Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Education Network
Education Network - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Education Network có 4 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 202.21.149.0/24, 202.28.16.0/24, 202.29.108.0/23, 202.44.72.0/23
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Education Network cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Education Network - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38589
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 202.21.149.0 đến 202.21.149.255 | 202.21.149.0/24 | AS38589 | Education Network | Xem dải |
| 202.28.16.0 đến 202.28.16.255 | 202.28.16.0/24 | AS38589 | Education Network | Xem dải |
| 202.29.108.0 đến 202.29.109.255 | 202.29.108.0/23 | AS38589 | Education Network | Xem dải |
| 202.44.72.0 đến 202.44.73.255 | 202.44.72.0/23 | AS38589 | Education Network | Xem dải |
4 Kết quả - Trang 1 trên 1