Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Lod Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lod Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.120.223.0/24
Lod Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46291

HayStackID LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): HayStackID LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.120.225.0/24
HayStackID LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397584

Aabaco Small Business LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aabaco Small Business LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.120.238.0/24
Aabaco Small Business LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394340

Decathlon Canada Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Decathlon Canada Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.122.3.0/24
Decathlon Canada Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398749

Utherverse Digital Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Utherverse Digital Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.122.7.0/24
Utherverse Digital Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33169

Ashland University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashland University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.123.13.0/24
Ashland University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54762

Centre de Services Scolaire de Portneuf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre de Services Scolaire de Portneuf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.124.3.0/24
Centre de Services Scolaire de Portneuf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54760

K2Share LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): K2Share LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.124.28.0/23
K2Share LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31876

Dataxport.net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataxport.net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.124.57.0/24
Dataxport.net LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397587

Innovative Data Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Data Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.125.0.0/21, 204.152.168.0/21
Innovative Data Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5086

Lowenstein Sandler

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lowenstein Sandler có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.127.12.0/23, 199.127.15.0/24, 199.127.8.0/22
Lowenstein Sandler có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26815

City of Carmel

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Carmel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.127.31.0/24
City of Carmel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22231

Vivint Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vivint Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.127.68.0/22
Vivint Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40782

Florida Association of Court Clerks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Association of Court Clerks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.127.92.0/23, 199.127.95.0/24
Florida Association of Court Clerks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36596

Simplii LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Simplii LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.127.122.0/24
Simplii LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54637

Iqor US Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iqor US Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.127.144.0/21
Iqor US Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53770

International Science and Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Science and Technology Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.127.160.0/21, 205.242.20.0/23, 206.105.196.0/23
International Science and Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53739

Heruvim Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heruvim Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.127.180.0/22
Heruvim Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31829

Software Information Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Software Information Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.127.184.0/21
Software Information Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22728

Pinpointe On-Demand Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinpointe On-Demand Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.127.240.0/21
Pinpointe On-Demand Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53797

California Public Employees. Retirement System

IPv4 Dải mạng (CIDR): California Public Employees. Retirement System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.164.36.0/22, 199.164.44.0/24, 199.164.56.0/21
California Public Employees. Retirement System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25753

ConstructConnect Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ConstructConnect Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.164.150.0/23
ConstructConnect Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25919

Sharp Healthcare

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharp Healthcare có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.164.159.0/24, 199.164.160.0/23
Sharp Healthcare có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23095

Dogear/Packet Partners

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dogear/Packet Partners có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.164.167.0/24, 199.190.134.0/24, 199.190.175.0/24, 206.63.232.0/21, 206.63.88.0/21
Dogear/Packet Partners có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20271

Trumbull Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trumbull Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.164.186.0/24
Trumbull Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36587

Glencore Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Glencore Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.164.191.0/24
Glencore Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17261

Internet Information Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Information Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.164.213.0/24
Internet Information Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10342

London Hydro

IPv4 Dải mạng (CIDR): London Hydro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.164.255.0/24
London Hydro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14933

Commonwealth Telephone Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commonwealth Telephone Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.165.32.0/19
Commonwealth Telephone Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3590

The Massachusetts Port Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Massachusetts Port Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.165.137.0/24, 205.143.232.0/21
The Massachusetts Port Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62983

Lexington-Fayette Urban County Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lexington-Fayette Urban County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.165.138.0/24
Lexington-Fayette Urban County Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394020

CSPACE

IPv4 Dải mạng (CIDR): CSPACE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.165.141.0/24
CSPACE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54232

Insurance Services Office

IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance Services Office có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.165.162.0/24, 199.165.164.0/23, 206.208.169.0/24, 206.208.172.0/22
Insurance Services Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22943

Jacobs Levy Equity Management Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jacobs Levy Equity Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.166.3.0/24
Jacobs Levy Equity Management Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1617

Southern Graphic Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Graphic Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.166.33.0/24
Southern Graphic Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32379

TY Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): TY Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.48.0/22
TY Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23370

Digi Desert LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Desert LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.167.56.0/23, 199.167.58.0/24
Digi Desert LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53988

Liftfund Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liftfund Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.69.0/24
Liftfund Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62504

Bigtech

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigtech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.70.0/24
Bigtech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32451

General Services Administration

IPv4 Dải mạng (CIDR): General Services Administration có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.167.92.0/23, 199.167.94.0/24, 199.167.95.0/24
General Services Administration có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS2714, AS54413

Cyber Point International LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Point International LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.112.0/22
Cyber Point International LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22101

New Wave Net Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Wave Net Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.168.0/22
New Wave Net Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32597

Frazier Mountain Internet Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frazier Mountain Internet Service có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.167.184.0/22, 204.212.38.0/24, 207.181.14.0/23, 208.1.40.0/24, 216.240.58.0/24
Frazier Mountain Internet Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7733

Rural Broadband L.L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Broadband L.L.C. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.167.208.0/22, 208.91.184.0/22, 216.187.155.0/24
Rural Broadband L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40943

TravelCLICK Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TravelCLICK Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.167.216.0/21, 209.242.69.0/24, 209.242.70.0/24, 209.242.77.0/24, 216.117.108.0/23, 216.117.110.0/24
TravelCLICK Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26646

Brown Advisory

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brown Advisory có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.232.0/22
Brown Advisory có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14632

Communications Land and Real Estate

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications Land and Real Estate có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.242.0/24
Communications Land and Real Estate có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19159

DRIVE

IPv4 Dải mạng (CIDR): DRIVE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.244.0/23
DRIVE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397331

Titusville Area Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Titusville Area Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.246.0/24
Titusville Area Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32556

Broadridge Securities Processing Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadridge Securities Processing Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.167.248.0/22
Broadridge Securities Processing Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395189