Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Laureate Education Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laureate Education Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.244.80.0/22
|
Laureate Education Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55135
|
Sundance International LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sundance International LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.244.88.0/22, 216.38.228.0/22
|
Sundance International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40355
|
Dow Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dow Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.244.96.0/23
|
Dow Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54732
|
Nomadl Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomadl Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.244.100.0/24
|
Nomadl Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47294
|
Rockbridge Global Village Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rockbridge Global Village Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.244.104.0/21
|
Rockbridge Global Village Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27409
|
Mortgage Gauranty Insurance Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mortgage Gauranty Insurance Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.244.166.0/24, 209.196.252.0/24
|
Mortgage Gauranty Insurance Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16542
|
USD 231 Gardner Edgerton
IPv4 Dải mạng (CIDR): USD 231 Gardner Edgerton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.244.204.0/24
|
USD 231 Gardner Edgerton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18857
|
Internet Oklahoma
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Oklahoma có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.244.234.0/24
|
Internet Oklahoma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4472
|
Agriculture Research Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agriculture Research Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.245.98.0/23
|
Agriculture Research Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394088
|
Arc Four
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arc Four có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.245.114.0/23
|
Arc Four có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7964
|
Advanced Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.245.140.0/24
|
Advanced Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395914
|
D4 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): D4 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.245.141.0/24
|
D4 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54464
|
Nextgen Healthcare Information Systems LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextgen Healthcare Information Systems LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.245.144.0/24
|
Nextgen Healthcare Information Systems LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54577
|
EdgeMicro Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EdgeMicro Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.245.173.0/24, 205.196.147.0/24
|
EdgeMicro Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2886
|
Taubyte Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taubyte Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.245.176.0/24
|
Taubyte Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400184
|
Commport Communications International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commport Communications International Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.245.189.0/24, 207.236.19.0/24
|
Commport Communications International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40758
|
Allen Press Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allen Press Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.245.199.0/24, 199.245.200.0/24, 204.52.204.0/23
|
Allen Press Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393572
|
Allianz Life
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allianz Life có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.245.201.0/24, 204.52.250.0/24
|
Allianz Life có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18581
|
Martin Marietta Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin Marietta Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.245.219.0/24, 199.245.220.0/22, 199.245.224.0/24
|
Martin Marietta Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394964
|
City of Vineland Board of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Vineland Board of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.245.253.0/24
|
City of Vineland Board of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393228
|
Port Of Los Angeles
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port Of Los Angeles có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.245.255.0/24
|
Port Of Los Angeles có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17101
|
Gateway Mortgage Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gateway Mortgage Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.246.0.0/24
|
Gateway Mortgage Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46684
|
Giesecke & Devrient Systems Canada Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giesecke & Devrient Systems Canada Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.246.116.0/24
|
Giesecke & Devrient Systems Canada Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47102
|
Cierant Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cierant Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.246.139.0/24
|
Cierant Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54522
|
Consolidated Access & Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consolidated Access & Networks Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.246.170.0/23, 199.246.172.0/22, 199.246.176.0/22
|
Consolidated Access & Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3744
|
IXICA
IPv4 Dải mạng (CIDR): IXICA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.247.85.0/24
|
IXICA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22483
|
Government of Yukon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Yukon có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.247.128.0/20, 199.247.159.0/24
|
Government of Yukon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32815
|
New North Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New North Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.247.156.0/23
|
New North Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33448
|
Hope Enterprise Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hope Enterprise Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.248.6.0/23
|
Hope Enterprise Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398837
|
LHP Hospital Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LHP Hospital Group Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.11.0/24, 199.248.13.0/24, 199.248.14.0/23, 199.248.8.0/23, 204.10.208.0/23, 204.10.210.0/24, 204.10.212.0/23
|
LHP Hospital Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33499
|
Ardent Health Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ardent Health Services Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.10.0/24, 204.10.214.0/23, 206.224.97.0/24, 206.224.98.0/24
|
Ardent Health Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27237
|
NaviNet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NaviNet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.248.31.0/24
|
NaviNet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35907
|
Community Vision Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Vision Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.248.62.0/24
|
Community Vision Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15340
|
Kinecta Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinecta Federal Credit Union có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.112.0/21, 199.248.120.0/22, 199.248.125.0/24, 199.248.126.0/23, 199.248.69.0/24, 199.248.70.0/23, 199.248.72.0/21, 199.248.80.0/20, 199.248.96.0/20, 208.19.102.0/24
|
Kinecta Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16799
|
Conopco Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conopco Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.128.0/22, 199.248.132.0/23, 204.110.160.0/20
|
Conopco Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22838
|
Comanche County Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comanche County Memorial Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.134.0/23, 204.63.216.0/21
|
Comanche County Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54214
|
MassMutual Ascend Life Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): MassMutual Ascend Life Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.248.136.0/23
|
MassMutual Ascend Life Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400127
|
Stratos Global Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stratos Global Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.199.0/24, 204.8.240.0/22
|
Stratos Global Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32782
|
Harford County Maryland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harford County Maryland có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.200.0/24, 204.145.164.0/24
|
Harford County Maryland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393709
|
Frederick County Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frederick County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.248.201.0/24
|
Frederick County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397940
|
Engine International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Engine International Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.203.0/24, 204.126.62.0/23
|
Engine International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46223
|
Unity Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unity Health System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.225.0/24, 199.248.245.0/24
|
Unity Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21512
|
Naphcare Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naphcare Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.248.232.0/24
|
Naphcare Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16859
|
County of Venango
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Venango có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.248.240.0/24
|
County of Venango có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396459
|
Stuart Maue Mitchell & James Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stuart Maue Mitchell & James Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.248.249.0/24
|
Stuart Maue Mitchell & James Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12063
|
West Georgia Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Georgia Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.248.250.0/24
|
West Georgia Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22733
|
Garvoo Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Garvoo Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.249.14.0/23
|
Garvoo Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393930
|
City of Roseville - Minnesota
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Roseville - Minnesota có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.249.109.0/24
|
City of Roseville - Minnesota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54371
|
Heritage University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heritage University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.249.128.0/22, 199.249.132.0/23, 216.186.19.0/24, 216.186.98.0/24
|
Heritage University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11548
|
Arctic Slope Regional Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arctic Slope Regional Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.249.161.0/24
|
Arctic Slope Regional Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397082
|
Trang 1.327 trên 1.443