Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Enable Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enable Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.36.221.0/24
Enable Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131196

Turners and Growers Fresh Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turners and Growers Fresh Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.36.228.0/24
Turners and Growers Fresh Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152106

Olypic Software Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olypic Software Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.36.230.0/24
Olypic Software Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23737

Open Polytechnic

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Polytechnic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.0.0/20
Open Polytechnic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131272

Sayed Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sayed Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.40.0/23
Sayed Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152636

Southern Institute of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Institute of Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.37.43.0/24, 202.50.90.0/24
Southern Institute of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55747

R.N.Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): R.N.Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.46.0/23
R.N.Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152643

COMILLA4-AS-AP Comilla Cable TV Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): COMILLA4-AS-AP Comilla Cable TV Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.52.0/23
COMILLA4-AS-AP Comilla Cable TV Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152637

IAG New Zealand

IPv4 Dải mạng (CIDR): IAG New Zealand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.37.58.0/24, 202.50.0.0/20
IAG New Zealand có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134692

Worldnet Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldnet Services Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.169.192.0/19, 202.37.167.0/24, 202.37.68.0/24, 202.50.240.0/24
Worldnet Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18199

Downer EDI Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Downer EDI Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.37.121.0/24, 202.37.84.0/24, 203.2.230.0/24, 203.2.232.0/22, 203.20.54.0/23
Downer EDI Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38012

MB Securities Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): MB Securities Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.86.0/23
MB Securities Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131130

Honda New Zealand Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Honda New Zealand Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.93.0/24
Honda New Zealand Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131323

Data Cloud Technology d.o.o Kragujevac

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Cloud Technology d.o.o Kragujevac có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.37.103.0/24, 203.21.4.0/24
Data Cloud Technology d.o.o Kragujevac có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216053

House of Travel Holdings Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): House of Travel Holdings Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.37.113.0/24, 202.37.204.0/22
House of Travel Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23916

Christ College Christchurch Asn

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christ College Christchurch Asn có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.114.0/24
Christ College Christchurch Asn có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45140

Macrologic Diversified Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Macrologic Diversified Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.133.0/24
Macrologic Diversified Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152687

F12Datapteltd-As-Ap F12 Data Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): F12Datapteltd-As-Ap F12 Data Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.152.0/24
F12Datapteltd-As-Ap F12 Data Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136459

SM Internet Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): SM Internet Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.166.0/24
SM Internet Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152690

Intellica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intellica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.199.0/24
Intellica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152693

Tilakpur Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tilakpur Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.217.0/24
Tilakpur Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152642

Onlime Network LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onlime Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.37.235.0/24
Onlime Network LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152692

Trade and Industry Department the Government of the Hong Kong Special Administrative Region

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trade and Industry Department the Government of the Hong Kong Special Administrative Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.38.16.0/20
Trade and Industry Department the Government of the Hong Kong Special Administrative Region có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17485

China Next Generation Internet Cernet2

IPv4 Dải mạng (CIDR): China Next Generation Internet Cernet2 có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.112.3.200/30, 202.112.49.0/24, 202.38.120.0/24, 219.243.208.0/21
China Next Generation Internet Cernet2 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23910

New Litho Digital Printers

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Litho Digital Printers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.38.148.0/24
New Litho Digital Printers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23882

Kowloon Canton Railway Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kowloon Canton Railway Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.38.178.0/23
Kowloon Canton Railway Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23978

Hinetusa Hinet Service Center in U.S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hinetusa Hinet Service Center in U.S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.39.80.0/20
Hinetusa Hinet Service Center in U.S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9680

Systex Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Systex Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.39.96.0/20, 210.63.0.0/18, 210.67.0.0/18, 210.67.112.0/20, 210.67.128.0/20
Systex Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4783

Ienergizer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ienergizer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.40.6.0/24
Ienergizer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24127

Hong Kong International School

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong International School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.40.134.0/24
Hong Kong International School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152136

The Hong Kong Academy for Performing Arts

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Hong Kong Academy for Performing Arts có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.40.151.0/24, 202.40.152.0/23
The Hong Kong Academy for Performing Arts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138647

Nettlinx Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettlinx Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.41.0.0/23, 202.53.64.0/22, 202.53.68.0/23, 202.53.71.0/24, 202.53.72.0/21, 202.53.80.0/23, 202.53.82.0/24, 202.53.84.0/22, 202.53.88.0/21
Nettlinx Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10225

Jawaharlal Nehru University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jawaharlal Nehru University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.41.10.0/24
Jawaharlal Nehru University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138155

Bharat Heavy Electricals Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bharat Heavy Electricals Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.41.32.0/24
Bharat Heavy Electricals Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151121

Toluna is in to Online Data Collection for Market Research

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toluna is in to Online Data Collection for Market Research có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.41.148.0/22
Toluna is in to Online Data Collection for Market Research có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24103

Morgan Internet Gateway

IPv4 Dải mạng (CIDR): Morgan Internet Gateway có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.41.194.0/23, 203.29.0.0/24
Morgan Internet Gateway có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9661

Sachnet 3rd Floor Wenbo Building No.A2 Gaoyuan Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sachnet 3rd Floor Wenbo Building No.A2 Gaoyuan Street có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.41.241.0/24, 202.41.242.0/23, 202.41.244.0/22, 202.41.248.0/21
Sachnet 3rd Floor Wenbo Building No.A2 Gaoyuan Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37942

Keltree Pty Ltd As Trustee for the Kelly Family Trust Ta Ibc Digital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Keltree Pty Ltd As Trustee for the Kelly Family Trust Ta Ibc Digital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.43.1.0/24, 202.43.2.0/24
Keltree Pty Ltd As Trustee for the Kelly Family Trust Ta Ibc Digital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10078

Digicel Tonga Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicel Tonga Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.43.8.0/21
Digicel Tonga Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38198

Suite 1001 10F One Landmark East

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suite 1001 10F One Landmark East có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.43.82.0/24
Suite 1001 10F One Landmark East có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45783

Fountain Set Holdings Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fountain Set Holdings Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.43.83.0/24
Fountain Set Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131184

Securepay Pty Ltd. Payment Gateway

IPv4 Dải mạng (CIDR): Securepay Pty Ltd. Payment Gateway có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.43.84.0/22, 203.22.215.0/24
Securepay Pty Ltd. Payment Gateway có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45947

Kyushu Telecom Global Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyushu Telecom Global Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.43.227.0/24
Kyushu Telecom Global Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149282

Institute of Advanced Media Arts and Sciences

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute of Advanced Media Arts and Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.43.240.0/21
Institute of Advanced Media Arts and Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18076

Professional Access

IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Access có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.44.56.0/22
Professional Access có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17541

Sripatum Univeristy is One University in Thailand in Bangkok

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sripatum Univeristy is One University in Thailand in Bangkok có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.44.68.0/22
Sripatum Univeristy is One University in Thailand in Bangkok có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46079

My Solutions Corporation Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): My Solutions Corporation Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.44.80.0/20
My Solutions Corporation Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45446

Grambangla Systems Limites Internet and Data Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grambangla Systems Limites Internet and Data Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.44.104.0/21
Grambangla Systems Limites Internet and Data Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38011

Sure Diego Garcia Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sure Diego Garcia Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.44.112.0/22, 203.83.48.0/21
Sure Diego Garcia Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17458

Gold Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.44.116.0/22
Gold Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24303