Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Hai Phong Securities Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hai Phong Securities Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.176.0/24
|
Hai Phong Securities Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45902
|
Gurudas Heritage 3rd Floor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gurudas Heritage 3rd Floor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.182.0/24
|
Gurudas Heritage 3rd Floor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38233
|
8 Shenton Way
IPv4 Dải mạng (CIDR): 8 Shenton Way có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.184.0/24
|
8 Shenton Way có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132406
|
Genisyst Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genisyst Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.4.190.0/24, 203.26.242.0/24, 203.28.142.0/24, 203.63.204.0/23, 210.11.44.0/22, 210.8.204.0/23
|
Genisyst Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17535
|
LDS Church of Jesus Christ
IPv4 Dải mạng (CIDR): LDS Church of Jesus Christ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.240.0/22
|
LDS Church of Jesus Christ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10090
|
Obis Obis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Obis Obis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.250.0/24
|
Obis Obis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23642
|
Interchange Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interchange Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.4.251.0/24
|
Interchange Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45495
|
Suncorp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suncorp có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.5.6.0/23, 203.0.192.0/19, 203.17.153.0/24, 203.21.154.0/23, 203.25.47.0/24
|
Suncorp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9435
|
Magsnet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magsnet Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.5.128.0/23, 202.5.130.0/24, 202.5.133.0/24
|
Magsnet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58626
|
AS-ERDEMNET CONVERTED TO ASN-ERDEMNET FOR RPSL COMPLIANCE ERDEMNET Mongolian National Research and Education Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS-ERDEMNET CONVERTED TO ASN-ERDEMNET FOR RPSL COMPLIANCE ERDEMNET Mongolian National Research and Education Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.5.192.0/20
|
AS-ERDEMNET CONVERTED TO ASN-ERDEMNET FOR RPSL COMPLIANCE ERDEMNET Mongolian National Research and Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10076
|
Cynex Communications Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cynex Communications Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.5.240.0/22, 202.5.248.0/22
|
Cynex Communications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9346
|
Ministry of Foreign Affairs of Vietnam - MOFA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Foreign Affairs of Vietnam - MOFA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.6.2.0/24
|
Ministry of Foreign Affairs of Vietnam - MOFA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24035
|
Internet Solution & Service Provider Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Solution & Service Provider Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.43.32.0/20, 202.6.16.0/20
|
Internet Solution & Service Provider Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24299
|
Department of Foreign Affairs and Trade
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Foreign Affairs and Trade có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.6.32.0/19, 203.6.160.0/21, 203.6.168.0/23, 203.6.173.0/24, 203.6.174.0/23, 203.6.176.0/20
|
Department of Foreign Affairs and Trade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18431
|
GPO Box 656
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPO Box 656 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.6.75.0/24
|
GPO Box 656 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56026
|
Optimation New Zealand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimation New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.6.84.0/24
|
Optimation New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132695
|
IT1-AS-AP IT Pros Hosting Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT1-AS-AP IT Pros Hosting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.6.86.0/24
|
IT1-AS-AP IT Pros Hosting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152650
|
Harman Connected Services Corporation India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harman Connected Services Corporation India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.45.6.0/23, 202.6.99.0/24, 203.82.250.0/23
|
Harman Connected Services Corporation India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23901
|
Nren Asn for Misc. Root Servers and Community
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nren Asn for Misc. Root Servers and Community có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.6.102.0/24
|
Nren Asn for Misc. Root Servers and Community có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45494
|
Taishin International Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taishin International Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.6.104.0/23
|
Taishin International Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18421
|
Honeywell Holdings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Honeywell Holdings Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.6.109.0/24
|
Honeywell Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138993
|
Petar Nikolich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petar Nikolich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.6.124.0/22, 203.26.225.0/24, 203.32.103.0/24
|
Petar Nikolich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9745
|
A-Bone by Internet Initiative Japan Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A-Bone by Internet Initiative Japan Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.6.252.0/22
|
A-Bone by Internet Initiative Japan Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4774
|
Westpactrust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westpactrust có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.7.34.0/23, 202.7.36.0/22, 202.7.40.0/23, 202.7.44.0/24, 202.7.50.0/23
|
Westpactrust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4830
|
Tata BP Solar India Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tata BP Solar India Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.7.58.0/24
|
Tata BP Solar India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23658
|
NYSE Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NYSE Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.8.31.0/24
|
NYSE Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45921
|
Hong Kong Education City Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Education City Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.8.88.0/22
|
Hong Kong Education City Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17630
|
Springfield NOC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Springfield NOC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.8.93.0/24
|
Springfield NOC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17555
|
Cagayan Cybertech Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cagayan Cybertech Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.8.101.0/24
|
Cagayan Cybertech Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137902
|
Unit 506 77 Dunning Ave Rosebery NSW 2018
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unit 506 77 Dunning Ave Rosebery NSW 2018 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.9.65.0/24
|
Unit 506 77 Dunning Ave Rosebery NSW 2018 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55509
|
PT Trimegah Securities Tbk
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Trimegah Securities Tbk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.9.72.0/23
|
PT Trimegah Securities Tbk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46048
|
5D5 Sipcot IT Park 1st Cross St
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5D5 Sipcot IT Park 1st Cross St có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.9.75.0/24
|
5D5 Sipcot IT Park 1st Cross St có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55510
|
KCS Vietnam Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): KCS Vietnam Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.9.79.0/24
|
KCS Vietnam Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55310
|
19 Fl. Tonson Tower 900 Ploenchit Rd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 19 Fl. Tonson Tower 900 Ploenchit Rd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.9.81.0/24
|
19 Fl. Tonson Tower 900 Ploenchit Rd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55522
|
Onepay Online Service and Commercial Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onepay Online Service and Commercial Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.9.84.0/24
|
Onepay Online Service and Commercial Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131128
|
Unitedlex India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unitedlex India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.9.91.0/24
|
Unitedlex India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55529
|
NextWeb Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): NextWeb Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.9.208.0/22
|
NextWeb Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63789
|
BOLEHNET-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): BOLEHNET-ASN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.10.32.0/23, 202.10.57.0/24
|
BOLEHNET-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9462
|
PT. Indonusa System Integrator Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Indonusa System Integrator Prima có 110 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.10.43.0/24, 202.10.44.0/22, 202.10.48.0/24, 202.10.52.0/22, 202.10.56.0/24, 202.146.140.0/23, 202.146.146.0/23, 202.146.148.0/22, 202.146.152.0/21, 202.146.224.0/22, 202.146.238.0/23, 202.146.240.0/22, 202.146.248.0/22, 202.146.252.0/24, 202.146.254.0/24, 202.146.32.0/24, 202.146.35.0/24, 202.146.36.0/24, 202.146.40.0/21, 202.146.48.0/20, 202.149.136.0/21, 202.149.144.0/22, 202.149.152.0/21, 202.149.65.0/24, 202.149.90.0/24, 202.152.226.0/23, 202.152.228.0/22, 202.152.232.0/22, 202.152.236.0/24, 202.152.238.0/23, 202.152.241.0/24, 202.152.242.0/24, 202.152.245.0/24, 202.152.246.0/23, 202.152.250.0/24, 202.153.136.0/23, 202.153.148.0/22, 202.153.156.0/22, 202.154.21.0/24, 202.154.29.0/24, 202.154.31.0/24, 202.154.33.0/24, 202.154.34.0/23, 202.154.38.0/24, 202.154.46.0/23, 202.154.48.0/23, 202.154.50.0/24, 202.154.52.0/23, 202.154.54.0/24, 202.154.6.0/24
và 60 các dải mạng khác.
|
PT. Indonusa System Integrator Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4382
|
CAHI Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAHI Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.10.96.0/20
|
CAHI Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18383
|
Foxtel Management Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foxtel Management Pty Ltd có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.10.128.0/18, 202.10.192.0/19, 202.10.224.0/20, 202.10.240.0/21, 202.10.248.0/21, 202.80.64.0/19, 203.17.26.0/23, 203.18.236.0/22, 203.201.0.0/20, 203.201.16.0/21, 203.201.24.0/22, 203.201.28.0/23, 203.201.31.0/24, 203.21.224.0/19, 203.22.0.0/23, 203.22.10.0/23, 203.22.12.0/22, 203.22.16.0/23, 203.22.2.0/24, 203.22.3.0/24, 203.22.4.0/22, 203.22.8.0/23
|
Foxtel Management Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24017, AS9716
|
Daido University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daido University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.11.120.0/22
|
Daido University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23826
|
Wingtechnology Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wingtechnology Communications Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.11.156.0/22, 202.174.48.0/21, 202.174.60.0/22, 202.227.64.0/19, 202.227.96.0/20
|
Wingtechnology Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17683
|
Tokyo Womans Christian University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tokyo Womans Christian University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.11.168.0/21
|
Tokyo Womans Christian University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150358
|
Doshisha University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doshisha University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.11.192.0/20, 202.23.128.0/18
|
Doshisha University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18267
|
Unisys NZ IT Outsourcer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unisys NZ IT Outsourcer có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.12.0.0/24, 202.86.96.0/20
|
Unisys NZ IT Outsourcer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18021
|
Weathernews Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weathernews Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.12.10.0/24, 202.12.8.0/23
|
Weathernews Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24286
|
APNIC Anycast Asn
IPv4 Dải mạng (CIDR): APNIC Anycast Asn có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.12.31.0/24, 203.119.86.0/24, 203.119.95.0/24
|
APNIC Anycast Asn có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS18366, AS18368, AS18369
|
QGPOP
IPv4 Dải mạng (CIDR): QGPOP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.12.64.0/22
|
QGPOP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56218
|
Australian Public Access Network Association Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Public Access Network Association Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.12.87.0/24, 202.12.88.0/23, 203.12.236.0/22, 203.14.153.0/24
|
Australian Public Access Network Association Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151499
|
Trang 1.349 trên 1.443