Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Wadsworth Center NYS Department of Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wadsworth Center NYS Department of Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.184.16.0/20
Wadsworth Center NYS Department of Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13972

Healthcare Outsourcing Network L.L.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): Healthcare Outsourcing Network L.L.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.184.85.0/24
Healthcare Outsourcing Network L.L.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54558

Internet Nebraska Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Nebraska Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.184.119.0/24
Internet Nebraska Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11610

Concord-Carlisle Regional School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Concord-Carlisle Regional School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.184.125.0/24
Concord-Carlisle Regional School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13801

R Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): R Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.184.211.0/24
R Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19793

Vermeer Manufacturing Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vermeer Manufacturing Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.184.227.0/24, 199.184.228.0/24
Vermeer Manufacturing Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25711

Becklar Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Becklar Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.184.240.0/24
Becklar Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46146

Jefferson County Colorado

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jefferson County Colorado có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.184.241.0/24
Jefferson County Colorado có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53529

Baker & Taylor Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baker & Taylor Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.184.255.0/24
Baker & Taylor Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14584

Multi-View Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi-View Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.185.0.0/24, 216.41.229.0/24
Multi-View Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21592

TTEK

IPv4 Dải mạng (CIDR): TTEK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.185.14.0/23, 204.209.162.0/23
TTEK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63236

The King.s University

IPv4 Dải mạng (CIDR): The King.s University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.185.111.0/24, 199.185.112.0/23
The King.s University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395156

Concordia University of Edmonton

IPv4 Dải mạng (CIDR): Concordia University of Edmonton có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.185.120.0/23, 199.185.122.0/24
Concordia University of Edmonton có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393468

Bow Valley College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bow Valley College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.185.132.0/23
Bow Valley College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33096

OpenBSD

IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenBSD có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.185.136.0/23, 199.185.178.0/24, 199.185.230.0/23, 204.174.115.0/24, 204.209.252.0/23
OpenBSD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22512

Asana Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asana Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.185.180.0/24
Asana Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398399

TV Masters LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Masters LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.185.181.0/24
TV Masters LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399119

VI Concepts Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VI Concepts Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.185.184.0/23
VI Concepts Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394149

SWF Associates in Podiatric Medicine & Surgery

IPv4 Dải mạng (CIDR): SWF Associates in Podiatric Medicine & Surgery có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.185.208.0/24
SWF Associates in Podiatric Medicine & Surgery có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13699

7-Eleven Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 7-Eleven Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.187.12.0/23, 199.187.14.0/24, 199.187.8.0/22, 199.196.8.0/21
7-Eleven Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32667

Computer Sales & Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Sales & Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.187.138.0/24, 199.255.128.0/21
Computer Sales & Services Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22913, AS398126

Rogue Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rogue Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.187.180.0/22
Rogue Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13377

H2H Interactif Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): H2H Interactif Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.187.192.0/22
H2H Interactif Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47043

Beachbody LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beachbody LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.187.236.0/22
Beachbody LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53838

Hogarth Worldwide Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hogarth Worldwide Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.188.5.0/24
Hogarth Worldwide Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18890

Thesys Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thesys Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.188.6.0/23
Thesys Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21544

Washington County Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington County Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.188.44.0/22
Washington County Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33116

MDAssociates Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MDAssociates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.188.48.0/21
MDAssociates Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13578

1-800Loanmart

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1-800Loanmart có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.188.128.0/22
1-800Loanmart có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32576

Deltek Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deltek Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.188.132.0/22, 203.28.155.0/24
Deltek Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53871

ColoExchange.com a California Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): ColoExchange.com a California Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.188.151.0/24
ColoExchange.com a California Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1214

FiberOptics R Us

IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberOptics R Us có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.188.158.0/24
FiberOptics R Us có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40646

LIGO Livingston Observatory

IPv4 Dải mạng (CIDR): LIGO Livingston Observatory có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.188.184.0/22, 208.69.128.0/22
LIGO Livingston Observatory có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14940, AS40189

CMMG Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CMMG Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.188.224.0/22, 204.11.68.0/22, 209.142.125.0/24
CMMG Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35895

Pih Health Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pih Health Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.189.16.0/21, 199.189.24.0/23
Pih Health Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS36431, AS62531

Franciscan Alliance Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Franciscan Alliance Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.189.32.0/22, 199.189.39.0/24, 199.189.40.0/21, 199.189.48.0/21, 199.189.56.0/22, 199.189.60.0/23
Franciscan Alliance Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396206

Las Cruces Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Las Cruces Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.189.80.0/22
Las Cruces Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19470

Prestige Connection Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prestige Connection Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.189.120.0/22
Prestige Connection Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46635

Kipany Productions Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kipany Productions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.189.136.0/21
Kipany Productions Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53909

Accertify Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Accertify Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.189.160.0/22
Accertify Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53941

IPremise LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPremise LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.189.168.0/22
IPremise LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53827

South Island Internet Services Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): South Island Internet Services Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.189.172.0/22, 209.94.84.0/24, 209.94.94.0/24
South Island Internet Services Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22784

Homesite Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Homesite Group Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.189.177.0/24, 199.189.178.0/23
Homesite Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32410

Member Driven Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Member Driven Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.189.180.0/22
Member Driven Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31832

My Telepath Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): My Telepath Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.189.208.0/21
My Telepath Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20338

The Talbots Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Talbots Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.189.216.0/21
The Talbots Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26428

Maui High Performance Computing Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maui High Performance Computing Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.190.16.0/20, 205.149.96.0/19
Maui High Performance Computing Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3381

California Water Service Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): California Water Service Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.190.131.0/24
California Water Service Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54656

City of Rancho Cucamonga

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Rancho Cucamonga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.190.140.0/24, 199.201.174.0/24
City of Rancho Cucamonga có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18760

Baptist Health Care Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baptist Health Care Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.190.155.0/24
Baptist Health Care Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395750