Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
UCHealth
IPv4 Dải mạng (CIDR): UCHealth có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.59.62.0/23, 198.59.64.0/23, 198.59.66.0/24, 198.59.71.0/24, 198.59.72.0/22, 204.69.139.0/24, 204.69.140.0/23
|
UCHealth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40250
|
Five Rivers IT Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Five Rivers IT Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.252.166.0/23, 198.59.160.0/24
|
Five Rivers IT Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394933
|
Gold Bullion International LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold Bullion International LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.59.161.0/24
|
Gold Bullion International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393537
|
City of Burbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Burbank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.59.164.0/22, 199.27.172.0/22, 199.48.120.0/22
|
City of Burbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7194
|
Foot Locker Corporate Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foot Locker Corporate Services Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.207.241.0/24, 198.59.176.0/23
|
Foot Locker Corporate Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14032
|
Corporation of the Presiding Bishop of the Church of Jesus Christ of Latter-Day Saints
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporation of the Presiding Bishop of the Church of Jesus Christ of Latter-Day Saints có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.60.41.0/24, 198.60.42.0/24, 216.49.176.0/20
|
Corporation of the Presiding Bishop of the Church of Jesus Christ of Latter-Day Saints có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19648
|
City of Idaho Falls
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Idaho Falls có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.60.226.0/23
|
City of Idaho Falls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32269
|
Treasure Valley Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Treasure Valley Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.60.240.0/21, 199.104.9.0/24
|
Treasure Valley Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30543
|
Christ Catholic Cathedral Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christ Catholic Cathedral Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.61.0.0/24
|
Christ Catholic Cathedral Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23527
|
Clarios
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarios có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.61.48.0/21, 198.61.56.0/24
|
Clarios có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395860
|
K W Corporation Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): K W Corporation Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.61.57.0/24
|
K W Corporation Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11285
|
Norfolk Southern Railway Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norfolk Southern Railway Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.0.0/21
|
Norfolk Southern Railway Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16684
|
Kern High School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kern High School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.68.0/24
|
Kern High School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21924
|
The Inter-American Development Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Inter-American Development Bank có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.186.238.0/23, 198.62.77.0/24, 199.79.165.0/24, 199.79.166.0/24
|
The Inter-American Development Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26582
|
Southern States Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern States Cooperative Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.62.79.0/24, 198.62.80.0/24
|
Southern States Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394987
|
Delgado Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delgado Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.88.0/24
|
Delgado Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54311
|
ZS Associates Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZS Associates Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.93.0/24
|
ZS Associates Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1045
|
R. L. Polk & Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): R. L. Polk & Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.62.100.0/24, 208.86.6.0/23
|
R. L. Polk & Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33586
|
Beazley Management Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beazley Management Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.205.12.0/23, 198.205.14.0/24, 198.62.104.0/24
|
Beazley Management Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212152
|
Riverdale Country School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riverdale Country School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.116.0/24
|
Riverdale Country School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31821
|
Umpqua Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Umpqua Community College có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.136.183.0/24, 198.200.215.0/24, 198.200.216.0/23, 198.62.117.0/24
|
Umpqua Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14431
|
Memorial Hospital at Gulfport
IPv4 Dải mạng (CIDR): Memorial Hospital at Gulfport có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.62.132.0/24, 199.254.177.0/24
|
Memorial Hospital at Gulfport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395943
|
International Development Research Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Development Research Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.158.0/23
|
International Development Research Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20010
|
Xlrynt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xlrynt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.160.0/24
|
Xlrynt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398653
|
Cirrus Design Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cirrus Design Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.161.0/24
|
Cirrus Design Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62800
|
Martin Brothers Distributing Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin Brothers Distributing Co. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.163.0/24
|
Martin Brothers Distributing Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62903
|
Manitoba First Nations Education Resource Centre Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manitoba First Nations Education Resource Centre Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.164.0/24
|
Manitoba First Nations Education Resource Centre Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62758
|
NGP Telenetworks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGP Telenetworks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.202.0/23
|
NGP Telenetworks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62634
|
Ventas Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ventas Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.207.0/24
|
Ventas Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22290
|
Jefferson Parish Sheriff.s Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jefferson Parish Sheriff.s Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.216.0/24
|
Jefferson Parish Sheriff.s Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32675
|
Spokane County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spokane County có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.62.233.0/24, 205.143.48.0/23, 205.143.50.0/24, 205.143.52.0/22
|
Spokane County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393341
|
WebPT Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WebPT Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.62.255.0/24
|
WebPT Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62506
|
Labone Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Labone Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.70.194.0/24, 209.242.242.0/23, 209.242.244.0/23, 209.242.249.0/24, 209.242.252.0/22
|
Labone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19825
|
Sterling Jewelers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sterling Jewelers Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.70.201.0/24, 204.110.65.0/24, 204.110.68.0/24, 204.110.71.0/24, 216.111.178.0/24, 216.252.168.0/21
|
Sterling Jewelers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25836
|
National Bureau of Economic Research Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bureau of Economic Research Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.71.6.0/23
|
National Bureau of Economic Research Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26287
|
North Memorial Health Care
IPv4 Dải mạng (CIDR): North Memorial Health Care có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.72.0.0/22
|
North Memorial Health Care có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14967
|
Ergos Technology Partners
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ergos Technology Partners có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.72.42.0/23
|
Ergos Technology Partners có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35909
|
Nationstar Mortgage LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nationstar Mortgage LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.72.78.0/23, 216.230.188.0/22
|
Nationstar Mortgage LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3967
|
National Pen
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Pen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.73.32.0/24
|
National Pen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14075
|
iVedha Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iVedha Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.73.54.0/24
|
iVedha Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32380
|
Viterra USA Investment LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viterra USA Investment LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.73.55.0/24
|
Viterra USA Investment LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26736
|
PAL Aerospace Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PAL Aerospace Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.73.104.0/24
|
PAL Aerospace Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53868
|
JD Irving Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): JD Irving Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.73.123.0/24, 198.73.124.0/22, 198.73.128.0/22, 198.73.132.0/24
|
JD Irving Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36004
|
Behaviour Interactive Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Behaviour Interactive Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.73.210.0/24
|
Behaviour Interactive Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393304
|
Ankura Consulting Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ankura Consulting Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.73.222.0/23, 216.24.55.0/24
|
Ankura Consulting Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18584
|
Greatland Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greatland Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.73.225.0/24
|
Greatland Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40530
|
First Advantage Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Advantage Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.73.226.0/23, 206.53.236.0/24, 209.43.104.0/23, 216.234.133.0/24
|
First Advantage Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62839
|
Dot Internet Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dot Internet Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.73.254.0/24
|
Dot Internet Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32517
|
Billings Clinic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Billings Clinic có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.73.255.0/24, 216.187.131.0/24
|
Billings Clinic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62857
|
Air Methods
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Methods có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.74.42.0/23
|
Air Methods có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62877
|
Trang 1.297 trên 1.443