Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Louisa County Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisa County Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.201.191.0/24
|
Louisa County Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399607
|
Cegep de Sainte-Foy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cegep de Sainte-Foy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.202.104.0/21
|
Cegep de Sainte-Foy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13552
|
NetNearU Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetNearU Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.6.0/24
|
NetNearU Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14063
|
Net Applications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Applications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.24.0/22
|
Net Applications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18609
|
CALGAH Computer Systems and Management Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CALGAH Computer Systems and Management Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.204.48.0/21, 204.156.124.0/22, 208.72.176.0/22
|
CALGAH Computer Systems and Management Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13625
|
Woodward Academy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Woodward Academy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.93.0/24
|
Woodward Academy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36506
|
Atlanta Capital Management Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlanta Capital Management Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.94.0/24
|
Atlanta Capital Management Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32938
|
National Cement Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Cement Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.204.95.0/24, 204.80.191.0/24, 208.255.195.0/24
|
National Cement Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53713
|
BraveSoftTech Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): BraveSoftTech Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.100.0/22
|
BraveSoftTech Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32605
|
Hay Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hay Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.104.0/22
|
Hay Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13338
|
Caliber Home Loans Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caliber Home Loans Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.112.0/21
|
Caliber Home Loans Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11189
|
Mac.s Convenience Stores Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mac.s Convenience Stores Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.120.0/22
|
Mac.s Convenience Stores Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46157
|
Commission scolaire de la Cote-du-Sud
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commission scolaire de la Cote-du-Sud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.128.0/22
|
Commission scolaire de la Cote-du-Sud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32659
|
Medsolutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medsolutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.158.0/24
|
Medsolutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36018
|
Hastings Mutual Insurance Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hastings Mutual Insurance Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.188.0/22
|
Hastings Mutual Insurance Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40035
|
Argent Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Argent Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.192.0/21
|
Argent Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29994
|
Community Blood Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Blood Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.204.224.0/22
|
Community Blood Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40059
|
Lakefield College School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lakefield College School có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.212.1.0/24, 205.211.163.0/24
|
Lakefield College School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54397
|
The Calgary Airport Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Calgary Airport Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.212.41.0/24
|
The Calgary Airport Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17181
|
College Boreal
IPv4 Dải mạng (CIDR): College Boreal có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.212.45.0/24, 205.211.16.0/21
|
College Boreal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33389
|
The Corporation of the City of Waterloo
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Corporation of the City of Waterloo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.212.49.0/24, 199.212.50.0/24
|
The Corporation of the City of Waterloo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18528
|
Algoma University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Algoma University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.212.53.0/24, 199.212.54.0/23
|
Algoma University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15158
|
Woodruff Arts Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Woodruff Arts Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.212.63.0/24
|
Woodruff Arts Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395593
|
Hopcount Hopcount Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hopcount Hopcount Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.212.90.0/24, 199.212.93.0/24, 205.233.243.0/24
|
Hopcount Hopcount Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9327
|
D.Youville College
IPv4 Dải mạng (CIDR): D.Youville College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.212.95.0/24
|
D.Youville College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13374
|
Prall Inc. David C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prall Inc. David C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.212.124.0/24
|
Prall Inc. David C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16881
|
RECIPE Unlimited Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): RECIPE Unlimited Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.212.140.0/23, 199.212.142.0/24
|
RECIPE Unlimited Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395863
|
RMS Information Systems Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): RMS Information Systems Consulting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.212.143.0/24
|
RMS Information Systems Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399630
|
Tritech Financial Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tritech Financial Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.212.145.0/24, 199.212.146.0/24
|
Tritech Financial Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395741
|
Reed Business Information
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reed Business Information có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.212.220.0/22
|
Reed Business Information có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22094
|
Fasken Martineau DuMoulin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fasken Martineau DuMoulin có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.212.240.0/22, 199.212.244.0/24, 199.212.246.0/23
|
Fasken Martineau DuMoulin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32789
|
Rocky View Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocky View Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.216.104.0/22
|
Rocky View Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25872
|
Black Gold Regional Division No. 18
IPv4 Dải mạng (CIDR): Black Gold Regional Division No. 18 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.216.116.0/24
|
Black Gold Regional Division No. 18 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54477
|
Medicine Hat School District #76
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medicine Hat School District #76 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.216.212.0/24
|
Medicine Hat School District #76 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54453
|
Academy School District 20
IPv4 Dải mạng (CIDR): Academy School District 20 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.217.32.0/19
|
Academy School District 20 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32142
|
Riviera Park Alameda Padre Serra LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riviera Park Alameda Padre Serra LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.217.108.0/22, 209.46.64.0/22
|
Riviera Park Alameda Padre Serra LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14205
|
Coker University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coker University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.222.128.0/23
|
Coker University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399828
|
ICF International
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICF International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.223.16.0/20
|
ICF International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3713
|
Albemarle Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Albemarle Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.223.40.0/22
|
Albemarle Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22537
|
National Education Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Education Association có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.223.128.0/23, 199.223.130.0/24
|
National Education Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26043
|
National Association of Realtors
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Association of Realtors có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.223.216.0/22
|
National Association of Realtors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395402
|
CARROLL-NET Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CARROLL-NET Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.224.10.0/24, 204.141.200.0/22, 216.44.16.0/20
|
CARROLL-NET Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14672
|
Fifth Judicial District of Pennysylvania
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fifth Judicial District of Pennysylvania có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.224.21.0/24
|
Fifth Judicial District of Pennysylvania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17172
|
County of Allegheny
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Allegheny có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.224.22.0/23, 199.224.24.0/23, 199.224.26.0/24
|
County of Allegheny có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54559
|
Friday Eldredge & Clark LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Friday Eldredge & Clark LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.227.54.0/24
|
Friday Eldredge & Clark LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16587
|
Innovative Computer Solutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Computer Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.227.86.0/24
|
Innovative Computer Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397855
|
Hayneville Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hayneville Telephone Company có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.227.130.0/24, 208.111.112.0/20, 209.12.118.0/24, 209.12.153.0/24, 209.12.200.0/24, 209.136.14.0/24, 209.136.153.0/24, 209.136.168.0/23, 209.136.9.0/24, 216.85.85.0/24
|
Hayneville Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33623
|
Am-Daf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Am-Daf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.227.162.0/24
|
Am-Daf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53634
|
Group M Worldwide LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Group M Worldwide LLC có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.229.1.0/24, 204.10.132.0/24, 204.10.135.0/24, 209.90.32.0/21, 209.90.40.0/23, 209.90.42.0/24, 209.90.43.0/24, 209.90.44.0/23, 209.90.47.0/24, 209.90.48.0/22, 209.90.53.0/24, 209.90.55.0/24, 209.90.59.0/24, 209.90.60.0/24, 209.90.62.0/24
|
Group M Worldwide LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS26470, AS398018, AS398856
|
The Ogilvy Group LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Ogilvy Group LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.229.210.0/24
|
The Ogilvy Group LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9410
|
Trang 1.325 trên 1.443