Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Iseas Yusof Ishak Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iseas Yusof Ishak Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.0.149.0/24
|
Iseas Yusof Ishak Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139617
|
The Helm Technology Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Helm Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.0.152.0/24
|
The Helm Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152641
|
Pacific Community
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Community có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.0.156.0/24, 202.0.158.0/24, 202.0.159.0/24, 202.62.6.0/23
|
Pacific Community có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS141197, AS141695
|
ComNet Telecom International Ltd. AS Number
IPv4 Dải mạng (CIDR): ComNet Telecom International Ltd. AS Number có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.0.160.0/22, 202.0.165.0/24, 202.0.166.0/24, 202.0.169.0/24, 202.0.170.0/23, 202.0.173.0/24, 202.0.176.0/23, 202.0.178.0/24, 202.86.75.0/24, 202.86.78.0/23, 202.86.80.0/20, 203.160.32.0/24, 203.160.34.0/23, 203.160.36.0/22, 203.160.40.0/21
|
ComNet Telecom International Ltd. AS Number có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7705
|
Comnet Telecom International Ltd. As Number.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comnet Telecom International Ltd. As Number. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.0.164.0/24, 202.86.65.0/24, 203.160.33.0/24
|
Comnet Telecom International Ltd. As Number. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17814
|
CITIC Telecom International Data Limited.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CITIC Telecom International Data Limited. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.0.167.0/24, 202.0.168.0/24, 202.0.172.0/24, 202.0.174.0/23, 202.0.179.0/24, 202.68.192.0/20, 202.86.64.0/24, 202.86.66.0/23, 202.86.68.0/22, 202.86.72.0/23, 202.86.74.0/24, 202.86.76.0/23
|
CITIC Telecom International Data Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17554
|
IT Partners Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Partners Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.0.180.0/24
|
IT Partners Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24058
|
ASM Pacific Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASM Pacific Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.0.181.0/24
|
ASM Pacific Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9289
|
DaoHeng Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): DaoHeng Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.0.182.0/24
|
DaoHeng Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9520
|
5F Mei Ah Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5F Mei Ah Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.1.2.0/24
|
5F Mei Ah Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56195
|
Flextech Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flextech Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.1.4.0/24
|
Flextech Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152645
|
Global Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Technologies Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.1.52.0/24, 202.171.240.0/21
|
Global Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45924
|
Polaris Consulting & Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polaris Consulting & Services Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.1.120.0/21, 202.129.200.0/22, 202.168.88.0/22, 202.60.208.0/20
|
Polaris Consulting & Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45655
|
25F Tungwai Commercial Building
IPv4 Dải mạng (CIDR): 25F Tungwai Commercial Building có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.1.232.0/24
|
25F Tungwai Commercial Building có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45908
|
Level 21
IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 21 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.1.233.0/24
|
Level 21 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131225
|
Omadata Indonesia PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omadata Indonesia PT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.1.236.0/24
|
Omadata Indonesia PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45723
|
Roman Catholic Trust Corp. Diocese of Rockhampton
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roman Catholic Trust Corp. Diocese of Rockhampton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.1.237.0/24
|
Roman Catholic Trust Corp. Diocese of Rockhampton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133105
|
Amphenol FCI Asia Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amphenol FCI Asia Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.1.239.0/24
|
Amphenol FCI Asia Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55426
|
Whitireia Community Polytechnic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whitireia Community Polytechnic có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.2.12.0/23, 202.2.14.0/24, 202.2.8.0/22
|
Whitireia Community Polytechnic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45787
|
Australia and New Zealand Banking Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australia and New Zealand Banking Group Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.158.243.0/24, 202.2.56.0/22, 202.27.13.0/24, 203.110.235.0/24
|
Australia and New Zealand Banking Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9564
|
Exanet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exanet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.2.64.0/20
|
Exanet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133038
|
HKNet Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HKNet Co. Ltd có 76 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.2.80.0/21, 202.67.128.0/22, 202.67.133.0/24, 202.67.134.0/23, 202.67.136.0/23, 202.67.138.0/24, 202.67.140.0/22, 202.67.144.0/23, 202.67.147.0/24, 202.67.148.0/22, 202.67.152.0/23, 202.67.154.0/24, 202.67.156.0/24, 202.67.158.0/23, 202.67.160.0/21, 202.67.168.0/23, 202.67.173.0/24, 202.67.174.0/23, 202.67.176.0/20, 202.67.192.0/23, 202.67.194.0/24, 202.67.197.0/24, 202.67.198.0/23, 202.67.200.0/21, 202.67.208.0/22, 202.67.212.0/23, 202.67.215.0/24, 202.67.218.0/23, 202.67.221.0/24, 202.67.222.0/23, 202.67.224.0/21, 202.67.232.0/22, 202.67.236.0/24, 202.67.238.0/23, 202.67.241.0/24, 202.67.242.0/24, 202.67.244.0/22, 202.67.248.0/22, 202.67.254.0/23, 202.71.192.0/18, 203.169.128.0/21, 203.169.136.0/23, 203.169.138.0/24, 203.169.140.0/22, 203.169.144.0/20, 203.169.160.0/22, 203.169.164.0/24, 203.169.166.0/23, 203.169.168.0/21, 203.169.176.0/21
và 26 các dải mạng khác.
|
HKNet Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4645
|
Matsuri NTT Communications Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matsuri NTT Communications Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.2.88.0/22, 202.4.244.0/23
|
Matsuri NTT Communications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37900
|
Tuvalu Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tuvalu Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.2.105.0/24, 202.2.106.0/23, 202.2.108.0/22, 202.2.112.0/20, 202.2.96.0/21
|
Tuvalu Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23917
|
Iluka Resources Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iluka Resources Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.3.0.0/22, 202.3.4.0/23, 203.13.216.0/22
|
Iluka Resources Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137470
|
N2N-Afe Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): N2N-Afe Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.6.0/23
|
N2N-Afe Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9242
|
Automatic Data Processing Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Automatic Data Processing Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.3.12.0/24, 202.3.8.0/22, 203.2.184.0/21
|
Automatic Data Processing Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132279
|
The Singareni Collieries Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Singareni Collieries Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.15.0/24
|
The Singareni Collieries Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45927
|
Green Tree Frog
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Tree Frog có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.3.32.0/21, 203.15.244.0/24, 203.30.90.0/23
|
Green Tree Frog có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38170
|
SUNPHARMA59-IN ACME Plaza
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUNPHARMA59-IN ACME Plaza có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.64.0/24
|
SUNPHARMA59-IN ACME Plaza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9653
|
Arrow Energy Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrow Energy Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.65.0/24
|
Arrow Energy Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23938
|
Dr.Reddys Laboratories Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dr.Reddys Laboratories Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.66.0/24
|
Dr.Reddys Laboratories Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55563
|
Cushman & Wakefield Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cushman & Wakefield Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.129.214.0/24, 202.3.67.0/24
|
Cushman & Wakefield Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45347
|
SGIX Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): SGIX Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.78.0/24
|
SGIX Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132696
|
City of Darebin
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Darebin có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.14.98.0/24, 202.3.79.0/24
|
City of Darebin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7471
|
Netappas Netapp Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netappas Netapp Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.112.0/20
|
Netappas Netapp Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24477
|
Aga Khan University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aga Khan University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.130.0/23
|
Aga Khan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18173
|
Alinta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alinta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.132.0/23
|
Alinta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18358
|
PT. Equinix Indonesia JKT
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Equinix Indonesia JKT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.136.0/24
|
PT. Equinix Indonesia JKT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135648
|
Koga Cable TV Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koga Cable TV Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.3.144.0/20
|
Koga Cable TV Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45672
|
AS No. For Unigate Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS No. For Unigate Telecom Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.153.166.0/24, 202.153.176.0/23, 202.153.181.0/24, 202.153.192.0/24, 202.153.200.0/23, 202.3.185.0/24, 202.3.191.0/24
|
AS No. For Unigate Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9831
|
Ixtech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ixtech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.26.0/23
|
Ixtech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10232
|
PT. Dongsuh Securities
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Dongsuh Securities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.160.0/23
|
PT. Dongsuh Securities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18355
|
Australian Finance Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Finance Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.166.0/24
|
Australian Finance Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55326
|
Foundation Securities Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foundation Securities Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.167.0/24
|
Foundation Securities Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45939
|
Vietnam Export Import Commercial JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Export Import Commercial JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.168.0/24
|
Vietnam Export Import Commercial JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45901
|
Lion Mentari Airlines PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lion Mentari Airlines PT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.170.0/23
|
Lion Mentari Airlines PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45726
|
Appnomic Systems Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Appnomic Systems Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.4.172.0/24, 202.43.67.0/24
|
Appnomic Systems Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45154
|
ASN in Philippines
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN in Philippines có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.4.174.0/24, 203.190.221.0/24
|
ASN in Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17723
|
Brisbane Airport Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brisbane Airport Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.175.0/24
|
Brisbane Airport Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45937
|
Trang 1.348 trên 1.443