Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Phuket Internet Co.. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phuket Internet Co.. Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.71.112.0/22, 202.71.116.0/24, 202.71.120.0/24, 202.71.123.0/24, 202.71.124.0/24
|
Phuket Internet Co.. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24128
|
Spark IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spark IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.71.180.0/23
|
Spark IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152648
|
ASN for Intelsat Asia-Pac Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN for Intelsat Asia-Pac Network có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.72.102.0/23, 202.72.104.0/22, 202.72.108.0/23, 202.72.110.0/24, 202.72.96.0/23, 202.72.99.0/24
|
ASN for Intelsat Asia-Pac Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17544
|
Westnet Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westnet Internet Services có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.72.130.0/24, 202.72.132.0/24, 202.72.147.0/24, 202.72.148.0/24, 202.72.191.0/24
|
Westnet Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9543
|
Ranks Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ranks Telecom Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.72.232.0/21
|
Ranks Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38210
|
RAILCOM Railcom - Commercial Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): RAILCOM Railcom - Commercial Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.72.240.0/21
|
RAILCOM Railcom - Commercial Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24320
|
Alap Communication Ltd. Domestic Data Connectivity Service &
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alap Communication Ltd. Domestic Data Connectivity Service & có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.161.176.0/20, 202.73.6.0/24
|
Alap Communication Ltd. Domestic Data Connectivity Service & có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38030
|
OCE Sdn Bhd ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): OCE Sdn Bhd ISP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.73.8.0/22, 202.87.216.0/22
|
OCE Sdn Bhd ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24321
|
Viewqwest Singapore Pte Ltd Broadband Border AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viewqwest Singapore Pte Ltd Broadband Border AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.73.32.0/22, 202.73.37.0/24, 202.73.38.0/23, 202.73.40.0/21, 202.73.48.0/20
|
Viewqwest Singapore Pte Ltd Broadband Border AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10117
|
PT. Trimitra Usaha Sejahtera
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Trimitra Usaha Sejahtera có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.73.104.0/22, 203.161.24.0/21
|
PT. Trimitra Usaha Sejahtera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138823
|
CO Equinix Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CO Equinix Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.35.0/24
|
CO Equinix Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55852
|
Harvest Electronics NZ Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harvest Electronics NZ Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.38.0/24
|
Harvest Electronics NZ Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55857
|
Foodstuffs SI Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foodstuffs SI Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.39.0/24
|
Foodstuffs SI Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55860
|
Darwin City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Darwin City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.44.0/24
|
Darwin City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55870
|
St. Jude Medical
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Jude Medical có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.47.0/24
|
St. Jude Medical có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55873
|
Level 7 140 William St.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 7 140 William St. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.49.0/24
|
Level 7 140 William St. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55876
|
Interactive Brokers India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interactive Brokers India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.51.0/24
|
Interactive Brokers India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141690
|
170 Hai Ba Trung Dakao Ward District 1 Hochiminh City
IPv4 Dải mạng (CIDR): 170 Hai Ba Trung Dakao Ward District 1 Hochiminh City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.58.0/23
|
170 Hai Ba Trung Dakao Ward District 1 Hochiminh City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55317
|
DIOSCHOOLAK2-NZ Diocesan School for Girls
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIOSCHOOLAK2-NZ Diocesan School for Girls có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.60.0/24
|
DIOSCHOOLAK2-NZ Diocesan School for Girls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55887
|
PT Global Port Binekatara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Port Binekatara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.74.0/23
|
PT Global Port Binekatara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24522
|
Essential Energy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Essential Energy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.74.128.0/19
|
Essential Energy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9463
|
M2012LIMITED-AS 2012 Limited Netfront
IPv4 Dải mạng (CIDR): M2012LIMITED-AS 2012 Limited Netfront có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.75.0.0/22, 202.81.224.0/19, 202.89.252.0/23
|
M2012LIMITED-AS 2012 Limited Netfront có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4658
|
Miyagin Digital Solutions Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miyagin Digital Solutions Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.75.8.0/21
|
Miyagin Digital Solutions Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24250
|
Global Inti Corporatama PT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Inti Corporatama PT. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.75.16.0/23, 202.75.22.0/24, 202.75.27.0/24
|
Global Inti Corporatama PT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23948
|
PT. Global Inti Corporatama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Global Inti Corporatama có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.75.18.0/23, 202.75.20.0/23, 202.75.23.0/24, 202.75.26.0/24
|
PT. Global Inti Corporatama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38784
|
eBay Inc Asia ASN eCommerce San Jose
IPv4 Dải mạng (CIDR): eBay Inc Asia ASN eCommerce San Jose có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.76.240.0/21
|
eBay Inc Asia ASN eCommerce San Jose có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24331
|
Chevalier Internet Limited Autonomous System 1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chevalier Internet Limited Autonomous System 1 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.77.0.0/22, 202.77.8.0/21
|
Chevalier Internet Limited Autonomous System 1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4623
|
VDC Powerbase Hong Kong Data Centers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VDC Powerbase Hong Kong Data Centers Limited có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.123.160.0/20, 202.123.192.0/19, 202.153.96.0/19, 202.77.128.0/21, 202.77.140.0/22, 202.77.144.0/20, 202.77.160.0/19, 202.77.192.0/18, 202.85.125.0/24, 203.105.0.0/18, 203.161.224.0/19, 203.215.240.0/20, 203.86.160.0/24, 203.86.164.0/22, 203.86.168.0/21, 203.86.178.0/23, 203.86.180.0/22, 203.86.184.0/21
|
VDC Powerbase Hong Kong Data Centers Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS4614, AS9925
|
Accenture Australia Pty Ltd AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accenture Australia Pty Ltd AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.125.93.0/24, 202.130.48.0/22, 202.77.136.0/24
|
Accenture Australia Pty Ltd AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24488
|
Majorel India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Majorel India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.77.137.0/24
|
Majorel India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24501
|
Gulf Cable Network SMC-PVT. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gulf Cable Network SMC-PVT. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.77.138.0/23
|
Gulf Cable Network SMC-PVT. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151848
|
Rignet Communication to Remote Locations in Asiapacific.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rignet Communication to Remote Locations in Asiapacific. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.78.16.0/21, 202.78.25.0/24, 202.78.26.0/24, 202.78.30.0/23
|
Rignet Communication to Remote Locations in Asiapacific. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23703
|
Rignet Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rignet Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.78.27.0/24, 202.78.28.0/23
|
Rignet Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139829
|
Mieden Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mieden Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.78.248.0/23, 202.78.250.0/24
|
Mieden Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24283
|
ConnectBD Ltd. Internet Service provider House 41 Road1A BlockI Banani Dhaka
IPv4 Dải mạng (CIDR): ConnectBD Ltd. Internet Service provider House 41 Road1A BlockI Banani Dhaka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.79.16.0/21
|
ConnectBD Ltd. Internet Service provider House 41 Road1A BlockI Banani Dhaka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24481
|
IP Teknologi Komunikasi PT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Teknologi Komunikasi PT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.80.112.0/20
|
IP Teknologi Komunikasi PT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23699
|
Speedcast Singapore Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedcast Singapore Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.80.164.0/24, 202.80.168.0/24
|
Speedcast Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9731
|
Estiko Ramanda AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estiko Ramanda AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.81.34.0/23, 202.81.36.0/23
|
Estiko Ramanda AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23692
|
Central Data System Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Data System Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.81.208.0/20, 202.92.208.0/22
|
Central Data System Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18065
|
Office of the Telecommunications Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of the Telecommunications Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.82.15.0/24
|
Office of the Telecommunications Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9538
|
Wesley Mission Queensland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wesley Mission Queensland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.83.77.0/24
|
Wesley Mission Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142143
|
SingTel Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SingTel Hong Kong Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.83.192.0/20, 202.83.208.0/21, 202.83.216.0/23, 202.83.219.0/24, 202.83.220.0/22
|
SingTel Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17888
|
XHNEWS Xinhua News Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): XHNEWS Xinhua News Agency có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.123.106.0/24, 202.123.108.0/24, 202.123.111.0/24, 202.123.96.0/24, 202.123.98.0/24, 202.84.17.0/24, 203.192.11.0/24, 203.192.12.0/22, 203.192.16.0/24, 203.192.24.0/23, 203.192.3.0/24, 203.192.5.0/24
|
XHNEWS Xinhua News Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17781
|
iAdvantage Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): iAdvantage Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.85.128.0/18, 203.194.128.0/18, 203.194.192.0/19, 203.194.224.0/20, 203.194.240.0/21, 203.194.248.0/22, 203.194.254.0/23, 210.184.128.0/17, 210.184.96.0/19
|
iAdvantage Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9729
|
Tech-Trans System Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech-Trans System Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.85.192.0/21, 202.85.201.0/24, 202.85.202.0/23, 202.85.204.0/22
|
Tech-Trans System Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10231
|
POWERNETIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): POWERNETIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.85.224.0/20
|
POWERNETIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17619
|
Brisbane City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brisbane City Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.86.32.0/20, 203.56.233.0/24
|
Brisbane City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18255
|
Terry Crews
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terry Crews có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.86.48.0/22, 203.22.251.0/24
|
Terry Crews có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10023
|
Avago Technologies Asia-Pacific Zone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avago Technologies Asia-Pacific Zone có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.153.6.0/24, 202.86.248.0/24
|
Avago Technologies Asia-Pacific Zone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24552
|
Amtac Professional Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amtac Professional Services Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.87.4.0/22, 203.57.38.0/24
|
Amtac Professional Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140702
|
Trang 1.356 trên 1.443