Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Heiden Technology Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heiden Technology Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.97.0/24
|
Heiden Technology Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395175
|
Votacall Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Votacall Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.102.0/24
|
Votacall Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46848
|
L.A. Care Community Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): L.A. Care Community Health có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.177.115.0/24, 198.51.140.0/24
|
L.A. Care Community Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62735
|
State Compensation Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Compensation Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.173.0/24
|
State Compensation Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11445
|
Howard Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Howard Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.51.197.0/24, 204.126.132.0/23
|
Howard Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32971
|
Natixis North America LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Natixis North America LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.212.0/24
|
Natixis North America LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11813
|
Dallas Area Rapid Transit (Dart)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dallas Area Rapid Transit (Dart) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.223.0/24
|
Dallas Area Rapid Transit (Dart) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26763
|
HNTB Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): HNTB Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.51.225.0/24, 198.51.226.0/23, 198.51.228.0/23, 198.99.250.0/23, 198.99.252.0/23, 198.99.254.0/24
|
HNTB Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20234
|
Lyon County School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyon County School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.230.0/24
|
Lyon County School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394022
|
Navy Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navy Federal Credit Union có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.51.240.0/24, 199.204.164.0/22, 207.189.154.0/23, 207.189.156.0/23, 207.189.159.0/24, 208.82.36.0/22
|
Navy Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14222
|
Goshen College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goshen College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.51.243.0/24, 198.51.244.0/24, 199.8.232.0/21
|
Goshen College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22966
|
Suncoast Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suncoast Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.245.0/24
|
Suncoast Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62792
|
Oaknet Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oaknet Consulting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.252.0/24
|
Oaknet Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7039
|
Newfoundland Power Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newfoundland Power Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.255.0/24
|
Newfoundland Power Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62772
|
Sourcewell
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sourcewell có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.52.1.0/24, 198.52.2.0/23
|
Sourcewell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8148
|
Ramsey Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ramsey Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.52.26.0/23
|
Ramsey Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62690
|
Taylor Fresh Foods Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taylor Fresh Foods Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.52.40.0/24, 204.238.108.0/24
|
Taylor Fresh Foods Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394823
|
Sunmark Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunmark Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.52.42.0/23
|
Sunmark Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395061
|
Blairlogie Community and Heritage Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blairlogie Community and Heritage Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.52.45.0/24
|
Blairlogie Community and Heritage Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202808
|
Uptodate Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uptodate Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.52.89.0/24
|
Uptodate Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62803
|
Citenet Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citenet Telecom Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.53.26.0/23, 199.84.38.0/24, 204.19.170.0/23, 205.151.192.0/22, 205.151.196.0/23, 205.151.199.0/24, 205.151.200.0/24, 205.151.202.0/23, 205.151.204.0/22, 205.233.186.0/23, 205.237.242.0/24, 206.123.38.0/24, 206.123.42.0/24, 207.183.32.0/20, 207.183.48.0/24, 207.183.50.0/23, 207.183.52.0/22, 207.183.56.0/21, 209.41.128.0/24, 209.41.133.0/24, 209.41.153.0/24
|
Citenet Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4470
|
City of Columbia MO
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Columbia MO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.11.0/24
|
City of Columbia MO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16697
|
Progressive Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Progressive Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.62.0/23
|
Progressive Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11730
|
Thomas Jefferson University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Jefferson University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.54.81.0/24, 208.103.188.0/24, 209.71.37.0/24, 209.71.38.0/23, 209.71.40.0/24, 209.71.41.0/24
|
Thomas Jefferson University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30505, AS46946
|
Racetrac Petroleum Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Racetrac Petroleum Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.82.0/24
|
Racetrac Petroleum Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33304
|
Chabills Tire
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chabills Tire có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.164.0/24
|
Chabills Tire có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62767
|
Telecall
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecall có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.166.0/23
|
Telecall có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62663
|
Nimble Storage Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nimble Storage Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.168.0/23
|
Nimble Storage Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62702
|
Blue Ridge Bankshares Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Ridge Bankshares Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.172.0/24
|
Blue Ridge Bankshares Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10248
|
Landmark College Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Landmark College Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.211.0/24
|
Landmark College Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62736
|
Syncreon America Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syncreon America Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.218.0/24
|
Syncreon America Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62562
|
Frog Design Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frog Design Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.221.0/24
|
Frog Design Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393260
|
CASTO Management Services inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CASTO Management Services inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.222.0/24
|
CASTO Management Services inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62797
|
First Class Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Class Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.224.0/24
|
First Class Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19965
|
Medquest Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medquest Associates Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.54.230.0/24, 216.235.154.0/24
|
Medquest Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395133
|
G-Iii Apparel Group Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): G-Iii Apparel Group Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.235.0/24
|
G-Iii Apparel Group Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54564
|
Medimpact Healthcare Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medimpact Healthcare Systems Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.54.236.0/22, 199.181.234.0/24, 208.91.224.0/21
|
Medimpact Healthcare Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19878
|
IberiaBank Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): IberiaBank Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.54.244.0/23
|
IberiaBank Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30347
|
The Parking Spot
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Parking Spot có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.55.42.0/23
|
The Parking Spot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20391
|
Dairyland Power Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dairyland Power Cooperative có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.56.12.0/23, 198.56.8.0/23
|
Dairyland Power Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25794
|
Tommy Bahama Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tommy Bahama Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.56.26.0/23
|
Tommy Bahama Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19068
|
Busey Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Busey Bank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.56.52.0/22, 199.245.86.0/23, 199.245.88.0/22
|
Busey Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55037
|
Claro Enterprise Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Claro Enterprise Solutions LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.57.28.0/24, 198.57.29.0/24, 198.57.30.0/23, 200.49.251.0/24, 200.49.254.0/24
|
Claro Enterprise Solutions LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36017, AS396966
|
Shrubbery Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shrubbery Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.58.4.0/23
|
Shrubbery Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3727
|
Meade Willis Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meade Willis Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.58.7.0/24
|
Meade Willis Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62875
|
Prefeitura do Municipio de Conchal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prefeitura do Municipio de Conchal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.58.12.0/24
|
Prefeitura do Municipio de Conchal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264099
|
JBS USA Holdings
IPv4 Dải mạng (CIDR): JBS USA Holdings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.58.14.0/23
|
JBS USA Holdings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21961
|
Omni-Tech Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omni-Tech Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.58.28.0/22
|
Omni-Tech Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54821
|
OpenTV Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenTV Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.217.5.0/24, 198.58.39.0/24
|
OpenTV Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3850
|
Iteris Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iteris Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.58.64.0/21
|
Iteris Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19011
|
Trang 1.296 trên 1.443