Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Old National Bancorp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Old National Bancorp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.33.66.0/23, 208.66.80.0/22
Old National Bancorp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32661

Samaritan Ministries International

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samaritan Ministries International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.82.0/23
Samaritan Ministries International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394404

Ambient Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ambient Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.93.0/24
Ambient Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14077

Telmate LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telmate LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.116.0/23
Telmate LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394244

Dhisco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhisco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.140.0/24
Dhisco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395258

Wizards of the Coast

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wizards of the Coast có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.216.0/24
Wizards of the Coast có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25884

William Herrin Sole Proprietorship

IPv4 Dải mạng (CIDR): William Herrin Sole Proprietorship có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.224.0/23
William Herrin Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11875

SFG LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SFG LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.226.0/24
SFG LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398881

ITechTool Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITechTool Incorporated có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.33.236.0/24, 204.89.211.0/24, 206.220.96.0/22
ITechTool Incorporated có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS32928, AS32992

Freeside Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freeside Communications Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.33.241.0/24, 199.33.242.0/24, 207.170.64.0/23, 207.170.67.0/24, 207.170.68.0/22, 207.170.72.0/21, 207.170.80.0/20, 207.170.96.0/19
Freeside Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3817

Thoughtwave Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thoughtwave Technologies Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.188.96.0/23, 199.33.244.0/24, 199.79.202.0/24
Thoughtwave Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54380

Loligo Cache Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loligo Cache Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.33.245.0/24, 204.91.156.0/24
Loligo Cache Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11893

E. & J. Gallo Winery Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): E. & J. Gallo Winery Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.33.246.0/24, 204.17.8.0/21, 208.29.250.0/23
E. & J. Gallo Winery Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11733

The Inner Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Inner Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.33.248.0/24
The Inner Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19044

The College of American Pathologists

IPv4 Dải mạng (CIDR): The College of American Pathologists có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.33.253.0/24, 208.80.2.0/24
The College of American Pathologists có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397512

Lubbock County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lubbock County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.34.9.0/24
Lubbock County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26045

Banco de Credito E Inversiones SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco de Credito E Inversiones SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.34.11.0/24
Banco de Credito E Inversiones SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40369

Prince William County Government Department of IT (Doit)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prince William County Government Department of IT (Doit) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.34.106.0/23
Prince William County Government Department of IT (Doit) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33174

Hudson.s Bay Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hudson.s Bay Company có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.34.248.0/22, 199.34.252.0/23, 199.34.254.0/24, 199.85.102.0/23, 199.85.104.0/23, 199.85.106.0/24
Hudson.s Bay Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32006

ECPI Colleges Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ECPI Colleges Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.36.12.0/22
ECPI Colleges Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29781

Los Angeles Internet Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Los Angeles Internet Exchange có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.233.28.0/22, 199.36.28.0/22
Los Angeles Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40633

Caleres Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caleres Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.36.32.0/19
Caleres Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36745

Neovest Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neovest Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.36.68.0/22, 204.19.255.0/24
Neovest Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36365

Lifeline Systems Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifeline Systems Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.36.96.0/22
Lifeline Systems Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4880

APN LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): APN LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.36.100.0/22
APN LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54165

Paducah Power System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paducah Power System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.36.132.0/24, 199.36.134.0/23, 204.62.128.0/22
Paducah Power System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23248

Swift & Staley Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swift & Staley Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.36.133.0/24
Swift & Staley Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31850

Novolink Communications Inc. - Houston

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novolink Communications Inc. - Houston có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.36.168.0/22, 208.70.152.0/24, 208.70.153.0/24, 208.70.154.0/24, 208.70.155.0/24, 208.70.156.0/22
Novolink Communications Inc. - Houston có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20204, AS29730

Genuity Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Genuity Networks LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.36.200.0/22, 208.65.172.0/22, 208.82.132.0/22
Genuity Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36645

Publishing Data Management Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Publishing Data Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.36.219.0/24
Publishing Data Management Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40014

McCarran International Airport

IPv4 Dải mạng (CIDR): McCarran International Airport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.36.244.0/22
McCarran International Airport có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35958

Elliott Electric Supply Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elliott Electric Supply Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.38.25.0/24
Elliott Electric Supply Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394299

Pasty.net Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pasty.net Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.38.28.0/22, 208.65.24.0/22
Pasty.net Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27337

Kinetix Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinetix Broadband LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.38.56.0/21
Kinetix Broadband LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46523

ERT

IPv4 Dải mạng (CIDR): ERT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.38.88.0/21
ERT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36781

Ergonomic Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ergonomic Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.38.132.0/24
Ergonomic Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47019

X Plus One Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): X Plus One Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.38.165.0/24
X Plus One Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53563

Host Hotels and Resorts L.P.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Hotels and Resorts L.P. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.38.172.0/23, 199.38.174.0/24
Host Hotels and Resorts L.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53918

Foursquare Labs Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Foursquare Labs Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.38.176.0/22
Foursquare Labs Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54210

L&T Infotech Financial Services Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): L&T Infotech Financial Services Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.43.144.0/23, 199.43.146.0/24
L&T Infotech Financial Services Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17159

Dufferin-Peel Catholic District School Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dufferin-Peel Catholic District School Board có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.43.172.0/22, 199.43.176.0/21
Dufferin-Peel Catholic District School Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63419

Dafeiyun Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dafeiyun Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.43.203.0/24
Dafeiyun Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61368

Fortress Investment Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortress Investment Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.43.225.0/24, 204.15.160.0/22
Fortress Investment Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26700

HSBC Bank Canada

IPv4 Dải mạng (CIDR): HSBC Bank Canada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.246.28.0/24, 199.43.244.0/24
HSBC Bank Canada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36256

Nettally Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettally Inc có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.44.114.0/24, 199.44.117.0/24, 199.44.16.0/22, 199.44.194.0/24, 199.44.20.0/24, 199.44.204.0/24, 199.44.232.0/22, 199.44.248.0/24, 199.44.25.0/24, 199.44.26.0/23, 199.44.34.0/24, 199.44.48.0/24, 199.44.50.0/23, 199.44.52.0/23, 199.44.59.0/24, 199.44.64.0/24, 199.44.76.0/23, 199.44.80.0/22, 199.44.84.0/24, 199.44.86.0/23, 199.44.93.0/24, 199.44.94.0/24
Nettally Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54427

The Institute for Intergovernmental Research Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Institute for Intergovernmental Research Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.44.41.0/24
The Institute for Intergovernmental Research Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393313

Globel Net Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globel Net Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.44.127.0/24
Globel Net Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7000

Mainline Information Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mainline Information Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.44.166.0/23
Mainline Information Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36467

United Solutions Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Solutions Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.44.220.0/23
United Solutions Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29943

Fredrikson & Byron P.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fredrikson & Byron P.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 199.45.12.0/22
Fredrikson & Byron P.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46653