak - Maximal Net có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.108.120.0/23, 213.108.122.0/24, 213.108.124.0/23, 213.108.126.0/24
|
Ing. Jan Mindzak - Maximal Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20581
|
Full House LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Full House LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.108.131.0/24
|
Full House LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208943
|
Igor Uspenskyy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Igor Uspenskyy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.108.176.0/21
|
Igor Uspenskyy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49757
|
Loctelecom PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loctelecom PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.108.184.0/21
|
Loctelecom PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49736
|
Best Hosting Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best Hosting Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.108.248.0/21
|
Best Hosting Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49834
|
Urzad Miasta Gorzow Wielkopolski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Miasta Gorzow Wielkopolski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.109.32.0/24
|
Urzad Miasta Gorzow Wielkopolski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49649
|
ITCom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITCom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.109.72.0/24
|
ITCom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206396
|
Insurance company SOGAZ-Med JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance company SOGAZ-Med JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.109.74.0/24
|
Insurance company SOGAZ-Med JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42444
|
Astrostar LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Astrostar LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 213.109.75.0/24
|
Astrostar LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42834
|
Trang 1.427 trên 1.443