Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Upsala Co-operative Telephone Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Upsala Co-operative Telephone Association có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.91.120.0/22, 204.15.152.0/21, 204.252.180.0/22, 204.9.232.0/22
|
Upsala Co-operative Telephone Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4497
|
Hyland Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyland Software Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.91.144.0/22
|
Hyland Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393585
|
Lycoming College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lycoming College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.91.148.0/24
|
Lycoming College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32876
|
MediaFire LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MediaFire LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.91.152.0/21, 205.196.120.0/22
|
MediaFire LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46179
|
Global Caribbean Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Caribbean Network có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.91.160.0/23, 199.91.163.0/24, 208.72.228.0/23, 208.72.231.0/24, 208.79.96.0/22, 208.94.168.0/22
|
Global Caribbean Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17149
|
Rack Wizards Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rack Wizards Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.91.232.0/22
|
Rack Wizards Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46897
|
California Telehealth Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): California Telehealth Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.91.236.0/22
|
California Telehealth Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25995
|
The College of Westchester
IPv4 Dải mạng (CIDR): The College of Westchester có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.93.81.0/24
|
The College of Westchester có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30054
|
Norwood Cooperative Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norwood Cooperative Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.93.84.0/24
|
Norwood Cooperative Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54383
|
Harvard Business School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harvard Business School có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.94.0.0/19, 199.94.32.0/20, 199.94.48.0/24
|
Harvard Business School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13315
|
Levi Ray & Shoup Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Levi Ray & Shoup Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.96.0.0/21, 199.96.8.0/23
|
Levi Ray & Shoup Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19065
|
Restoration Hardware Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Restoration Hardware Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.10.0/23
|
Restoration Hardware Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54767
|
Guardian Industries Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guardian Industries Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.12.0/22
|
Guardian Industries Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14787
|
4Web.ca
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4Web.ca có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.180.28.0/22, 199.96.28.0/22
|
4Web.ca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32536
|
Service Station Computer Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service Station Computer Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.36.0/22
|
Service Station Computer Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46798
|
Amtote International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amtote International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.44.0/22
|
Amtote International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36486
|
Camp Communication Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Camp Communication Services Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.48.0/22
|
Camp Communication Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22861
|
Intelsat General Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelsat General Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.96.75.0/24, 199.96.78.0/23
|
Intelsat General Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46982
|
Air Medical Group Holdings
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Medical Group Holdings có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.96.140.0/24, 199.96.141.0/24, 199.96.142.0/24, 199.96.143.0/24
|
Air Medical Group Holdings có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS26745, AS46468, AS53311
|
Chicago International Produce Market Condominium Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chicago International Produce Market Condominium Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.148.0/24
|
Chicago International Produce Market Condominium Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54015
|
Midland Paper Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midland Paper Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.149.0/24
|
Midland Paper Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393804
|
Nerdie Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nerdie Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.192.216.0/22, 199.96.156.0/22
|
Nerdie Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16737
|
ECR Internet Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECR Internet Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.172.0/22
|
ECR Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26139
|
Jeffco Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jeffco Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.184.0/21
|
Jeffco Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26661
|
Woodforest National Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Woodforest National Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.192.0/22
|
Woodforest National Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29813
|
i2c Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): i2c Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.96.216.0/21
|
i2c Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16501
|
Genuine Parts Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genuine Parts Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.96.224.0/22, 208.69.194.0/23
|
Genuine Parts Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1414
|
Passport Health Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Passport Health Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.96.232.0/22, 207.65.76.0/23
|
Passport Health Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20187
|
Westchester Library System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westchester Library System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.97.121.0/24
|
Westchester Library System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25987
|
Chemeketa Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chemeketa Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.101.8.0/21, 199.99.248.0/21
|
Chemeketa Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46110
|
Bright Pattern Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bright Pattern Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.101.26.0/23
|
Bright Pattern Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33411
|
City of Mesa
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Mesa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.101.32.0/21, 199.101.40.0/23
|
City of Mesa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19185
|
Premier Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.101.44.0/22
|
Premier Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33312
|
Skywest Airlines Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skywest Airlines Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.101.76.0/24, 199.101.77.0/24, 199.101.78.0/23
|
Skywest Airlines Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14800, AS54370
|
360 Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 360 Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.101.80.0/21
|
360 Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26128
|
Caretech Solutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caretech Solutions Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.101.148.0/22, 204.16.248.0/22
|
Caretech Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16939
|
Orlando Health Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orlando Health Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.101.172.0/22
|
Orlando Health Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27014
|
Thermos L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thermos L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.101.180.0/23
|
Thermos L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398048
|
Medata Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medata Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.101.232.0/22
|
Medata Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12272
|
Internet Server Connections Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Server Connections Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.101.236.0/22
|
Internet Server Connections Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20267
|
Callway LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Callway LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.101.248.0/21
|
Callway LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32131
|
Joint Commission On Accreditation of Healthcare Organizations
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Commission On Accreditation of Healthcare Organizations có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.102.32.0/21, 199.102.40.0/22
|
Joint Commission On Accreditation of Healthcare Organizations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26019
|
Startouch Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Startouch Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.102.60.0/22, 199.191.120.0/21, 208.74.152.0/21
|
Startouch Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15177
|
China Unicom (Americas) Operations Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Unicom (Americas) Operations Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.102.92.0/22, 207.254.176.0/20
|
China Unicom (Americas) Operations Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19174
|
NeuroMetrix Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NeuroMetrix Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.102.112.0/24
|
NeuroMetrix Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36682
|
Credit Industriel et Commercial
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Industriel et Commercial có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.102.113.0/24
|
Credit Industriel et Commercial có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26172
|
The Market Builder Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Market Builder Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.102.132.0/22
|
The Market Builder Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31751
|
Digital Insight Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Insight Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.102.144.0/21
|
Digital Insight Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10333
|
Brooklyn Law School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brooklyn Law School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.102.168.0/21
|
Brooklyn Law School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11783
|
Evolver Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolver Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.102.220.0/22
|
Evolver Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32823
|
Trang 1.319 trên 1.443