Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ESR

IPv4 Dải mạng (CIDR): ESR có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.144.0/21
ESR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38626

Rakin IT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rakin IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.154.0/23
Rakin IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152646

Asea Brown Boveri Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asea Brown Boveri Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.50.182.0/23, 203.26.160.0/21
Asea Brown Boveri Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137914

Metservice

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metservice có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.50.193.0/24, 202.50.195.0/24
Metservice có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17792

Credit Union Australia Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Union Australia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.196.0/23
Credit Union Australia Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55878

Starcom Solusindo PT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starcom Solusindo PT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.202.0/23
Starcom Solusindo PT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55696

Unitec New Zealand Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unitec New Zealand Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.50.208.0/21, 202.50.216.0/22
Unitec New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133928

Equinix Malaysia Enterprises Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinix Malaysia Enterprises Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.242.0/24
Equinix Malaysia Enterprises Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152174

Spot Uno Sa de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spot Uno Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.254.0/24
Spot Uno Sa de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272316

Computer Land Communications Global AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Land Communications Global AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.51.0.0/22
Computer Land Communications Global AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24504

Generasi Indonesia Digital PT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Generasi Indonesia Digital PT. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.51.16.0/24, 202.51.19.0/24
Generasi Indonesia Digital PT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23950

ACME Universal Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACME Universal Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.51.128.0/19
ACME Universal Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56190

NUS Gigapop

IPv4 Dải mạng (CIDR): NUS Gigapop có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.51.240.0/21
NUS Gigapop có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7610

Asiakomnet Multimedia PT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asiakomnet Multimedia PT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.51.252.0/22
Asiakomnet Multimedia PT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18052

4th Floor Pidc House

IPv4 Dải mạng (CIDR): 4th Floor Pidc House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.32.0/24
4th Floor Pidc House có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55534

31F One Island East

IPv4 Dải mạng (CIDR): 31F One Island East có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.35.0/24
31F One Island East có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131234

Golden Dragon Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Golden Dragon Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.39.0/24
Golden Dragon Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55312

16th Floor Metro Loft

IPv4 Dải mạng (CIDR): 16th Floor Metro Loft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.42.0/24
16th Floor Metro Loft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55552

PT. Triwahana Gemasakti

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Triwahana Gemasakti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.58.0/23
PT. Triwahana Gemasakti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46058

8th Floor DLF Cybercity

IPv4 Dải mạng (CIDR): 8th Floor DLF Cybercity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.62.0/23
8th Floor DLF Cybercity có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55570

9 Seshardi Road

IPv4 Dải mạng (CIDR): 9 Seshardi Road có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.52.128.0/24, 202.59.228.0/24
9 Seshardi Road có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55574

Pertamina Hulu Energi ONWJ

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pertamina Hulu Energi ONWJ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.132.0/24
Pertamina Hulu Energi ONWJ có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17725

TAFE Gippsland

IPv4 Dải mạng (CIDR): TAFE Gippsland có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.52.135.0/24, 203.189.95.0/24
TAFE Gippsland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10106

Access Innovation Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Innovation Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.142.0/24
Access Innovation Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55848

Global Media Teknologi PT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Media Teknologi PT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.146.0/23
Global Media Teknologi PT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45324

Block 7 1st Floor DLF - IT- Sez

IPv4 Dải mạng (CIDR): Block 7 1st Floor DLF - IT- Sez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.148.0/24
Block 7 1st Floor DLF - IT- Sez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55709

201-A Jalan Tun Razak

IPv4 Dải mạng (CIDR): 201-A Jalan Tun Razak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.149.0/24
201-A Jalan Tun Razak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55710

Sadiatec Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sadiatec Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.151.0/24
Sadiatec Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55377

PT Global Prima Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Prima Utama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.162.32.0/20, 202.52.156.0/24
PT Global Prima Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17996

Capgemini New Zealand Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capgemini New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.52.157.0/24
Capgemini New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24347

Mercantile International Transit Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercantile International Transit Services có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.52.240.0/23, 202.52.242.0/24, 202.52.245.0/24, 202.52.246.0/23, 202.52.250.0/23, 202.52.253.0/24, 202.52.254.0/24
Mercantile International Transit Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45157

As Number of Chemical & Metallurgical Design Co. Ltd. PBC

IPv4 Dải mạng (CIDR): As Number of Chemical & Metallurgical Design Co. Ltd. PBC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.53.104.0/22, 202.53.108.0/24, 202.53.110.0/23, 202.53.96.0/21
As Number of Chemical & Metallurgical Design Co. Ltd. PBC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9501

1120 Shimokuzawa Chuo-Ku Sagamihara-Shi Kanagawa-Ken

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1120 Shimokuzawa Chuo-Ku Sagamihara-Shi Kanagawa-Ken có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.53.152.0/24
1120 Shimokuzawa Chuo-Ku Sagamihara-Shi Kanagawa-Ken có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137008

The Government Lottery Office Thailand

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Government Lottery Office Thailand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.55.140.0/22, 203.80.56.0/24
The Government Lottery Office Thailand có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38886

CRCCMedia Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CRCCMedia Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.169.128.0/19, 202.55.192.0/19
CRCCMedia Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23635

Hicat Chupicom Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hicat Chupicom Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.171.80.0/20, 202.56.16.0/20, 202.95.160.0/20
Hicat Chupicom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18075

Orange Business Services India Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Business Services India Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.56.58.0/23
Orange Business Services India Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45885

Australian Insurance Holdings

IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Insurance Holdings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.56.60.0/23
Australian Insurance Holdings có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18234

PT. Bali Ning

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bali Ning có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.56.169.0/24, 202.56.170.0/23
PT. Bali Ning có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131758

PT. Sejuta Jaring Global

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Sejuta Jaring Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.57.16.0/23
PT. Sejuta Jaring Global có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18112

Xavier School

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xavier School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.57.60.0/24
Xavier School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58706

CAI-STA INC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CAI-STA INC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.2.0/24
CAI-STA INC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24383

University ITM Shah Alam Selangor Malaysia

IPv4 Dải mạng (CIDR): University ITM Shah Alam Selangor Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.80.0/20
University ITM Shah Alam Selangor Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24020

Baycom Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baycom Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.100.0/24
Baycom Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152888

Misaki Town

IPv4 Dải mạng (CIDR): Misaki Town có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.58.116.0/22, 202.73.136.0/21
Misaki Town có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23828

CO CS Loxinfo Public Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CO CS Loxinfo Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.126.0/24
CO CS Loxinfo Public Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45537

Diligent Board Services Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diligent Board Services Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.58.140.0/24, 202.58.142.0/24
Diligent Board Services Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134584

Bina Nusantara University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bina Nusantara University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.58.160.0/20, 202.58.176.0/21
Bina Nusantara University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24526

Electricity Generation and Retail Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electricity Generation and Retail Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.58.224.0/24, 203.89.145.0/24
Electricity Generation and Retail Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9417

18 Brodie Hall Drive

IPv4 Dải mạng (CIDR): 18 Brodie Hall Drive có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.225.0/24
18 Brodie Hall Drive có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55358