Danh mục tên AS của IPv4: AS Name NYSERNet

NYSERNet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

NYSERNet có 22 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 199.109.0.0/20, 199.109.100.0/22, 199.109.104.0/21, 199.109.112.0/20, 199.109.128.0/17, 199.109.24.0/21, 199.109.36.0/22, 199.109.40.0/22, 199.109.48.0/20, 199.109.64.0/20, 199.109.85.0/24, 199.109.86.0/23, 199.109.88.0/22, 199.109.92.0/23, 199.109.95.0/24, 199.109.96.0/23, 199.109.98.0/24, 199.110.0.0/17, 199.110.128.0/18, 199.110.192.0/19, 199.110.224.0/20, 216.165.107.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS NYSERNet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với NYSERNet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

NYSERNet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NYSERNet có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3628, AS3754
Dải IP CIDR ASN AS Name
199.109.0.0 đến 199.109.15.255 199.109.0.0/20 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.24.0 đến 199.109.31.255 199.109.24.0/21 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.36.0 đến 199.109.39.255 199.109.36.0/22 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.40.0 đến 199.109.43.255 199.109.40.0/22 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.48.0 đến 199.109.63.255 199.109.48.0/20 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.64.0 đến 199.109.79.255 199.109.64.0/20 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.85.0 đến 199.109.85.255 199.109.85.0/24 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.86.0 đến 199.109.87.255 199.109.86.0/23 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.88.0 đến 199.109.91.255 199.109.88.0/22 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.92.0 đến 199.109.93.255 199.109.92.0/23 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.95.0 đến 199.109.95.255 199.109.95.0/24 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.96.0 đến 199.109.97.255 199.109.96.0/23 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.98.0 đến 199.109.98.255 199.109.98.0/24 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.100.0 đến 199.109.103.255 199.109.100.0/22 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.104.0 đến 199.109.111.255 199.109.104.0/21 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.112.0 đến 199.109.127.255 199.109.112.0/20 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.109.128.0 đến 199.109.255.255 199.109.128.0/17 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.110.0.0 đến 199.110.127.255 199.110.0.0/17 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.110.128.0 đến 199.110.191.255 199.110.128.0/18 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.110.192.0 đến 199.110.223.255 199.110.192.0/19 AS3628 NYSERNet Xem dải
199.110.224.0 đến 199.110.239.255 199.110.224.0/20 AS3628 NYSERNet Xem dải
216.165.107.0 đến 216.165.107.255 216.165.107.0/24 AS3754 NYSERNet Xem dải
22 Kết quả - Trang 1 trên 1