Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NTT Data Information Processing Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Data Information Processing Services Private Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.12.101.0/24, 202.142.4.0/24, 202.142.5.0/24, 202.142.6.0/24, 202.142.7.0/24, 202.165.62.0/24, 202.165.63.0/24, 203.13.168.0/23, 203.13.170.0/24
NTT Data Information Processing Services Private Limited có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS134793, AS134796, AS136034, AS139066, AS7487

Freightways Information Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freightways Information Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.12.108.0/24
Freightways Information Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137472

Fastmail Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastmail Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.12.124.0/24
Fastmail Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151847

New Zealand Post

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Zealand Post có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.12.248.0/21, 202.27.140.0/22, 202.49.200.0/22
New Zealand Post có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24074

MAIN Meiji Gakuin University

IPv4 Dải mạng (CIDR): MAIN Meiji Gakuin University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.13.128.0/19
MAIN Meiji Gakuin University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59096

Kanazawa Institute of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kanazawa Institute of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.13.160.0/20
Kanazawa Institute of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24264

Wakayama Prefectural Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wakayama Prefectural Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.13.224.0/21
Wakayama Prefectural Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37915

Waikato Institute of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Waikato Institute of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.14.32.0/19
Waikato Institute of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45249

PIA

IPv4 Dải mạng (CIDR): PIA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.14.70.0/23, 202.43.118.0/23
PIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45748

Auckland Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Auckland Council có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.14.82.0/23, 202.14.84.0/24, 202.27.72.0/22, 202.36.197.0/24, 202.36.246.0/24, 202.36.248.0/22, 202.36.252.0/23, 202.36.254.0/24, 202.37.64.0/23
Auckland Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131239

77 Southbank Boulevard

IPv4 Dải mạng (CIDR): 77 Southbank Boulevard có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.14.94.0/24
77 Southbank Boulevard có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56058

Sukhothai Thammathirat Open University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sukhothai Thammathirat Open University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.14.117.0/24, 202.28.100.0/22
Sukhothai Thammathirat Open University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17827

QR

IPv4 Dải mạng (CIDR): QR có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.14.133.0/24, 202.146.24.0/23, 202.146.26.0/23
QR có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS136611, AS136612

Williams Lea India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Williams Lea India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.14.160.0/22
Williams Lea India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131458

King Mongkuts Institute of Technology North Bangkok

IPv4 Dải mạng (CIDR): King Mongkuts Institute of Technology North Bangkok có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.14.164.0/24, 202.28.17.0/24, 202.44.32.0/20
King Mongkuts Institute of Technology North Bangkok có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9533

Christchurch International Airport Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christchurch International Airport Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.14.167.0/24, 202.14.168.0/24
Christchurch International Airport Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151607

AInternet

IPv4 Dải mạng (CIDR): AInternet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.14.187.0/24
AInternet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133586

AS First Data Electronic Transaction Processor Sydney

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS First Data Electronic Transaction Processor Sydney có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.14.196.0/22, 203.17.32.0/22
AS First Data Electronic Transaction Processor Sydney có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24543

Civil Aviation Safety Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Civil Aviation Safety Authority có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.14.244.0/23, 203.19.112.0/22, 203.19.116.0/24, 203.19.118.0/23
Civil Aviation Safety Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139732

ACTEWAGL1-AS-AP ActewAGL Distribution

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACTEWAGL1-AS-AP ActewAGL Distribution có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.14.247.0/24, 202.14.248.0/23
ACTEWAGL1-AS-AP ActewAGL Distribution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133061

STARNET STARNET Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): STARNET STARNET Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.15.32.0/21, 203.140.192.0/20
STARNET STARNET Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17509

Chiba Institute of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chiba Institute of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.17.16.0/24
Chiba Institute of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152861

Netird Netird Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netird Netird Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.17.189.0/24, 202.34.15.0/24, 202.34.8.0/23, 202.79.4.0/22, 210.171.128.0/20, 210.229.32.0/24, 219.99.64.0/20
Netird Netird Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7529

Shibaura Institute of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shibaura Institute of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.18.64.0/18
Shibaura Institute of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55910

Nissho Electronics Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nissho Electronics Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.19.222.0/23
Nissho Electronics Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131940

Computer Concepts Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Concepts Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.20.32.0/20
Computer Concepts Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134444

Universiti Sultan Azlan Shah

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Sultan Azlan Shah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.20.64.0/24
Universiti Sultan Azlan Shah có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152652

The Friends School

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Friends School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.20.69.0/24
The Friends School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132345

Affco New Zealand Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Affco New Zealand Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.20.91.0/24
Affco New Zealand Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136157

Agricultural Research CRI New Zealand

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agricultural Research CRI New Zealand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.20.102.0/23, 202.20.104.0/24
Agricultural Research CRI New Zealand có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38473

PT Pertamina Persero

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pertamina Persero có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.20.106.0/23, 202.20.108.0/23
PT Pertamina Persero có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133166

Channel UC Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Channel UC Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.20.110.0/24
Channel UC Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152658

Dongduk Womens University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dongduk Womens University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.20.119.0/24, 210.121.131.0/24, 210.121.132.0/22, 210.121.136.0/22, 210.121.140.0/24
Dongduk Womens University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55627

198 Yishun Ave 9

IPv4 Dải mạng (CIDR): 198 Yishun Ave 9 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.21.129.0/24
198 Yishun Ave 9 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56175

Education Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Education Network có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.21.149.0/24, 202.28.16.0/24, 202.29.108.0/23, 202.44.72.0/23
Education Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38589

Republic Polytechnic. Multihoming AS Singapore

IPv4 Dải mạng (CIDR): Republic Polytechnic. Multihoming AS Singapore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.21.158.0/23
Republic Polytechnic. Multihoming AS Singapore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23728

M-MEDIA Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M-MEDIA Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.22.11.0/24
M-MEDIA Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137215

Parliamentary Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Parliamentary Service có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.22.16.0/21, 202.22.24.0/22, 202.22.28.0/23, 202.22.30.0/24, 202.49.208.0/24, 202.49.211.0/24, 202.49.212.0/22
Parliamentary Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58421

Infobip

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infobip có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.22.167.0/24
Infobip có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33103

South China Morning Post Publishers Limited. English

IPv4 Dải mạng (CIDR): South China Morning Post Publishers Limited. English có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.22.240.0/22
South China Morning Post Publishers Limited. English có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24002

Tai Fook Securities Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tai Fook Securities Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.22.244.0/22
Tai Fook Securities Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23648

National Defense Academy

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Defense Academy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.25.82.0/23, 202.25.84.0/23
National Defense Academy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23799

Advanced Management Systems Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Management Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.27.8.0/24
Advanced Management Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7599

SPH Media Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SPH Media Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.27.16.0/20
SPH Media Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56039

Ministry of Social Development

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Social Development có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.27.48.0/23, 202.27.50.0/24, 202.27.52.0/24, 202.27.55.0/24, 202.27.58.0/23
Ministry of Social Development có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139828

Level 7 50 Customhouse Quay

IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 7 50 Customhouse Quay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.27.78.0/23
Level 7 50 Customhouse Quay có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55502

Level 5 100 Harris St

IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 5 100 Harris St có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.27.91.0/24, 202.69.208.0/21, 202.69.218.0/24, 202.69.221.0/24, 202.69.222.0/23, 203.191.132.0/24
Level 5 100 Harris St có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4841

BECA3-AS-AP Beca Corporate Holdings Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BECA3-AS-AP Beca Corporate Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.27.124.0/22
BECA3-AS-AP Beca Corporate Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134118

Antarex Cyber Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Antarex Cyber Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.27.130.0/23
Antarex Cyber Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140629

Reserve Bank of New Zealand

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reserve Bank of New Zealand có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.27.191.0/24, 202.36.168.0/24, 202.36.169.0/24, 202.49.125.0/24, 202.50.169.0/24, 202.50.172.0/23
Reserve Bank of New Zealand có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS140548, AS55719