Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
M S International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M S International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.249.162.0/24
|
M S International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54550
|
ESI Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESI Canada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.249.177.0/24, 199.249.178.0/24
|
ESI Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26986
|
Laitram L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laitram L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.249.184.0/24
|
Laitram L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40040
|
Jenzabar Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jenzabar Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.249.185.0/24
|
Jenzabar Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15314
|
Print Mail Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Print Mail Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.249.186.0/24
|
Print Mail Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23322
|
Casey Family Programs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Casey Family Programs có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.249.207.0/24, 199.249.208.0/22, 199.249.212.0/24
|
Casey Family Programs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18673
|
Pacific Coast Feather Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Coast Feather Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.249.215.0/24
|
Pacific Coast Feather Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25870
|
Trans Union of Canada Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trans Union of Canada Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.249.230.0/24, 205.207.115.0/24
|
Trans Union of Canada Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396126
|
Four County Electric Membership Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Four County Electric Membership Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.250.184.0/22
|
Four County Electric Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63109
|
Clair Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clair Global có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.250.250.0/24, 203.20.242.0/23, 205.234.117.0/24, 209.112.108.0/23, 216.181.2.0/24
|
Clair Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394893
|
NFP Property and Casualty Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NFP Property and Casualty Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.250.255.0/24
|
NFP Property and Casualty Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397053
|
Stewart Title
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stewart Title có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.253.16.0/21, 199.253.24.0/23
|
Stewart Title có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19311
|
ITT Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITT Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.253.112.0/20
|
ITT Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393568
|
Blue Cross Blue Shield of North Dakota
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Cross Blue Shield of North Dakota có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.253.128.0/21
|
Blue Cross Blue Shield of North Dakota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13660
|
Lifebridge Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifebridge Health Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.253.176.0/22, 199.253.180.0/24, 206.220.32.0/22
|
Lifebridge Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394077
|
Munson Healthcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): Munson Healthcare có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.253.184.0/21, 204.63.200.0/21
|
Munson Healthcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40200
|
Straub Clinic & Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Straub Clinic & Hospital có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.253.214.0/23, 199.253.217.0/24, 199.253.218.0/23, 199.253.220.0/22, 199.253.224.0/23, 199.253.227.0/24, 199.253.228.0/22, 199.253.232.0/21, 199.253.240.0/24
|
Straub Clinic & Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399518
|
University of Advancing Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Advancing Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.254.112.0/21
|
University of Advancing Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46358
|
Jacksons Food Stores Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jacksons Food Stores Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.254.149.0/24
|
Jacksons Food Stores Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54452
|
Messiah University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Messiah University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.254.158.0/24
|
Messiah University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62585
|
Land O Lakes Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Land O Lakes Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.254.211.0/24
|
Land O Lakes Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396265
|
Harrisburg Area Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harrisburg Area Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.254.212.0/24
|
Harrisburg Area Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395589
|
TechSmith Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): TechSmith Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.254.220.0/24
|
TechSmith Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46535
|
Cortland Electronics Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cortland Electronics Corp. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.254.229.0/24, 207.229.121.0/24, 207.229.65.0/24
|
Cortland Electronics Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4319
|
Gateway Technical College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gateway Technical College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.255.0.0/22
|
Gateway Technical College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39954
|
Telna Mobile
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telna Mobile có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.255.4.0/22
|
Telna Mobile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36060
|
Lahey Clinic Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lahey Clinic Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.255.48.0/21, 208.64.112.0/21
|
Lahey Clinic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13572
|
MicroStrategy Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MicroStrategy Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.255.80.0/22, 209.133.33.0/24
|
MicroStrategy Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13410
|
Basin Electric Power Coop
IPv4 Dải mạng (CIDR): Basin Electric Power Coop có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.255.104.0/21, 208.85.224.0/21, 209.62.224.0/19, 216.235.160.0/20
|
Basin Electric Power Coop có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32719
|
Nubesec LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nubesec LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.255.148.0/24
|
Nubesec LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398797
|
Ford Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ford Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.255.152.0/22
|
Ford Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53498
|
Central Bancompany Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Bancompany Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.255.160.0/22
|
Central Bancompany Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55056
|
STL Office Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): STL Office Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.255.164.0/22
|
STL Office Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1420
|
Pulsenet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pulsenet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.255.168.0/21
|
Pulsenet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53504
|
MitoTec
IPv4 Dải mạng (CIDR): MitoTec có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.255.176.0/21, 208.78.192.0/21, 208.86.216.0/21
|
MitoTec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11763
|
Vigilant Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vigilant Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.255.248.0/22, 208.66.152.0/22
|
Vigilant Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13816
|
Connect Wireless Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Wireless Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.8.0/21
|
Connect Wireless Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263251
|
AHTIC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AHTIC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.18.0/24
|
AHTIC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28056
|
Caribbean Internet Exchange (Car-Ix)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caribbean Internet Exchange (Car-Ix) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.20.0/23
|
Caribbean Internet Exchange (Car-Ix) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28017
|
Association Ocix Open Caribbean Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Ocix Open Caribbean Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.22.0/23
|
Association Ocix Open Caribbean Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27974
|
Universidad Tecnica Particular de Loja
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Tecnica Particular de Loja có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.28.0/22
|
Universidad Tecnica Particular de Loja có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27820
|
JSL SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSL SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.62.0/24
|
JSL SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61760
|
SGBR Sistemas
IPv4 Dải mạng (CIDR): SGBR Sistemas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.64.0/24
|
SGBR Sistemas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270461
|
Latin American and Caribbean TLD Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latin American and Caribbean TLD Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.68.0/23
|
Latin American and Caribbean TLD Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61455
|
ADP Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADP Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.72.0/24
|
ADP Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61843
|
Agencia Nacional de Telecomunicacoes - Anatel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencia Nacional de Telecomunicacoes - Anatel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.81.0/24
|
Agencia Nacional de Telecomunicacoes - Anatel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61656
|
Tribunal Regional do Trabalho 9A Regiao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal Regional do Trabalho 9A Regiao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.85.0/24
|
Tribunal Regional do Trabalho 9A Regiao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264102
|
Metro Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.89.0/24
|
Metro Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61571
|
M2E Prest de Serv Especializados em Inf Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): M2E Prest de Serv Especializados em Inf Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.102.0/24
|
M2E Prest de Serv Especializados em Inf Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264198
|
Fundacao Regional Integrada - Campus de Erechim
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Regional Integrada - Campus de Erechim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.0.114.0/24
|
Fundacao Regional Integrada - Campus de Erechim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264185
|
Trang 1.328 trên 1.443