Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Biola University Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biola University Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.19.144.0/22
Biola University Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10558

Viridio

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viridio có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.19.156.0/22, 205.153.116.0/22, 208.81.56.0/24, 216.170.121.0/24
Viridio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36363

Caneris Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caneris Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.19.172.0/22
Caneris Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11439

Northeast Louisiana Telephone Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northeast Louisiana Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.19.232.0/21
Northeast Louisiana Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22464

SDS Wireless Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SDS Wireless Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.20.8.0/22
SDS Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398557

Village of Schaumburg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Village of Schaumburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.20.14.0/24
Village of Schaumburg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394026

The Ogilvy Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Ogilvy Group Inc. có 46 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.20.33.0/24, 199.20.34.0/23, 199.20.37.0/24, 199.20.40.0/21, 199.20.48.0/22, 199.20.52.0/23, 199.20.55.0/24, 199.20.56.0/23, 199.20.58.0/24, 199.20.60.0/24, 199.20.62.0/23, 199.229.0.0/24, 199.229.128.0/20, 199.229.144.0/22, 199.229.148.0/23, 199.229.150.0/24, 199.229.151.0/24, 199.229.152.0/21, 199.229.16.0/20, 199.229.160.0/19, 199.229.192.0/20, 199.229.2.0/23, 199.229.208.0/24, 199.229.209.0/24, 199.229.211.0/24, 199.229.212.0/22, 199.229.217.0/24, 199.229.218.0/23, 199.229.33.0/24, 199.229.34.0/23, 199.229.36.0/23, 199.229.4.0/22, 199.229.40.0/22, 199.229.44.0/23, 199.229.47.0/24, 199.229.48.0/20, 199.229.64.0/21, 199.229.72.0/23, 199.229.74.0/24, 199.229.76.0/22, 199.229.8.0/21, 199.229.80.0/21, 199.229.88.0/23, 199.229.90.0/24, 199.229.92.0/22, 199.229.96.0/19
The Ogilvy Group Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS133412, AS29805, AS33516

bigbyte.cc Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): bigbyte.cc Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.21.72.0/22
bigbyte.cc Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26974

Northern Community Investment Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Community Investment Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.21.100.0/23
Northern Community Investment Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53805

Shawn Kleinart Consulting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shawn Kleinart Consulting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.21.116.0/22
Shawn Kleinart Consulting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54144

IT Right Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Right Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.21.129.0/24, 199.21.130.0/23
IT Right Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13928

The Cable of St. Kitts

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Cable of St. Kitts có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.21.164.0/22, 204.137.192.0/19, 204.16.8.0/22, 204.19.200.0/22, 208.70.92.0/22, 208.72.230.0/24, 208.81.160.0/22, 208.87.144.0/22
The Cable of St. Kitts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36290

RIMQ

IPv4 Dải mạng (CIDR): RIMQ có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.21.180.0/24, 199.21.183.0/24
RIMQ có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36255

Pulsar360

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pulsar360 có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.21.210.0/23, 199.21.212.0/22, 208.90.24.0/22, 208.90.31.0/24
Pulsar360 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14653

Libeo Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Libeo Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.21.216.0/22
Libeo Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23299

Pacific Software Publishing Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Software Publishing Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.21.220.0/22, 216.230.240.0/20
Pacific Software Publishing Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23394

University Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): University Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.21.252.0/22
University Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19321

Hydro Quebec

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hydro Quebec có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.22.100.0/23, 199.22.120.0/23, 199.22.220.0/23, 199.22.52.0/23, 199.22.54.0/24, 199.22.56.0/21, 199.22.66.0/23, 199.22.70.0/23
Hydro Quebec có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16624

York Technical College

IPv4 Dải mạng (CIDR): York Technical College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.26.8.0/21
York Technical College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3060

Ekkum Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekkum Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.26.68.0/22
Ekkum Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46546

Florida Supreme Court

IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Supreme Court có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.242.64.0/18, 199.26.72.0/24
Florida Supreme Court có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22472

Trutel Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trutel Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.26.80.0/22, 206.223.90.0/23
Trutel Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16523

R.J. O.brien and Associates Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): R.J. O.brien and Associates Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.26.88.0/23, 199.26.90.0/24, 199.26.92.0/24, 199.26.94.0/24
R.J. O.brien and Associates Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19993

Perpetual Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perpetual Broadband LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.26.152.0/24
Perpetual Broadband LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14504

IKEA North America Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IKEA North America Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.26.169.0/24
IKEA North America Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393848

Thda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.26.223.0/24
Thda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400048

Histopathology Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Histopathology Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.27.68.0/24
Histopathology Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395196

Fire Minds Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fire Minds Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.27.70.0/23
Fire Minds Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394478

Userworld Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Userworld Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.27.148.0/23
Userworld Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14999

South Carolina Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): South Carolina Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.27.152.0/22
South Carolina Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16520

Comcast Cable Communications Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comcast Cable Communications Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.27.168.0/22, 208.79.64.0/22
Comcast Cable Communications Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14042

Techpro Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Techpro Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.27.191.0/24, 208.93.156.0/22
Techpro Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46279

NT&T

IPv4 Dải mạng (CIDR): NT&T có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.27.192.0/22
NT&T có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22398

Rosetta Stone Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosetta Stone Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.27.208.0/22
Rosetta Stone Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53590

Epic Information Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epic Information Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.27.216.0/21
Epic Information Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19053

Ringling College of Art and Design

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ringling College of Art and Design có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.27.242.0/24, 216.38.176.0/20
Ringling College of Art and Design có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6931

PBW Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): PBW Communications LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.29.143.0/24, 204.9.92.0/22, 207.114.24.0/24, 207.114.32.0/21
PBW Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16409

Tyson Shared Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tyson Shared Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.30.0.0/22, 199.66.0.0/22
Tyson Shared Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36215

StumbleUpon Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): StumbleUpon Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.30.80.0/22
StumbleUpon Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53922

New Prime Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Prime Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.30.116.0/22
New Prime Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22038

County Commissioners for Calvert County Maryland

IPv4 Dải mạng (CIDR): County Commissioners for Calvert County Maryland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.30.132.0/22
County Commissioners for Calvert County Maryland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25954

Pyramid.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pyramid.net có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.30.136.0/23, 216.163.192.0/22, 216.163.196.0/23, 216.163.198.0/24, 216.163.200.0/21
Pyramid.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46479

Isabella Bank Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isabella Bank Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.30.148.0/22
Isabella Bank Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33583

Need to Know News LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Need to Know News LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.30.152.0/22
Need to Know News LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13532

North Carolina Farm Bureau Mutual Insurance Company Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): North Carolina Farm Bureau Mutual Insurance Company Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.30.156.0/22
North Carolina Farm Bureau Mutual Insurance Company Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17269

Desire2Learn Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Desire2Learn Incorporated có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.30.177.0/24, 199.30.178.0/23, 199.30.180.0/22
Desire2Learn Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21834

Capario Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capario Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.30.188.0/22
Capario Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11591

Bigwells Technology LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigwells Technology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.30.196.0/22
Bigwells Technology LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22957

MTS Markets International Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTS Markets International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.28.0/22
MTS Markets International Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46504

City of Palo Alto

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Palo Alto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.32.0/19
City of Palo Alto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397295