Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Pure Blue HK NOC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pure Blue HK NOC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.44.123.0/24, 202.44.124.0/23, 202.44.126.0/24
Pure Blue HK NOC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38469

Rajamangala Institute of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajamangala Institute of Technology có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.44.130.0/23, 203.158.112.0/22, 203.158.116.0/23, 203.158.119.0/24, 203.158.120.0/21, 203.158.240.0/22, 203.158.248.0/21, 203.158.96.0/20
Rajamangala Institute of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9903

Viet Nam Bank for Industry and Trade Securities JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Nam Bank for Industry and Trade Securities JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.44.137.0/24
Viet Nam Bank for Industry and Trade Securities JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55323

Thailand Public Backbone Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thailand Public Backbone Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.44.204.0/24, 203.185.64.0/19
Thailand Public Backbone Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7588

Australian Wool Testing Authority Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Wool Testing Authority Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.45.3.0/24
Australian Wool Testing Authority Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17928

First Advantage Global Operating Center Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Advantage Global Operating Center Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.45.10.0/23
First Advantage Global Operating Center Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24327

Hutchison International Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hutchison International Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.45.64.0/24, 202.45.66.0/24, 202.45.68.0/24
Hutchison International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131280

University Pendidikan Sultan Idris

IPv4 Dải mạng (CIDR): University Pendidikan Sultan Idris có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.45.132.0/22
University Pendidikan Sultan Idris có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24314

Mimos R&D Malaysia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mimos R&D Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.45.136.0/21
Mimos R&D Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38005

Maxima Training Group Aust Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxima Training Group Aust Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.45.148.0/24
Maxima Training Group Aust Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135656

PT. Rekayasa Industri

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Rekayasa Industri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.45.149.0/24, 203.14.176.0/24
PT. Rekayasa Industri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38567

Dancom Pakistan - LDI

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dancom Pakistan - LDI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.45.157.0/24
Dancom Pakistan - LDI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45252

Novotel Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novotel Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.45.159.0/24, 203.201.48.0/23
Novotel Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45268

Qualcomm Inc. Bangalore As Developer of Cdma Technology India

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qualcomm Inc. Bangalore As Developer of Cdma Technology India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.46.22.0/23
Qualcomm Inc. Bangalore As Developer of Cdma Technology India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17624

Universitas Katolik Widya Mandala

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Katolik Widya Mandala có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.46.25.0/24, 202.46.26.0/23, 202.46.28.0/23, 202.46.31.0/24
Universitas Katolik Widya Mandala có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63491

Atwww Pty Ltd Web Hosting and Design Sydney

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atwww Pty Ltd Web Hosting and Design Sydney có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.46.132.0/22
Atwww Pty Ltd Web Hosting and Design Sydney có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23867

Netspeed Internet Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netspeed Internet Communications có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.46.136.0/21, 202.78.32.0/20, 202.92.240.0/21, 203.130.160.0/20, 203.20.62.0/24, 203.22.236.0/22, 203.30.98.0/23, 203.31.48.0/24, 203.33.171.0/24, 203.34.140.0/24, 203.55.121.0/24, 203.55.137.0/24, 203.56.186.0/24, 210.11.144.0/22
Netspeed Internet Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18111

PT Mithaharum Abadi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mithaharum Abadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.46.144.0/22
PT Mithaharum Abadi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18056

Internetnz Infrastructure for NZ TLD SRS and DNS Servers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internetnz Infrastructure for NZ TLD SRS and DNS Servers có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.46.176.0/24, 202.46.180.0/24, 202.46.183.0/24, 202.46.186.0/24, 202.46.191.0/24
Internetnz Infrastructure for NZ TLD SRS and DNS Servers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23869

ASN for .nz InternetNZ Registry Content

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN for .nz InternetNZ Registry Content có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.46.177.0/24, 202.46.179.0/24, 202.46.182.0/24
ASN for .nz InternetNZ Registry Content có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133532

ASN For Anycast Peering

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN For Anycast Peering có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.46.181.0/24, 202.46.187.0/24, 202.46.188.0/24
ASN For Anycast Peering có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45285

ASN For Anycast Peering Of

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN For Anycast Peering Of có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.46.184.0/23, 202.46.189.0/24
ASN For Anycast Peering Of có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38064

Departemen Perindustrian Republik Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Departemen Perindustrian Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.80.0/24
Departemen Perindustrian Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46018

Orange Garden Indonesia PT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Garden Indonesia PT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.90.0/23
Orange Garden Indonesia PT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46020

Qiniu China Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qiniu China Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.134.0/23
Qiniu China Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152644

Badan Keamanan Laut RI

IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Keamanan Laut RI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.160.0/24
Badan Keamanan Laut RI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152076

PT Datanet Solusi Makmur Berkah

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Datanet Solusi Makmur Berkah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.162.0/23
PT Datanet Solusi Makmur Berkah có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152037

Blueberry Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blueberry Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.164.0/23
Blueberry Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136418

SSN Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SSN Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.166.0/23
SSN Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151715

PT Netspeed Broadband Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Netspeed Broadband Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.176.0/23
PT Netspeed Broadband Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152022

CAPTI1-AS-AP Capti Technology Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CAPTI1-AS-AP Capti Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.178.0/23
CAPTI1-AS-AP Capti Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137958

PT Putra Garsel Interkoneksi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Putra Garsel Interkoneksi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.184.0/23
PT Putra Garsel Interkoneksi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152032

Makilala Cable TV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Makilala Cable TV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.47.190.0/23
Makilala Cable TV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135283

Hitachi Systems Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hitachi Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.48.202.0/23, 202.48.204.0/22
Hitachi Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24280

Otago Polytechnic.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Otago Polytechnic. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.49.0.0/21
Otago Polytechnic. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38906

Southwoods Cable TV Broadband Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwoods Cable TV Broadband Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.49.33.0/24
Southwoods Cable TV Broadband Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152717

Rnfi Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rnfi Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.49.53.0/24
Rnfi Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152720

UIT Global Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): UIT Global Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.49.114.0/24
UIT Global Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152719

Commarc Consulting Ltd AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commarc Consulting Ltd AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.164.28.0/22, 202.49.120.0/23
Commarc Consulting Ltd AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24107

MediaWorks Holdings Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MediaWorks Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.49.172.0/22
MediaWorks Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45359

POINT72-AS-AP Point72 Japan Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): POINT72-AS-AP Point72 Japan Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.49.248.0/24
POINT72-AS-AP Point72 Japan Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152724

L G Electronics India Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): L G Electronics India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.48.0/24
L G Electronics India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152721

Net Max Technologies Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Max Technologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.52.0/22
Net Max Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56204

Fletcher Challeng Group Internet Access and Ecommerce Gateway

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fletcher Challeng Group Internet Access and Ecommerce Gateway có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.175.136.0/24, 202.50.100.0/24
Fletcher Challeng Group Internet Access and Ecommerce Gateway có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9750

Flatnet Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flatnet Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.109.0/24
Flatnet Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9483

Dream Engineering

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dream Engineering có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.113.0/24
Dream Engineering có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152726

Entity Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Entity Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.122.0/24
Entity Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150409

VA Tech Wabag Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VA Tech Wabag Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.129.0/24
VA Tech Wabag Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152731

Reliance Bangladesh LNG And Power Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliance Bangladesh LNG And Power Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.138.0/24
Reliance Bangladesh LNG And Power Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152733

Organization: Powerco NZ Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Organization: Powerco NZ Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.50.140.0/22
Organization: Powerco NZ Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133915