Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Alaska Native Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alaska Native Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.59.216.0/21
|
Alaska Native Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36056
|
National Oilwell Varco Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Oilwell Varco Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.59.234.0/23, 208.92.228.0/22
|
National Oilwell Varco Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22803
|
Bodis LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bodis LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.59.241.0/24, 199.59.242.0/24, 216.120.146.0/23
|
Bodis LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53665
|
Fortisbc Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortisbc Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.60.24.0/23
|
Fortisbc Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14118
|
Best Buy Canada Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best Buy Canada Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.60.112.0/24, 199.60.114.0/23
|
Best Buy Canada Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14190
|
Selkirk College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Selkirk College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.60.144.0/21
|
Selkirk College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395807
|
Translink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Translink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.60.160.0/19
|
Translink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46383
|
Vancouver International Airport Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vancouver International Airport Authority có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.60.208.0/23, 204.239.248.0/22, 204.239.252.0/23
|
Vancouver International Airport Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40808
|
Honeywell Europe Services SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Honeywell Europe Services SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.64.40.0/24, 199.64.72.0/22, 199.64.78.0/23, 199.64.84.0/24, 199.64.88.0/23
|
Honeywell Europe Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34774
|
Johnson & Johnson Consumer Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson & Johnson Consumer Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.65.240.0/24, 199.65.244.0/24, 199.65.248.0/24, 199.65.254.0/23
|
Johnson & Johnson Consumer Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35923
|
Data One Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data One Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.66.76.0/22
|
Data One Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23368
|
Hipaa Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hipaa Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.127.72.0/21, 199.66.112.0/22
|
Hipaa Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54049
|
Myers Computer Service Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myers Computer Service Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.66.136.0/22
|
Myers Computer Service Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14409
|
Chain O. Lakes Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chain O. Lakes Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.66.154.0/24, 216.245.224.0/20
|
Chain O. Lakes Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27192
|
AireBeam
IPv4 Dải mạng (CIDR): AireBeam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.66.168.0/21
|
AireBeam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13824
|
H.O.P. Communications DBA airHOP
IPv4 Dải mạng (CIDR): H.O.P. Communications DBA airHOP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.66.208.0/21, 208.69.16.0/22, 208.79.172.0/22
|
H.O.P. Communications DBA airHOP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36521
|
San Francisco International Airport
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Francisco International Airport có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.66.228.0/22, 216.9.96.0/20
|
San Francisco International Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26231
|
Lamar State College - Orange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lamar State College - Orange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.66.232.0/22
|
Lamar State College - Orange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18560
|
USFON Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): USFON Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.66.240.0/24, 199.66.244.0/23
|
USFON Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54596
|
ALG Vacations Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALG Vacations Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.66.248.0/22
|
ALG Vacations Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7839
|
Quick Service Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quick Service Software Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.66.252.0/22
|
Quick Service Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21722
|
Army & Air Force Exchange Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Army & Air Force Exchange Service có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.67.0.0/23, 199.67.2.0/24, 199.67.4.0/22
|
Army & Air Force Exchange Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19142
|
Trident Technical College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trident Technical College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.67.16.0/20
|
Trident Technical College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393724
|
The Allant Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Allant Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.67.51.0/24
|
The Allant Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14930
|
Silicon Connections LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silicon Connections LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.67.248.0/21
|
Silicon Connections LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11190
|
Humana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Humana có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.68.0.0/22, 199.68.4.0/23, 204.69.171.0/24, 204.69.172.0/22, 204.69.176.0/24, 205.145.64.0/18
|
Humana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19510
|
Ex3
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ex3 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.68.28.0/22
|
Ex3 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30166
|
Imagineer Technology Groupllc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imagineer Technology Groupllc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.68.102.0/23
|
Imagineer Technology Groupllc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54401
|
Yakima County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yakima County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.68.128.0/21
|
Yakima County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18614
|
Westel Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westel Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.68.136.0/21, 204.57.76.0/24, 204.57.84.0/23, 207.71.12.0/23
|
Westel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11667
|
Viamedia Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viamedia Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.68.184.0/22
|
Viamedia Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17285
|
Lightwave Networking LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightwave Networking LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.68.196.0/22
|
Lightwave Networking LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1426
|
Northern Skies Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Skies Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.68.208.0/22
|
Northern Skies Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23295
|
Impact Business Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Impact Business Solutions có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.68.232.0/21, 208.229.144.0/24, 208.229.146.0/23
|
Impact Business Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27006
|
ADS Security LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADS Security LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.68.244.0/23
|
ADS Security LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32144
|
Postmedia Network Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Postmedia Network Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.71.32.0/20, 199.71.48.0/22, 204.187.148.0/22, 204.187.152.0/23, 204.187.154.0/24, 205.210.170.0/24
|
Postmedia Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18588
|
Indatel Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indatel Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.175.240.0/24, 199.71.68.0/24
|
Indatel Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36280
|
University of Ottawa Heart Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Ottawa Heart Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.71.80.0/22
|
University of Ottawa Heart Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395817
|
MS Society of Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS Society of Canada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.71.119.0/24
|
MS Society of Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394051
|
Green Shield Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Shield Canada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.71.147.0/24, 199.71.240.0/22
|
Green Shield Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36235
|
St. Michael.s Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Michael.s Hospital có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.246.160.0/24, 199.246.162.0/24, 199.71.168.0/21
|
St. Michael.s Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3411
|
Mohawk Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohawk Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.71.176.0/22
|
Mohawk Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22445
|
Simmons Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simmons Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.71.180.0/23
|
Simmons Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398750
|
Express LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Express LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.71.216.0/21
|
Express LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29771
|
Rexall Pharmacy Group ULC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rexall Pharmacy Group ULC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.71.244.0/22, 199.71.248.0/22
|
Rexall Pharmacy Group ULC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1730
|
Invite Networks Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invite Networks Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.73.10.0/23
|
Invite Networks Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16783
|
MGRM Pinnacle Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MGRM Pinnacle Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.73.25.0/24
|
MGRM Pinnacle Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394355
|
University of Arizona Global Campus
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Arizona Global Campus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.73.44.0/22
|
University of Arizona Global Campus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13751
|
GLOBALINX
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLOBALINX có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.73.86.0/23, 199.96.212.0/23, 199.96.215.0/24
|
GLOBALINX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46191
|
Technisanity LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technisanity LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 199.73.88.0/22
|
Technisanity LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398933
|
Trang 1.316 trên 1.443