Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Mainfreight Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mainfreight Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.56.0/22
Mainfreight Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21913

Princeton Electric Plant Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Princeton Electric Plant Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.104.0/21
Princeton Electric Plant Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27197

VCU Health System Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): VCU Health System Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.128.0/21
VCU Health System Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27326

Callcentric Wholesale Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Callcentric Wholesale Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.87.146.0/23, 199.87.148.0/22, 204.11.192.0/22
Callcentric Wholesale Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27537

Pinger Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinger Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.160.0/22
Pinger Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22517

Constellation Web Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Constellation Web Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.168.0/24
Constellation Web Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395952

Renovate America

IPv4 Dải mạng (CIDR): Renovate America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.169.0/24
Renovate America có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36558

Clarien Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarien Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.170.0/23
Clarien Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395838

C7 Data Centers Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): C7 Data Centers Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.174.0/24
C7 Data Centers Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13951

Omaha Steaks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omaha Steaks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.175.0/24
Omaha Steaks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22222

Rural Broadband Network Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Broadband Network Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.87.196.0/22, 208.76.200.0/22
Rural Broadband Network Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36797

Wilson Telephone Company Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilson Telephone Company Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.200.0/21
Wilson Telephone Company Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47022

Sage Intacct Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sage Intacct Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.209.0/24
Sage Intacct Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14515

Dendreon Pharmaceuticals LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dendreon Pharmaceuticals LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.212.0/24
Dendreon Pharmaceuticals LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40018

Niagara Frontier Transportation Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Niagara Frontier Transportation Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.213.0/24
Niagara Frontier Transportation Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19722

Russell Sigler Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Russell Sigler Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.215.0/24
Russell Sigler Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400360

Zefr Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zefr Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.220.0/22
Zefr Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16978

Valencia College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valencia College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.224.0/22
Valencia College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22487

Neighbourhood Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neighbourhood Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.240.0/22
Neighbourhood Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22873

PostageApp

IPv4 Dải mạng (CIDR): PostageApp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.87.244.0/22
PostageApp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19467

University of North Alabama

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of North Alabama có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.88.20.0/24, 204.29.100.0/22, 204.29.104.0/24
University of North Alabama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54302

Hosting Consulting Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosting Consulting Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.88.56.0/21, 208.78.92.0/22, 208.91.204.0/22
Hosting Consulting Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40539

Marin County Office of Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marin County Office of Education có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.88.100.0/24, 199.88.112.0/24, 199.88.119.0/24, 199.88.122.0/24, 199.88.124.0/23, 199.88.126.0/24, 199.88.94.0/23, 199.88.96.0/23, 199.88.99.0/24
Marin County Office of Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23489

City of San Rafael

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of San Rafael có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.88.113.0/24
City of San Rafael có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31802

Laramie County Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Laramie County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.88.131.0/24
Laramie County Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399386

MyHeritage (USA) Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MyHeritage (USA) Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.88.136.0/23
MyHeritage (USA) Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54768

Media News Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Media News Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.88.148.0/23
Media News Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14913

Crisis Computer Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crisis Computer Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.88.198.0/24
Crisis Computer Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3779

Basis Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Basis Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.88.205.0/24, 204.238.98.0/24
Basis Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13779

Performance Team

IPv4 Dải mạng (CIDR): Performance Team có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.88.240.0/24
Performance Team có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1809

Farelogix Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Farelogix Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.88.245.0/24
Farelogix Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394359

Management Investment Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Management Investment Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.88.246.0/23
Management Investment Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54765

Crosslink Long Distance Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crosslink Long Distance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.88.255.0/24, 206.125.152.0/23
Crosslink Long Distance Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394598

Quentus Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quentus Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.89.129.0/24
Quentus Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394373

Aldo Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aldo Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.89.139.0/24
Aldo Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394332

Austin Peay State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Austin Peay State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.89.149.0/24
Austin Peay State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395640

Green Bay Packaging Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Bay Packaging Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.89.162.0/24, 205.213.101.0/24, 205.213.160.0/24
Green Bay Packaging Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397171

Stonemarche Network Coop.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stonemarche Network Coop. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.89.177.0/24, 205.166.65.0/24
Stonemarche Network Coop. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33555

St. John.s College

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. John.s College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.89.180.0/24, 204.69.190.0/24
St. John.s College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393302

Flex-Strut Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flex-Strut Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.89.215.0/24
Flex-Strut Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399472

Rocks Computer Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocks Computer Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.89.230.0/24
Rocks Computer Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40403

Metropolitan Data Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Data Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.89.235.0/24
Metropolitan Data Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4272

A2D Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): A2D Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.120.128.0/24, 199.89.254.0/24
A2D Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395518

I-View Now LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): I-View Now LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.89.255.0/24
I-View Now LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27474

Guidewire Software Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Guidewire Software Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.91.42.0/23, 204.154.121.0/24
Guidewire Software Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS17214, AS4579

Hillco Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillco Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.91.44.0/22
Hillco Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36163

Livingsocial Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Livingsocial Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.91.48.0/22, 199.91.52.0/24, 199.91.54.0/23
Livingsocial Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40512

Dymin Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dymin Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.91.88.0/22
Dymin Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30702

Watts Water Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Watts Water Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.91.92.0/22
Watts Water Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36460

Rural Nebraska Healthcare Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Nebraska Healthcare Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.91.108.0/22
Rural Nebraska Healthcare Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54342