Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Canadian Light Source Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Canadian Light Source Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.45.167.0/24
Canadian Light Source Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21995

Manhattan Associates Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manhattan Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.47.37.0/24
Manhattan Associates Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62475

Ice Wireless Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ice Wireless Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.47.48.0/22
Ice Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54191

McKesson Canada

IPv4 Dải mạng (CIDR): McKesson Canada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.47.56.0/21, 208.94.109.0/24
McKesson Canada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54233

Turnitin LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turnitin LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.47.80.0/21
Turnitin LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46851

Monticello Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monticello Networks Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.102.46.0/23, 199.47.123.0/24, 208.68.160.0/24, 208.68.162.0/23, 208.68.164.0/22
Monticello Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14935

Bright Packet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bright Packet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.116.120.0/22, 199.47.140.0/22
Bright Packet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54491

Xerio

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xerio có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.47.151.0/24, 199.59.144.0/22
Xerio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53636

Smarsh Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smarsh Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.47.168.0/23, 199.47.170.0/24, 199.59.52.0/22, 199.85.91.0/24
Smarsh Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32546

NNMT

IPv4 Dải mạng (CIDR): NNMT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.47.200.0/21
NNMT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26196

Arkansas Department of Transportation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkansas Department of Transportation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.48.0.0/22
Arkansas Department of Transportation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398192

The Hill School

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Hill School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.48.13.0/24
The Hill School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394523

Arena One LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arena One LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.48.52.0/22, 208.68.176.0/22, 208.87.248.0/21
Arena One LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22053, AS46540

Monitoring America Alarm Co-Op

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monitoring America Alarm Co-Op có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.233.144.0/24, 199.48.63.0/24
Monitoring America Alarm Co-Op có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395241

Rhyzome Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rhyzome Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.48.64.0/22
Rhyzome Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53877

Global IT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global IT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.167.236.0/22, 199.48.96.0/22, 199.66.224.0/22
Global IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16841

Core BTS Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Core BTS Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.48.156.0/22
Core BTS Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31773

Republic National Distributing Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Republic National Distributing Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.48.172.0/23, 199.48.175.0/24, 209.211.36.0/24
Republic National Distributing Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394889

Liahonix LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liahonix LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.48.178.0/24
Liahonix LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398861

AeroVironment Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AeroVironment Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.48.184.0/23, 199.48.186.0/24, 199.48.188.0/22
AeroVironment Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33316

Sunvale Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunvale Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.48.204.0/23, 199.48.206.0/23
Sunvale Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11229, AS53312

Arris Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arris Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.48.212.0/22
Arris Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10580

Telecom Intellectual Property Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Intellectual Property Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.48.216.0/21
Telecom Intellectual Property Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33040

24-7 Intouch Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): 24-7 Intouch Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.48.228.0/23
24-7 Intouch Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64231

Miva Merchant Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miva Merchant Inc. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.180.80.0/22, 199.187.184.0/22, 199.48.232.0/21, 204.10.64.0/24, 204.10.65.0/24, 204.10.66.0/23, 204.10.68.0/22, 204.15.120.0/21, 208.77.48.0/21, 209.132.0.0/18, 209.132.112.0/21, 209.132.120.0/22, 209.132.124.0/23, 209.132.64.0/19, 209.132.96.0/20, 216.188.0.0/17, 216.188.128.0/18
Miva Merchant Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS33260, AS33398

Acadian Ambulance Service Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acadian Ambulance Service Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.48.248.0/22
Acadian Ambulance Service Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40346

Ernst & Young Services Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ernst & Young Services Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.49.55.0/24, 203.2.0.0/19
Ernst & Young Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138180

Briggs & Stratton Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Briggs & Stratton Corporation có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.101.0.0/21, 199.58.1.0/24, 199.58.2.0/23, 199.58.5.0/24, 199.58.6.0/23, 204.154.56.0/23, 204.154.61.0/24, 204.154.62.0/23
Briggs & Stratton Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395446

Voip Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voip Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.58.13.0/24
Voip Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400612

Broadnet Teleservices LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadnet Teleservices LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.58.64.0/21
Broadnet Teleservices LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23230

Koumbit

IPv4 Dải mạng (CIDR): Koumbit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.58.80.0/22
Koumbit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7765

Global SMB Solutions Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global SMB Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.58.88.0/22
Global SMB Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398268

K & M Telephone Company Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): K & M Telephone Company Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.58.137.0/24, 199.58.138.0/23
K & M Telephone Company Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54022

Chegg Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chegg Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.58.140.0/22
Chegg Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36257

First Caribbean International Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Caribbean International Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.58.152.0/22
First Caribbean International Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26634

Cybernet Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybernet Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.58.168.0/21
Cybernet Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27256

MPower Labs Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MPower Labs Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.58.188.0/23, 199.58.190.0/24
MPower Labs Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS283

Sliqua Enterprise Hosting Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sliqua Enterprise Hosting Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.58.200.0/22, 199.58.204.0/23, 199.58.207.0/24
Sliqua Enterprise Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32740

Providence Management and Development Company Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Providence Management and Development Company Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.58.216.0/21
Providence Management and Development Company Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53652

Brundage Management Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brundage Management Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.58.247.0/24
Brundage Management Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29801

H-E-B LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): H-E-B LP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.59.32.0/21, 199.59.40.0/23
H-E-B LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16886

Mattress Firm Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mattress Firm Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.59.44.0/22
Mattress Firm Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62914

IP DataVault LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP DataVault LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.59.48.0/22
IP DataVault LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54251

Pangaea

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pangaea có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.59.72.0/22, 206.198.208.0/22, 208.90.172.0/22
Pangaea có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27631

Cirrus9 Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cirrus9 Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.59.128.0/21, 207.179.130.0/24, 207.179.143.0/24, 207.179.155.0/24, 207.179.156.0/24, 216.6.192.0/21
Cirrus9 Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29907

Emerald Publications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emerald Publications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.59.136.0/22
Emerald Publications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53676

DataComm Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DataComm Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.59.152.0/22
DataComm Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53687

SupportCloud LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SupportCloud LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.59.156.0/22
SupportCloud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53674

PPI

IPv4 Dải mạng (CIDR): PPI có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.115.64.0/21, 199.59.184.0/21
PPI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53661

Mecklenburg County NC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mecklenburg County NC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.59.212.0/22
Mecklenburg County NC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29901