Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

RJOC Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): RJOC Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.227.0/24
RJOC Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152851

Master Capital Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Capital Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.232.0/24
Master Capital Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55474

ABN Amro Clearing Tokyo Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABN Amro Clearing Tokyo Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.234.0/24
ABN Amro Clearing Tokyo Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45678

Campus Drive CNR Murdoch Drive

IPv4 Dải mạng (CIDR): Campus Drive CNR Murdoch Drive có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.58.235.0/24, 203.31.70.0/24
Campus Drive CNR Murdoch Drive có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55365

Direktorat Jenderal Pos Dan Telekomunikasi Dirjen Postel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Direktorat Jenderal Pos Dan Telekomunikasi Dirjen Postel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.238.0/23
Direktorat Jenderal Pos Dan Telekomunikasi Dirjen Postel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46027

Department of Infomatic - the State Bank of Viet Nam

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Infomatic - the State Bank of Viet Nam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.245.0/24
Department of Infomatic - the State Bank of Viet Nam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45900

PT. Monash Indonesia Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Monash Indonesia Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.58.246.0/24
PT. Monash Indonesia Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138451

Jubilant Organosys Ltd. India Leading Chemical Manufacturer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jubilant Organosys Ltd. India Leading Chemical Manufacturer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.59.2.0/23
Jubilant Organosys Ltd. India Leading Chemical Manufacturer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24003

The IUSN Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): The IUSN Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.59.4.0/22
The IUSN Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10025

Kon Jew Chung Ta Konx Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kon Jew Chung Ta Konx Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.59.11.0/24
Kon Jew Chung Ta Konx Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133402

iiNET Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): iiNET Limited có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.59.96.0/20, 202.72.184.0/24, 203.14.168.0/24, 203.14.172.0/24, 203.17.62.0/23, 203.173.45.0/24, 203.173.46.0/24, 203.173.48.0/22, 203.215.18.0/23, 203.215.2.0/23, 203.215.20.0/24, 203.215.24.0/23, 203.215.26.0/24, 203.215.4.0/23, 203.217.0.0/22, 203.55.230.0/24, 203.59.14.0/23, 203.59.140.0/24, 203.59.143.0/24, 203.59.222.0/23, 203.59.28.0/23, 203.59.49.0/24, 203.7.127.0/24
iiNET Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4802

Route Object of Square Informatix Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Route Object of Square Informatix Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.59.128.0/20
Route Object of Square Informatix Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38017

Sustainable Development Networking Program

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sustainable Development Networking Program có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.59.208.0/22
Sustainable Development Networking Program có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9825

Wiot3690-Au 87 McKoy Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiot3690-Au 87 McKoy Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.59.241.0/24
Wiot3690-Au 87 McKoy Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55773

Asia Commercial Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Commercial Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.59.252.0/23
Asia Commercial Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55318

HIGHWAYNET Floor 9 Hua Sheng Building No.1 Lane 519 Ao Men Road Shanghai

IPv4 Dải mạng (CIDR): HIGHWAYNET Floor 9 Hua Sheng Building No.1 Lane 519 Ao Men Road Shanghai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.60.112.0/20
HIGHWAYNET Floor 9 Hua Sheng Building No.1 Lane 519 Ao Men Road Shanghai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37970

Marusan Securities Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marusan Securities Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.1.0/24
Marusan Securities Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23833

Metcash Trading Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metcash Trading Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.4.0/22
Metcash Trading Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4825

Igi Financial Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Igi Financial Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.45.0/24
Igi Financial Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45779

Global Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.82.0/23
Global Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151957

Army & Navy Building

IPv4 Dải mạng (CIDR): Army & Navy Building có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.102.0/24
Army & Navy Building có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55804

8F Tower 2

IPv4 Dải mạng (CIDR): 8F Tower 2 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.61.103.0/24, 203.16.239.0/24
8F Tower 2 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55807

Ministry of Transportation Republic of Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Transportation Republic of Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.104.0/23
Ministry of Transportation Republic of Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55656

Level 32 Governor Macquarie Tower

IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 32 Governor Macquarie Tower có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.109.0/24
Level 32 Governor Macquarie Tower có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55815

Medrozo IT Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medrozo IT Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.110.0/24
Medrozo IT Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136433

Pakistan State Oil Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pakistan State Oil Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.112.0/23
Pakistan State Oil Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152647

Spoon Technologies PTY LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spoon Technologies PTY LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.118.0/24
Spoon Technologies PTY LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152852

PT Informasi Teknologi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Informasi Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.61.124.0/23
PT Informasi Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55661

Ranbaxy Laboratories Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ranbaxy Laboratories Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.62.116.0/23
Ranbaxy Laboratories Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9941

ETNet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): ETNet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.62.192.0/19
ETNet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9906

DLF Building Tower D

IPv4 Dải mạng (CIDR): DLF Building Tower D có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.62.244.0/24
DLF Building Tower D có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45850

Bharat Bhawan - II IIS Department

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bharat Bhawan - II IIS Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.62.246.0/24
Bharat Bhawan - II IIS Department có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45851

Construction Industry Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Construction Industry Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.62.247.0/24
Construction Industry Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152854

Workcover Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Workcover Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.62.254.0/24
Workcover Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10213

iBasis Tokyo ICO

IPv4 Dải mạng (CIDR): iBasis Tokyo ICO có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.63.0.0/22, 202.63.10.0/24, 202.63.12.0/22, 202.63.16.0/23, 202.63.18.0/24, 202.63.20.0/22, 202.63.24.0/21, 202.63.4.0/23, 202.63.7.0/24, 202.63.8.0/23
iBasis Tokyo ICO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10033

iBasis Singapore ICO

IPv4 Dải mạng (CIDR): iBasis Singapore ICO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.63.11.0/24, 202.63.19.0/24, 202.63.6.0/24
iBasis Singapore ICO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10074

CubeXS Pvt Ltd Internet Service Provider Pakistan

IPv4 Dải mạng (CIDR): CubeXS Pvt Ltd Internet Service Provider Pakistan có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.63.192.0/20, 202.63.208.0/24, 202.63.211.0/24, 202.63.212.0/22, 202.63.216.0/21
CubeXS Pvt Ltd Internet Service Provider Pakistan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38584

Stream International India

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stream International India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.63.252.0/24
Stream International India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24468

MGH Infotech Ltd. Infotech AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MGH Infotech Ltd. Infotech AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.65.10.0/23
MGH Infotech Ltd. Infotech AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17641

Digicert Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicert Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.65.18.0/23, 202.65.20.0/22, 202.65.24.0/21
Digicert Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17812

Telecom Cook Islands

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Cook Islands có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.65.32.0/20, 202.65.48.0/21, 202.65.57.0/24, 202.65.60.0/22
Telecom Cook Islands có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10131

Tuaropaki Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tuaropaki Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.65.160.0/23
Tuaropaki Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18017

Santo Tomas E-Service Providers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Santo Tomas E-Service Providers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.65.176.0/20
Santo Tomas E-Service Providers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18360

WebSatMedia Pte Ltd Satellite Over IP Singapore

IPv4 Dải mạng (CIDR): WebSatMedia Pte Ltd Satellite Over IP Singapore có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.68.176.0/21, 202.68.184.0/22, 202.68.188.0/23, 202.68.190.0/24, 203.166.128.0/20
WebSatMedia Pte Ltd Satellite Over IP Singapore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10031

VR Techno Center Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): VR Techno Center Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.69.112.0/20
VR Techno Center Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23798

Precinct Health Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Precinct Health Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.69.134.0/24
Precinct Health Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141043

Katipo Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Katipo Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.70.130.0/24
Katipo Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23977

Ezi-Web

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezi-Web có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.70.137.0/24
Ezi-Web có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133324

PT Trikomsel Oke Tbk

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Trikomsel Oke Tbk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.70.138.0/24
PT Trikomsel Oke Tbk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46035

Foundation for Biomedical Research and Innovation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Foundation for Biomedical Research and Innovation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.70.140.0/24
Foundation for Biomedical Research and Innovation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55373