Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CloudSafe Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudSafe Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.103.20.0/23, 209.206.124.0/23
CloudSafe Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395349

Gabbit LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gabbit LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.103.23.0/24
Gabbit LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46894

County of Placer

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Placer có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.103.32.0/20, 199.103.48.0/22
County of Placer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36482

Southern Illinois Hospital Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Illinois Hospital Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.103.96.0/24
Southern Illinois Hospital Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54860

ITS Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITS Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.103.108.0/24
ITS Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54824

Vista Higher Learning Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vista Higher Learning Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.103.146.0/24
Vista Higher Learning Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11729

Mohave County AZ

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohave County AZ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.104.207.0/24
Mohave County AZ có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397632

Vastnet Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vastnet Corp có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.105.84.0/22, 207.252.0.0/22, 207.252.72.0/21
Vastnet Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10844

Subaru of New England

IPv4 Dải mạng (CIDR): Subaru of New England có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.105.105.0/24
Subaru of New England có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25777

DownCity LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DownCity LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.105.120.0/21
DownCity LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10868

NYSERNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): NYSERNet có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.109.0.0/20, 199.109.100.0/22, 199.109.104.0/21, 199.109.112.0/20, 199.109.128.0/17, 199.109.24.0/21, 199.109.36.0/22, 199.109.40.0/22, 199.109.48.0/20, 199.109.64.0/20, 199.109.85.0/24, 199.109.86.0/23, 199.109.88.0/22, 199.109.92.0/23, 199.109.95.0/24, 199.109.96.0/23, 199.109.98.0/24, 199.110.0.0/17, 199.110.128.0/18, 199.110.192.0/19, 199.110.224.0/20, 216.165.107.0/24
NYSERNet có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3628, AS3754

NYSERNET-BLK

IPv4 Dải mạng (CIDR): NYSERNET-BLK có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.109.80.0/22, 199.109.94.0/24, 199.109.99.0/24
NYSERNET-BLK có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3629, AS3630

Eastern Mennonite University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Mennonite University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.111.20.0/24, 205.132.40.0/22, 205.132.44.0/24
Eastern Mennonite University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25680

Surface Transportation Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Surface Transportation Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.114.13.0/24
Surface Transportation Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398936

Invacare Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Invacare Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.114.204.0/22
Invacare Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19964

Spectre Networks Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectre Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.114.212.0/22
Spectre Networks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40665

Interplex

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interplex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.114.232.0/22
Interplex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33209

Results

IPv4 Dải mạng (CIDR): Results có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.114.236.0/22
Results có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36079

Skycomp Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skycomp Solutions Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.114.252.0/22, 199.168.248.0/22, 205.210.228.0/22
Skycomp Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11239

The Jockey Club

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Jockey Club có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.115.16.0/22, 199.115.21.0/24, 199.115.22.0/23, 199.115.24.0/23
The Jockey Club có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32369

GMI

IPv4 Dải mạng (CIDR): GMI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.115.31.0/24
GMI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395017

North Central Pennsylvania Regional Planning and Development Commission

IPv4 Dải mạng (CIDR): North Central Pennsylvania Regional Planning and Development Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.115.56.0/21
North Central Pennsylvania Regional Planning and Development Commission có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26181

Virtuozzo Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtuozzo Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.115.105.0/24
Virtuozzo Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54432

Parallels Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Parallels Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.115.109.0/24, 199.115.110.0/23
Parallels Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394275

Telcom Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcom Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.115.144.0/22
Telcom Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16708

Apex Tool Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Tool Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.115.148.0/22
Apex Tool Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19160

Global Network USA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Network USA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.115.159.0/24
Global Network USA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54871

Stratitsphere Data Center Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stratitsphere Data Center Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.115.168.0/24
Stratitsphere Data Center Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53659

Digital Comm Link Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Comm Link Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.115.172.0/23, 199.115.174.0/24
Digital Comm Link Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26322

Dover Internet Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dover Internet Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.115.192.0/24
Dover Internet Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400016

Sul Ross State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sul Ross State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.115.208.0/23, 199.115.210.0/24
Sul Ross State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46166

Executive Corporate Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Executive Corporate Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.115.214.0/24, 199.242.180.0/23
Executive Corporate Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33514

Moscone Center Joint Ventures

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moscone Center Joint Ventures có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.115.240.0/22
Moscone Center Joint Ventures có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36210

Bartlett Regional Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bartlett Regional Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.116.8.0/21
Bartlett Regional Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33751

American Domain Names LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Domain Names LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.116.64.0/21
American Domain Names LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54497

XM Satellite Radio

IPv4 Dải mạng (CIDR): XM Satellite Radio có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.116.160.0/24, 199.116.166.0/24, 209.196.194.0/23, 209.196.199.0/24, 209.196.202.0/23, 209.196.204.0/23, 209.196.207.0/24, 209.196.208.0/24, 209.196.212.0/23
XM Satellite Radio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27011

Pandora Media LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pandora Media LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.116.161.0/24, 199.116.162.0/24, 199.116.163.0/24, 199.116.164.0/23, 199.116.167.0/24, 208.85.40.0/24, 208.85.41.0/24, 208.85.42.0/23, 208.85.44.0/23, 208.85.46.0/23, 209.196.209.0/24
Pandora Media LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22518, AS40428

Pagosa Springs Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pagosa Springs Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.116.208.0/22
Pagosa Springs Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36301

Hiwaay Information Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiwaay Information Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.116.212.0/22, 216.180.156.0/23
Hiwaay Information Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6337

City of Thornton

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Thornton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.117.212.0/24
City of Thornton có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31900

Miami International Airport

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miami International Airport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.119.0.0/21
Miami International Airport có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394576

2K Games Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2K Games Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.119.88.0/22
2K Games Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395856

Layer Marketing Services L.L.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): Layer Marketing Services L.L.C có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.119.138.0/24, 207.2.121.0/24, 207.2.122.0/24
Layer Marketing Services L.L.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216382

MFCU

IPv4 Dải mạng (CIDR): MFCU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.120.131.0/24
MFCU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398010

Infocom Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infocom Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.120.185.0/24
Infocom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6333

Widen Enterprises Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Widen Enterprises Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.120.188.0/24
Widen Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15237

GATX Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): GATX Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.120.189.0/24
GATX Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15112

Kimball International Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kimball International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.120.191.0/24
Kimball International Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395999

CHI Overhead Doors

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHI Overhead Doors có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.120.195.0/24
CHI Overhead Doors có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399710

Thomas & Betts Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas & Betts Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.120.203.0/24, 204.90.101.0/24, 206.208.208.0/21
Thomas & Betts Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23177